Điều 193 Luật Doanh nghiệp 2020: Thực hiện quyền của chủ doanh nghiệp tư nhân trong một số trường hợp đặc biệt

Bình luận Điều 193 Luật Doanh nghiệp 2020 về thực hiện quyền của chủ doanh nghiệp tư nhân trong các trường hợp đặc biệt.

Điều 193. Thực hiện quyền của chủ doanh nghiệp tư nhân trong một số trường hợp đặc biệt

1. Trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù, đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc thì ủy quyền cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

2. Trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân chết thì người thừa kế hoặc một trong những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật là chủ doanh nghiệp tư nhân theo thỏa thuận giữa những người thừa kế. Trường hợp những người thừa kế không thỏa thuận được thì đăng ký chuyển đổi thành công ty hoặc giải thể doanh nghiệp tư nhân đó.

3. Trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân chết mà không có người thừa kế, người thừa kế từ chối nhận thừa kế hoặc bị truất quyền thừa kế thì tài sản của chủ doanh nghiệp tư nhân được xử lý theo quy định của pháp luật về dân sự.

4. Trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì quyền và nghĩa vụ của chủ doanh nghiệp tư nhân được thực hiện thông qua người đại diện.

5. Trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân bị Tòa án cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định thuộc phạm vi ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp thì chủ doanh nghiệp tư nhân tạm ngừng, chấm dứt kinh doanh ngành, nghề có liên quan theo quyết định của Tòa án hoặc chuyển nhượng doanh nghiệp tư nhân cho cá nhân, tổ chức khác.

Mục tiêu điều chỉnh và ý nghĩa thực tiễn

Điều 193 nhằm giải quyết khoảng trống pháp lý khi chủ doanh nghiệp tư nhân rơi vào các tình huống đặc biệt làm họ không thể trực tiếp thực hiện quyền, nghĩa vụ với tư cách chủ doanh nghiệp. Quy định bảo đảm sự liên tục hoặc chấm dứt hợp lý hoạt động kinh doanh, tránh đình trệ gây thiệt hại cho người lao động, đối tác, chủ nợ. Đồng thời, điều luật đặt ra cơ chế chuyển giao, đại diện, chuyển đổi hoặc giải thể để bảo đảm tài sản doanh nghiệp được xử lý phù hợp với pháp luật dân sự, doanh nghiệp và thi hành án.

Các trường hợp kích hoạt và cơ chế xử lý

Ủy quyền khi chủ doanh nghiệp bị tạm giam, chấp hành hình phạt, biện pháp xử lý

Khi chủ doanh nghiệp tư nhân bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù hoặc biện pháp xử lý hành chính bắt buộc, điều luật yêu cầu họ ủy quyền cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Ở đây, ủy quyền cần tuân thủ quy định về đại diện theo ủy quyền của Bộ luật Dân sự, nhằm bảo đảm tính hợp pháp trong giao dịch. Sai lầm thường gặp là cho rằng doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động; thực tế pháp luật ưu tiên duy trì kinh doanh thông qua cơ chế ủy quyền hợp lệ.

Chuyển giao cho người thừa kế khi chủ doanh nghiệp chết

Khi chủ doanh nghiệp tư nhân chết, người thừa kế hoặc một trong những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật sẽ trở thành chủ doanh nghiệp, trên cơ sở thỏa thuận giữa những người thừa kế. Trọng tâm ở đây là sự thống nhất giữa các đồng thừa kế; nếu không đạt được thỏa thuận thì phải đăng ký chuyển đổi thành công ty hoặc giải thể doanh nghiệp. Điểm cần lưu ý là việc thỏa thuận thừa kế vừa chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự về thừa kế, vừa chịu sự ràng buộc của pháp luật doanh nghiệp về đăng ký kinh doanh và thay đổi chủ sở hữu.

Không có hoặc không còn người thừa kế

Khi chủ doanh nghiệp chết mà không có người thừa kế, người thừa kế từ chối nhận thừa kế hoặc bị truất quyền thừa kế, điều luật dẫn chiếu xử lý tài sản theo pháp luật dân sự. Khi đó, doanh nghiệp tư nhân không còn chủ sở hữu nên trên thực tế không thể tiếp tục tồn tại như một chủ thể kinh doanh. Việc xử lý tài sản (bao gồm cả tài sản dùng vào hoạt động doanh nghiệp) sẽ tuân theo các quy định về thừa kế không có người nhận, tài sản thuộc Nhà nước hoặc phân phối cho người có quyền lợi liên quan theo bản án, quyết định có hiệu lực.

Chủ doanh nghiệp bị hạn chế, mất năng lực hành vi hoặc có khó khăn trong nhận thức

Trường hợp chủ doanh nghiệp bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, Điều 193 quy định quyền và nghĩa vụ được thực hiện thông qua người đại diện. Người đại diện ở đây thường là người đại diện theo pháp luật do Tòa án chỉ định hoặc theo quyết định giám hộ theo Bộ luật Dân sự. Điểm khác với ủy quyền thông thường là việc đại diện trong trường hợp này không xuất phát từ ý chí tự nguyện của chủ doanh nghiệp mà từ cơ chế bảo vệ người yếu thế theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Trường hợp bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

Khi Tòa án cấm chủ doanh nghiệp hành nghề hoặc làm công việc nhất định thuộc phạm vi ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp, điều luật buộc chủ doanh nghiệp xử lý theo hai hướng: tạm ngừng, chấm dứt kinh doanh ngành nghề liên quan theo quyết định của Tòa án hoặc chuyển nhượng toàn bộ doanh nghiệp cho cá nhân, tổ chức khác. Lưu ý quan trọng là lệnh cấm gắn với cá nhân chủ doanh nghiệp, nên việc duy trì hoạt động phải bảo đảm không làm trái nội dung quyết định của Tòa án, kể cả khi chủ doanh nghiệp vẫn muốn tiếp tục kinh doanh ở ngành nghề bị cấm.

Những hiểu sai thường gặp và lưu ý áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng khi chủ doanh nghiệp tư nhân bị tạm giam hoặc đang chấp hành án thì doanh nghiệp đương nhiên phải dừng hoạt động; Điều 193 lại khẳng định ngược lại: doanh nghiệp vẫn hoạt động thông qua người được ủy quyền hoặc người đại diện hợp pháp. Một sai sót khác là không thực hiện kịp thời thủ tục đăng ký thay đổi chủ doanh nghiệp, chuyển đổi loại hình hoặc giải thể khi chủ doanh nghiệp chết, dẫn đến khó khăn trong giao dịch và xử lý nghĩa vụ thuế, nợ. Thực tiễn áp dụng đòi hỏi phải đọc Điều 193 cùng với các quy định về đại diện, thừa kế, chuyển nhượng doanh nghiệp, tạm ngừng kinh doanh và giải thể để bảo đảm mỗi bước xử lý đều đúng trình tự pháp lý.

Khi chủ doanh nghiệp tư nhân bị tạm giam, doanh nghiệp có phải tạm ngừng hoạt động không?
Không. Chủ doanh nghiệp phải lập văn bản ủy quyền hợp lệ cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ, doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục hoạt động bình thường.
Chủ doanh nghiệp tư nhân chết, nhiều người thừa kế không thống nhất thì xử lý doanh nghiệp thế nào?
Khi các đồng thừa kế không thỏa thuận được về người làm chủ doanh nghiệp, pháp luật yêu cầu đăng ký chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty hoặc tiến hành giải thể doanh nghiệp.
Trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân không có người thừa kế thì tài sản doanh nghiệp xử lý ra sao?
Tài sản của chủ doanh nghiệp, bao gồm tài sản dùng cho hoạt động kinh doanh, được xử lý theo quy định của pháp luật dân sự về di sản không có người thừa kế phù hợp với từng trường hợp.
Nếu chủ doanh nghiệp tư nhân bị mất năng lực hành vi dân sự, ai điều hành doanh nghiệp?
Quyền và nghĩa vụ của chủ doanh nghiệp được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc người giám hộ do Tòa án, cơ quan có thẩm quyền chỉ định theo quy định dân sự.
Chủ doanh nghiệp tư nhân bị Tòa án cấm hành nghề có được tiếp tục kinh doanh không?
Chủ doanh nghiệp phải tạm ngừng hoặc chấm dứt kinh doanh ngành nghề liên quan, hoặc chuyển nhượng doanh nghiệp cho chủ thể khác để bảo đảm tuân thủ quyết định cấm của Tòa án.
Mục lục văn bản