Điều 6 Luật Doanh nghiệp 2020: Tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong doanh nghiệp
Bình luận Điều 6 Luật Doanh nghiệp 2020 về bảo đảm quyền hoạt động của tổ chức chính trị, tổ chức đại diện người lao động trong doanh nghiệp.
Điều 6. Tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong doanh nghiệp
1. Tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong doanh nghiệp hoạt động theo quy định của Hiến pháp, pháp luật và điều lệ của tổ chức.
2. Doanh nghiệp có nghĩa vụ tôn trọng và không được cản trở, gây khó khăn cho việc thành lập tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong doanh nghiệp; không được cản trở, gây khó khăn cho người lao động tham gia hoạt động trong các tổ chức này.
Vị trí và mục đích của Điều 6
Điều 6 Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra khung pháp lý khẳng định sự hiện diện chính đáng của tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội và tổ chức đại diện người lao động trong doanh nghiệp. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lập hội, tham gia tổ chức của người lao động theo Hiến pháp và các luật chuyên ngành, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát, cân bằng giữa quyền lực của chủ doanh nghiệp và quyền, lợi ích của người lao động. Từ góc độ quản trị, Điều 6 là nền tảng xây dựng môi trường làm việc dân chủ, hạn chế lạm dụng quyền lực trong nội bộ doanh nghiệp.
Phạm vi điều chỉnh và chủ thể liên quan
Điều 6 điều chỉnh hai nhóm chủ thể: (i) các tổ chức gồm tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở; và (ii) doanh nghiệp với tư cách pháp nhân kinh doanh. Hoạt động của các tổ chức phải tuân theo Hiến pháp, pháp luật và điều lệ riêng của từng tổ chức; Điều 6 không cho phép doanh nghiệp tự đặt ra quy định trái hoặc hạn chế hoạt động hợp pháp của các tổ chức này. Ngược lại, doanh nghiệp có nghĩa vụ tôn trọng, tạo điều kiện tối thiểu để các tổ chức hoạt động, không áp đặt cơ chế quản lý nội bộ nhằm vô hiệu hóa hoặc làm hình thức quyền của người lao động.
Nghĩa vụ "tôn trọng" và hành vi "không được cản trở"
Cụm từ tôn trọng thể hiện doanh nghiệp phải thừa nhận quyền tồn tại, hoạt động độc lập của các tổ chức, tránh can thiệp vào tổ chức bộ máy, nhân sự hoặc chương trình hoạt động trái pháp luật. Nghĩa vụ không được cản trở, gây khó khăn là nghĩa vụ mang tính cấm đoán, bao trùm lên nhiều hành vi như không cho phép lập tổ chức, gây sức ép với người lao động không tham gia, cản trở việc tổ chức hội họp, thu phí đoàn viên, công đoàn, hoặc không cho sử dụng địa điểm hợp lý trong doanh nghiệp. Chỉ những biện pháp quản lý vì lý do an toàn, an ninh, tuân thủ pháp luật một cách khách quan mới được chấp nhận, và phải không làm mất đi bản chất quyền tham gia tổ chức.
Cấu thành để áp dụng Điều 6 trong thực tế
Để kích hoạt việc áp dụng Điều 6, cần xác định: (1) có doanh nghiệp đang hoạt động; (2) có nhu cầu thành lập hoặc hoạt động của tổ chức chính trị, chính trị – xã hội, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở phù hợp Hiến pháp, pháp luật và điều lệ; (3) có hành vi cụ thể của doanh nghiệp cản trở, gây khó khăn cho việc thành lập hoặc hoạt động của tổ chức, hoặc cản trở người lao động tham gia tổ chức. Khi ba yếu tố này cùng xuất hiện, Điều 6 trở thành căn cứ để cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức đại diện người lao động, hoặc chính người lao động yêu cầu doanh nghiệp chấm dứt hành vi vi phạm, hoặc làm cơ sở xem xét xử lý pháp lý dưới các chế tài tương ứng.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng doanh nghiệp có quyền "quyết định" việc có hay không có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. Trên thực tế, Điều 6 đặt quyền này ở phía người lao động và tổ chức, doanh nghiệp chỉ có nghĩa vụ tôn trọng và không cản trở. Nhầm lẫn khác là nghĩ rằng chỉ công đoàn mới được bảo vệ; trong khi quy định bao trùm cả các tổ chức đại diện người lao động khác được pháp luật thừa nhận. Ngoài ra, một số doanh nghiệp coi việc gây sức ép tinh vi (đánh giá xếp loại, thăng tiến, thưởng phạt) với người lao động có tham gia tổ chức là "quyền quản lý" nội bộ, thực tế đây thường là dạng cản trở gián tiếp trái với Điều 6.
Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể
Khi áp dụng Điều 6, cần gắn với các quy định chuyên ngành như Bộ luật Lao động 2019 (về tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở), Luật Công đoàn, cùng các văn bản về tổ chức chính trị, chính trị – xã hội để xác định phạm vi hoạt động hợp pháp của từng tổ chức. Doanh nghiệp cần thiết kế nội quy lao động, quy chế phối hợp với tổ chức đại diện người lao động theo hướng minh bạch, xác định rõ quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia đối thoại, thương lượng tập thể, nhưng không can thiệp vào quyền tự chủ nội bộ của tổ chức. Người lao động, khi bị gây khó khăn, nên lưu giữ chứng cứ về hành vi cản trở (văn bản, email, lời nói, quyết định nội bộ) để làm cơ sở làm việc với tổ chức đại diện hoặc cơ quan chức năng.