Điều 187 Luật Doanh nghiệp 2020: Quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn
Bình luận pháp lý Điều 187 Luật Doanh nghiệp 2020 về quyền và nghĩa vụ thành viên góp vốn trong công ty hợp danh, trọng tâm và dễ áp dụng.
Điều 187. Quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn
1. Thành viên góp vốn có quyền sau đây:
a) Tham gia họp, thảo luận và biểu quyết tại Hội đồng thành viên về việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty, sửa đổi, bổ sung các quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn, về tổ chức lại, giải thể công ty và nội dung khác của Điều lệ công ty có liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của họ;
b) Được chia lợi nhuận hằng năm tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp trong vốn điều lệ của công ty;
c) Được cung cấp báo cáo tài chính hằng năm của công ty; có quyền yêu cầu Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên hợp danh cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin về tình hình và kết quả kinh doanh của công ty; xem xét sổ kế toán, biên bản, hợp đồng, giao dịch, hồ sơ và tài liệu khác của công ty;
d) Chuyển nhượng phần vốn góp của mình tại công ty cho người khác;
đ) Nhân danh cá nhân hoặc nhân danh người khác tiến hành kinh doanh ngành, nghề kinh doanh của công ty;
e) Định đoạt phần vốn góp của mình bằng cách để thừa kế, tặng cho, thế chấp, cầm cố và các hình thức khác theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty; trường hợp chết thì người thừa kế thay thế thành viên đã chết trở thành thành viên góp vốn của công ty;
g) Được chia một phần giá trị tài sản còn lại của công ty tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp trong vốn điều lệ công ty khi công ty giải thể hoặc phá sản;
h) Quyền khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.
2. Thành viên góp vốn có nghĩa vụ sau đây:
a) Chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp;
b) Không được tham gia quản lý công ty, không được tiến hành công việc kinh doanh nhân danh công ty;
c) Tuân thủ Điều lệ công ty, nghị quyết và quyết định của Hội đồng thành viên;
d) Nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.
Vị trí pháp lý đặc thù của thành viên góp vốn
Điều 187 xác lập rõ thành viên góp vốn là chủ thể chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn, định hướng họ trở thành nhà đầu tư tài chính hơn là người trực tiếp điều hành công ty. Họ góp vốn, hưởng lợi nhuận và bảo toàn quyền đối với phần vốn góp, nhưng không gánh rủi ro vượt quá số vốn đã cam kết. Cấu trúc này nhằm tạo cơ chế thu hút thêm nguồn vốn cho công ty hợp danh mà không làm thay đổi bản chất chịu trách nhiệm vô hạn của thành viên hợp danh.
Quyền kinh tế và quyền thông tin là trục trọng tâm
Nhóm quyền của thành viên góp vốn tập trung vào hai trục chính: quyền kinh tế và quyền tiếp cận thông tin. Về kinh tế, họ được chia lợi nhuận và giá trị tài sản còn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản tương ứng tỷ lệ phần vốn góp, cùng quyền định đoạt phần vốn (chuyển nhượng, thừa kế, bảo đảm…). Đây là nền tảng bảo vệ lợi ích đầu tư và khả năng dịch chuyển vốn.
Về thông tin, họ có quyền tiếp cận báo cáo tài chính, yêu cầu cung cấp trung thực tình hình kinh doanh, xem xét sổ sách, hồ sơ và tài liệu. Các quyền này nhằm bảo đảm tính minh bạch, giúp thành viên góp vốn giám sát việc sử dụng vốn mà không trực tiếp can dự vào quản lý, đồng thời là cơ sở đánh giá rủi ro, quyết định tiếp tục, tăng, giảm hoặc chấm dứt đầu tư.
Giới hạn cứng về quản lý và đại diện công ty
Điểm mấu chốt cần nắm là thành viên góp vốn không được tham gia quản lý, không được nhân danh công ty kinh doanh. Họ chỉ được tham gia thảo luận, biểu quyết ở phạm vi hẹp, liên quan trực tiếp đến sửa đổi Điều lệ, quyền và nghĩa vụ của mình, tổ chức lại, giải thể công ty. Đây là giới hạn nhằm bảo vệ tính nhất quán trong cơ chế chịu trách nhiệm vô hạn của thành viên hợp danh, tránh việc người chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn lại có quyền quyết định và đại diện, dễ gây bất bình đẳng và rối loạn trách nhiệm đối với bên thứ ba.
Thực tiễn thường nhầm lẫn rằng đã là "thành viên" thì đều có quyền quản lý như nhau. Điều 187 khẳng định sự phân tầng quyền lực: thành viên hợp danh là người quản lý, đại diện; thành viên góp vốn là người đầu tư, giám sát, hưởng lợi. Việc để thành viên góp vốn ký kết hợp đồng nhân danh công ty có thể dẫn đến tranh chấp về hiệu lực giao dịch và phân bổ trách nhiệm với đối tác.
Quyền kinh doanh độc lập và ranh giới cạnh tranh nội bộ
Một điểm đặc biệt là thành viên góp vốn được quyền kinh doanh cùng ngành nghề với công ty nhân danh cá nhân hoặc người khác. Đây là ngoại lệ so với thành viên hợp danh, thường bị ràng buộc nghĩa vụ không cạnh tranh. Lập pháp chấp nhận mức độ cạnh tranh nhất định để giữ tính linh hoạt cho nhà đầu tư vốn, vì họ không tham gia quản lý và không đại diện công ty.
Tuy nhiên, dù pháp luật cho phép, Điều lệ công ty có thể đặt thêm cơ chế kiểm soát như nghĩa vụ không sử dụng thông tin nội bộ để cạnh tranh không lành mạnh, hoặc quy định về xung đột lợi ích. Khi xây dựng Điều lệ, cần cân nhắc giữa nhu cầu thu hút thành viên góp vốn và nhu cầu bảo vệ bí mật kinh doanh, tránh biến thành viên góp vốn thành đối thủ trực tiếp nguy hiểm của công ty.
Điều kiện “kích hoạt” quyền biểu quyết và quyền định đoạt vốn
Thành viên góp vốn chỉ có quyền biểu quyết trong Hội đồng thành viên đối với một số quyết định tác động trực tiếp đến địa vị pháp lý của họ: sửa đổi Điều lệ liên quan quyền, nghĩa vụ thành viên góp vốn; tổ chức lại, giải thể công ty; nội dung khác của Điều lệ liên quan trực tiếp tới họ. Khi nội dung nghị quyết không chạm tới các yếu tố này, họ không có quyền biểu quyết, bảo đảm quyền quyết định quản lý vẫn tập trung ở thành viên hợp danh.
Với quyền định đoạt vốn, điều 187 cho phép chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, cầm cố, thừa kế… nhưng luôn đặt trong khung "theo pháp luật và Điều lệ". Vì vậy, khi áp dụng, cần kiểm tra kỹ Điều lệ: có yêu cầu thông báo, chấp thuận của Hội đồng thành viên hay đặt hạn chế người nhận chuyển nhượng hay không. Trường hợp thừa kế, người thừa kế đương nhiên trở thành thành viên góp vốn, song Điều lệ có thể quy định thêm điều kiện thủ tục để ghi nhận chính thức trong sổ đăng ký thành viên.
Những nhầm lẫn thực tiễn và lưu ý áp dụng
Nhầm lẫn về phạm vi trách nhiệm tài sản
Nhiều bên thứ ba cho rằng vì công ty hợp danh có thành viên chịu trách nhiệm vô hạn nên mọi thành viên đều phải chịu trách nhiệm như nhau. Điều 187 khẳng định thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã cam kết góp. Khi thương lượng và ký hợp đồng, cần ghi nhận rõ tư cách chủ thể (công ty, thành viên hợp danh nhân danh công ty, hay cá nhân thành viên góp vốn) để tránh kéo thành viên góp vốn vào rủi ro vượt quá khuôn khổ luật định.
Nhầm lẫn giữa quyền giám sát và quyền quản lý
Việc được xem xét sổ sách, báo cáo tài chính thường bị suy diễn thành quyền tham gia quyết định mọi vấn đề kinh doanh. Điều 187 chỉ trao quyền giám sát, truy xuất thông tin, không trao quyền điều hành. Nếu thành viên góp vốn can thiệp sâu vào quản lý, ký hợp đồng, chỉ đạo nhân sự, ranh giới trách nhiệm có thể bị "xé rào", tạo lập các căn cứ để bên thứ ba yêu cầu họ chịu trách nhiệm rộng hơn.
Lưu ý khi soạn thảo Điều lệ và hợp đồng nội bộ
Khi xây dựng Điều lệ công ty hợp danh, cần bám sát cấu trúc quyền – nghĩa vụ trong Điều 187 để phân định rõ: quyền biểu quyết nào thuộc thành viên góp vốn, quy trình cung cấp thông tin, cơ chế chuyển nhượng và thừa kế phần vốn góp, quy định về kinh doanh cùng ngành nghề và xử lý xung đột lợi ích. Các hợp đồng nội bộ với thành viên góp vốn (hợp đồng góp vốn, thỏa thuận bảo mật, thỏa thuận cạnh tranh) nên viện dẫn trực tiếp các giới hạn này để tránh mâu thuẫn giữa thỏa thuận và luật.