Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2020: Điều kiện để chia lợi nhuận
Phân tích Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2020: điều kiện chia lợi nhuận, lưu ý nghĩa vụ thuế và khả năng thanh toán nợ.
Điều 69. Điều kiện để chia lợi nhuận
Công ty chỉ được chia lợi nhuận cho các thành viên sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật, bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn trả sau khi chia lợi nhuận.
Ý nghĩa của quy định
Quy định này thể hiện quan điểm rất rõ: lợi nhuận chỉ được chia khi doanh nghiệp đã hoàn tất nghĩa vụ với Nhà nước và không làm ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Nhà làm luật ưu tiên bảo vệ trật tự thanh toán, tránh tình trạng chia lợi nhuận trước rồi để lại rủi ro cho chủ nợ, người lao động và các nghĩa vụ tài sản khác. Vì vậy, đây không phải là quyền chia lợi nhuận tuyệt đối, mà là quyền bị điều kiện hóa bởi an toàn tài chính.
Điều kiện để được chia lợi nhuận
Để được chia lợi nhuận, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời hai nhóm điều kiện: đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật; đồng thời vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn trả sau khi chia. Điểm cần lưu ý là điều kiện thứ hai không dừng ở việc “còn tiền tại thời điểm chia”, mà phải xét trên khả năng thanh toán sau khi dòng tiền lợi nhuận được phân phối ra ngoài doanh nghiệp. Nếu việc chia làm suy giảm khả năng trả nợ đến hạn, quyết định chia sẽ không phù hợp với Điều 69.
Những nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần báo cáo tài chính thể hiện có lãi thì được chia lợi nhuận. Thực tế, có lãi kế toán chưa đủ; doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra nghĩa vụ thuế, các khoản phải nộp và khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn sau chia. Một nhầm lẫn khác là coi việc đã có nghị quyết của chủ sở hữu, hội đồng thành viên hoặc đại hội đồng cổ đông là đủ căn cứ pháp lý, trong khi nghị quyết nội bộ không thể vượt qua điều kiện bắt buộc của luật.
Lưu ý khi áp dụng
Khi xem xét chia lợi nhuận, doanh nghiệp nên đối chiếu đồng thời số liệu kế toán, nghĩa vụ thuế, các khoản phải trả và lịch đến hạn của các nghĩa vụ tài sản. Trên thực tế, cần đặc biệt thận trọng với các khoản nợ ngắn hạn, khoản phải trả người lao động, nghĩa vụ bảo lãnh và các cam kết tài chính khác có thể đến hạn ngay sau thời điểm chia. Nếu doanh nghiệp đang có dấu hiệu mất khả năng thanh toán, việc chia lợi nhuận càng phải được rà soát kỹ để tránh phát sinh trách nhiệm pháp lý của người quyết định và người thực hiện.
Trọng tâm áp dụng
Điều luật này không nhằm cấm chia lợi nhuận, mà nhằm bảo đảm việc chia chỉ diễn ra sau khi doanh nghiệp đã “an toàn” về nghĩa vụ công và nghĩa vụ với chủ nợ. Khi áp dụng, điểm mấu chốt là đánh giá khả năng thanh toán sau phân phối, không chỉ nhìn vào lợi nhuận trên giấy tờ.