Điều 25 Luật Doanh nghiệp 2020: Danh sách thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, danh sách cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần
Bình luận pháp lý Điều 25 Luật Doanh nghiệp 2020 về danh sách thành viên, cổ đông sáng lập và nhà đầu tư nước ngoài, nhấn mạnh minh bạch sở hữu vốn.
Điều 25. Danh sách thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, danh sách cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần
Danh sách thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, danh sách cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
1. Họ, tên, chữ ký, quốc tịch, địa chỉ liên lạc của thành viên là cá nhân đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh; của cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân đối với công ty cổ phần;
2. Tên, mã số doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở chính của thành viên là tổ chức đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh; của cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức đối với công ty cổ phần;
3. Họ, tên, chữ ký, quốc tịch, địa chỉ liên lạc của người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền của thành viên là tổ chức đối với công ty trách nhiệm hữu hạn; của cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức đối với công ty cổ phần;
4. Phần vốn góp, giá trị vốn góp, tỷ lệ sở hữu phần vốn góp, loại tài sản, số lượng tài sản, giá trị của từng loại tài sản góp vốn, thời hạn góp vốn của từng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; số lượng cổ phần, loại cổ phần, tỷ lệ sở hữu cổ phần, loại tài sản, số lượng tài sản, giá trị của từng loại tài sản góp vốn, thời hạn góp vốn của từng cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần.
Mục đích và ý nghĩa thực tiễn của Điều 25
Điều 25 Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra chuẩn thống nhất về nội dung danh sách thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, danh sách cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần. Mục tiêu trung tâm là bảo đảm minh bạch về chủ sở hữu vốn, loại tài sản góp vốn và tỷ lệ sở hữu, qua đó hỗ trợ cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, bên thứ ba và chính doanh nghiệp trong việc xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm. Quy định cũng tạo cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý tranh chấp liên quan đến tư cách thành viên, cổ đông, phần vốn góp và cổ phần.
Các nhóm thông tin bắt buộc và ý nghĩa pháp lý
Thông tin nhân thân đối với cá nhân
Danh sách phải ghi đầy đủ họ, tên, chữ ký, quốc tịch, địa chỉ liên lạc
Thông tin pháp lý đối với tổ chức
Đối với thành viên, cổ đông là tổ chức, danh sách phải có tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính Điều 25 yêu cầu ghi rõ họ, tên, chữ ký, quốc tịch, địa chỉ liên lạc của người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền Danh sách phải thể hiện chi tiết phần vốn góp/cổ phần, giá trị, tỷ lệ sở hữu, loại tài sản, số lượng, giá trị từng loại tài sản góp vốn, thời hạn góp vốn Điều 25 được kích hoạt chủ yếu trong hai nhóm tình huống: (i) khi lập hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (thay đổi thành viên, cổ đông sáng lập, nhà đầu tư nước ngoài); (ii) khi giải quyết tranh chấp về phần vốn góp, cổ phần hoặc tư cách thành viên, cổ đông. Danh sách được lập đúng và đầy đủ theo Điều 25 giúp bảo vệ doanh nghiệp trước các khiếu kiện về ghi nhận sai tư cách thành viên, hạn chế rủi ro bị từ chối đăng ký, đồng thời là chứng cứ quan trọng trong tố tụng dân sự, kinh doanh thương mại. Một nhầm lẫn phổ biến là coi danh sách thành viên/cổ đông chỉ là tài liệu để "làm hồ sơ" với cơ quan đăng ký kinh doanh, dẫn đến ghi thông tin thiếu, không cập nhật hoặc không phản ánh đúng tình trạng sở hữu vốn. Cách hiểu này bỏ qua chức năng chứng cứ và quản trị nội bộ của danh sách. Nhầm lẫn thứ hai là không phân biệt yêu cầu thông tin đối với cá nhân và tổ chức, ghi thiếu người đại diện hoặc ghi sai mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp không ghi đủ chi tiết tài sản góp vốn (chỉ ghi tổng giá trị) khiến khó chứng minh nguồn gốc, loại tài sản khi có tranh chấp hoặc khi kiểm tra thuế, định giá doanh nghiệp. Thứ nhất, cần xây dựng danh sách trên cơ sở thông tin thực tế và chứng cứ đi kèm (hợp đồng góp vốn, biên bản góp vốn, chứng từ chuyển tiền, hợp đồng chuyển nhượng…), tránh ghi nhận danh nghĩa không có góp vốn thực sự. Thứ hai, danh sách phải được cập nhật kịp thời khi có thay đổi thành viên, cổ đông sáng lập, cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, tương ứng với thủ tục đăng ký thay đổi tại cơ quan đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020. Thứ ba, đối với nhà đầu tư nước ngoài, nên bảo đảm thông tin quốc tịch, địa chỉ liên lạc, người đại diện được ghi thống nhất với hồ sơ đầu tư và các giấy phép liên quan, nhằm hạn chế mâu thuẫn giữa các bộ hồ sơ. Cuối cùng, doanh nghiệp nên quản lý danh sách này như tài liệu nội bộ quan trọng, lưu trữ đầy đủ chữ ký bản gốc để sử dụng khi phát sinh tranh chấp hoặc kiểm tra chuyên ngành.Người đại diện của tổ chức góp vốn
Thông tin về phần vốn góp, cổ phần và tài sản góp vốn
Điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý liên quan
Các nhầm lẫn thường gặp trong thực tế
Lưu ý quan trọng khi áp dụng Điều 25