Điều 63 Luật Doanh nghiệp 2020: Giám đốc, Tổng giám đốc

Bình luận pháp lý Điều 63 Luật Doanh nghiệp 2020 về quyền, nghĩa vụ và ranh giới thẩm quyền của Giám đốc, Tổng giám đốc.

Điều 63. Giám đốc, Tổng giám đốc

1. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày của công ty, chịu trách nhiệm trước Hội đồng thành viên về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

2. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có quyền và nghĩa vụ sau đây:

a) Tổ chức thực hiện nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên;

b) Quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh hằng ngày của công ty;

c) Tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và phương án đầu tư của công ty;

d) Ban hành quy chế quản lý nội bộ của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác;

đ) Bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm người quản lý trong công ty, trừ chức danh thuộc thẩm quyền của Hội đồng thành viên;

e) Ký kết hợp đồng nhân danh công ty, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Hội đồng thành viên;

g) Kiến nghị phương án cơ cấu tổ chức công ty;

h) Trình báo cáo tài chính hằng năm lên Hội đồng thành viên;

i) Kiến nghị phương án sử dụng và phân chia lợi nhuận hoặc xử lý lỗ trong kinh doanh;

k) Tuyển dụng lao động;

l) Quyền và nghĩa vụ khác được quy định tại Điều lệ công ty, nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên, hợp đồng lao động.

Vị trí pháp lý và trách nhiệm giải trình

Điều 63 đặt Giám đốc/Tổng giám đốc trong vai trò người điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày, chứ không phải chủ thể quyết định chiến lược hay vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng thành viên. Trách nhiệm giải trình được thiết lập rõ: Giám đốc/Tổng giám đốc chịu trách nhiệm trước Hội đồng thành viên về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, qua đó khẳng định tính lệ thuộc vào cơ quan chủ sở hữu. Khi áp dụng, cần lưu ý mọi quyết định điều hành phải nằm trong khuôn khổ Điều lệ, nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên và hợp đồng lao động.

Ranh giới thẩm quyền quản lý – điều hành

Các quyền tại khoản 2 Điều 63 cho thấy ranh giới giữa quyền quản trị của Hội đồng thành viên và quyền điều hành của Giám đốc/Tổng giám đốc. Việc “tổ chức thực hiện nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên” và “tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh, phương án đầu tư” thể hiện rõ chức năng triển khai, không phải tự mình quyết định chủ trương. Quyền “quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh hằng ngày” chỉ bao quát các quyết định thường nhật, không mở rộng sang giao dịch trọng yếu hoặc thay đổi cấu trúc sở hữu, vốn, tài sản thuộc thẩm quyền Hội đồng thành viên theo các điều khác của Luật Doanh nghiệp 2020. Do đó, khi phân định trách nhiệm, phải đối chiếu Điều lệ và các điều luật về thẩm quyền của Hội đồng thành viên.

Quyền nhân sự và nội quy nội bộ

Quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm người quản lý trong công ty (trừ chức danh thuộc thẩm quyền Hội đồng thành viên) cho thấy Giám đốc/Tổng giám đốc được trao thẩm quyền nhân sự tương đối rộng trong khối quản lý trung gian và bộ phận chuyên môn. Tuy nhiên, việc thực hiện phải phù hợp cơ chế phân quyền ghi trong Điều lệ, quy chế nhân sự và pháp luật lao động. Đối với quyền ban hành quy chế quản lý nội bộ, Điều 63 cho phép ban hành trừ khi Điều lệ quy định khác, nghĩa là Hội đồng thành viên có thể giới hạn, phê duyệt trước hoặc thu hồi thẩm quyền này qua Điều lệ, tạo cơ chế kiểm soát nội quy ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành doanh nghiệp.

Ký kết hợp đồng và tổ chức cơ cấu

Quyền ký kết hợp đồng nhân danh công ty là một trong các quyền quan trọng, gắn trực tiếp với rủi ro pháp lý và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp. Điều luật giới hạn: trừ trường hợp thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Hội đồng thành viên, từ đó yêu cầu doanh nghiệp phải quy định rõ trong Điều lệ, quy chế ủy quyền về loại hợp đồng, giá trị, lĩnh vực bắt buộc do Hội đồng thành viên/Chủ tịch Hội đồng thành viên quyết định hoặc ký. Quyền kiến nghị phương án cơ cấu tổ chức công ty cho thấy Giám đốc/Tổng giám đốc có vai trò tham mưu, nhưng việc quyết định cuối cùng vẫn thuộc Hội đồng thành viên, tránh nhầm lẫn rằng người điều hành được tự ý tái cấu trúc bộ máy hoặc thay đổi mô hình công ty.

Những hiểu sai thường gặp và lưu ý áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là coi Giám đốc/Tổng giám đốc như “người đại diện theo pháp luật” theo mặc định. Điều 63 không tự động xác lập tư cách đại diện theo pháp luật; vị trí này phải được ghi nhận tại Điều lệ và đăng ký doanh nghiệp. Nhầm lẫn thứ hai là xem quyền “quyết định vấn đề kinh doanh hằng ngày” như quyền ký mọi giao dịch, kể cả giao dịch lớn, dẫn đến vượt thẩm quyền. Khi áp dụng, doanh nghiệp nên: (i) cụ thể hóa phạm vi “hoạt động kinh doanh hằng ngày” theo giá trị, loại giao dịch, mức độ rủi ro; (ii) quy định rõ cơ chế phê duyệt của Hội đồng thành viên đối với hợp đồng trọng yếu; (iii) nêu chi tiết quyền, nghĩa vụ khác của Giám đốc/Tổng giám đốc tại Điều lệ để tránh khoảng trống hoặc xung đột với hợp đồng lao động, nghị quyết nội bộ.

Giám đốc/Tổng giám đốc có đương nhiên là người đại diện theo pháp luật của công ty trách nhiệm hữu hạn không?
Không. Tư cách đại diện theo pháp luật chỉ phát sinh nếu được ghi nhận trong Điều lệ và đăng ký doanh nghiệp; Điều 63 chỉ quy định về vai trò điều hành.
Giám đốc/Tổng giám đốc được tự quyết các hợp đồng giá trị lớn của công ty không?
Không theo mặc định. Các hợp đồng giá trị lớn thường thuộc thẩm quyền hoặc phải được Hội đồng thành viên/Chủ tịch Hội đồng thành viên phê duyệt, tùy Điều lệ.
Quyền ban hành quy chế quản lý nội bộ của Giám đốc/Tổng giám đốc bị giới hạn thế nào?
Giám đốc/Tổng giám đốc được ban hành quy chế nội bộ, trừ khi Điều lệ quy định khác; Điều lệ có thể yêu cầu phê duyệt hoặc giao thẩm quyền cho Hội đồng thành viên.
Giám đốc/Tổng giám đốc có thể đơn phương tái cấu trúc cơ cấu tổ chức công ty không?
Không. Điều 63 chỉ trao quyền kiến nghị phương án cơ cấu tổ chức; quyết định cuối cùng thuộc Hội đồng thành viên theo Luật Doanh nghiệp và Điều lệ.
Trách nhiệm của Giám đốc/Tổng giám đốc đối với báo cáo tài chính hằng năm được hiểu thế nào?
Giám đốc/Tổng giám đốc có trách nhiệm lập, trình báo cáo tài chính lên Hội đồng thành viên, bảo đảm trung thực, hợp pháp và phù hợp chuẩn mực kế toán, thuế.
Mục lục văn bản