Điều 3 Luật Doanh nghiệp 2020: Áp dụng Luật Doanh nghiệp và luật khác
Bình luận pháp lý Điều 3 Luật Doanh nghiệp 2020 về nguyên tắc áp dụng luật chuyên ngành khi có quy định đặc thù.
Điều 3. Áp dụng Luật Doanh nghiệp và luật khác
Trường hợp luật khác có quy định đặc thù về việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động có liên quan của doanh nghiệp thì áp dụng quy định của luật đó.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 3
Điều 3 xác lập nguyên tắc phân công phạm vi điều chỉnh giữa Luật Doanh nghiệp và các luật chuyên ngành. Luật Doanh nghiệp đóng vai trò luật chung về thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động của doanh nghiệp; trong khi những lĩnh vực đặc thù được điều chỉnh chi tiết bởi luật riêng. Quy định này tránh xung đột pháp luật, đồng thời đảm bảo yêu cầu quản lý chặt chẽ, chuyên sâu đối với các loại hình doanh nghiệp có rủi ro cao hoặc ảnh hưởng lớn đến thị trường và xã hội.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 3
Trọng tâm của Điều 3 là nguyên tắc luật chuyên ngành có quy định đặc thù thì được ưu tiên áp dụng đối với các nội dung nêu trong điều: thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động liên quan của doanh nghiệp. Người áp dụng pháp luật phải xác định: (i) có tồn tại một luật khác điều chỉnh doanh nghiệp trong lĩnh vực cụ thể hay không; (ii) luật đó có quy định đặc thù, khác với Luật Doanh nghiệp về cùng vấn đề hay không; và (iii) phạm vi vấn đề đang xử lý có thuộc các nhóm nội dung được nêu trong Điều 3. Chỉ khi ba yếu tố này đồng thời thỏa mãn thì Điều 3 mới “kích hoạt” việc ưu tiên áp dụng luật khác.
Cấu thành để “kích hoạt” áp dụng luật khác
Để áp dụng Điều 3, cần hội đủ các điều kiện: Thứ nhất, phải có một văn bản luật khác (không phải nghị định, thông tư) điều chỉnh doanh nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Kinh doanh bảo hiểm. Thứ hai, luật đó phải có quy định mang tính đặc thù, tức là khác hoặc chi tiết hơn đáng kể so với Luật Doanh nghiệp về cùng một vấn đề. Thứ ba, vấn đề đang xét phải thuộc nhóm nội dung được liệt kê trong Điều 3, không mở rộng tùy tiện sang tất cả mọi vấn đề. Khi thiếu một trong các điều kiện này, Luật Doanh nghiệp vẫn giữ vai trò nền tảng để áp dụng.
Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn
Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng hễ doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có luật chuyên ngành thì mọi vấn đề liên quan đều chỉ áp dụng luật chuyên ngành, bỏ qua Luật Doanh nghiệp. Cách hiểu này làm mất đi vai trò luật chung của Luật Doanh nghiệp và dễ dẫn đến bỏ sót quy định về cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông, thủ tục tổ chức lại doanh nghiệp. Ngược lại, có trường hợp áp dụng cứng nhắc Luật Doanh nghiệp cho ngân hàng, doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán mà không tra cứu luật chuyên ngành, dẫn đến trái với cơ chế quản lý riêng, như yêu cầu về vốn pháp định, điều kiện nhân sự quản lý, giới hạn hoạt động kinh doanh.
Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể
Thứ tự tra cứu và đối chiếu quy định
Khi xử lý vụ việc liên quan đến doanh nghiệp trong lĩnh vực đặc thù, người áp dụng pháp luật nên xác định trước: doanh nghiệp thuộc loại hình nào theo Luật Doanh nghiệp, sau đó xác định luật chuyên ngành điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp đó. Tiếp theo, so sánh quy định hai luật về vấn đề đang xử lý. Nếu luật chuyên ngành có quy định rõ ràng, khác với Luật Doanh nghiệp thì ưu tiên áp dụng luật chuyên ngành; nếu không có, Luật Doanh nghiệp là căn cứ chung. Cách tiếp cận theo thứ tự này giúp tránh bỏ sót quy định và giảm xung đột giữa các văn bản.
Không mở rộng phạm vi “luật khác” quá mức
Điều 3 chỉ nói đến “luật khác”, tức là các văn bản luật do Quốc hội ban hành, không bao gồm nghị định, thông tư hoặc văn bản dưới luật. Việc ưu tiên áp dụng không có nghĩa là văn bản dưới luật được phép trái với Luật Doanh nghiệp. Khi nghị định hoặc thông tư có vẻ khác nội dung Luật Doanh nghiệp, cần kiểm tra lại căn cứ ủy quyền trong chính Luật Doanh nghiệp và luật chuyên ngành, tránh sử dụng Điều 3 để hợp thức hóa sự trái luật của văn bản dưới luật.