Điều 173 Luật Doanh nghiệp 2020: Trách nhiệm của Kiểm soát viên

Bình luận Điều 173 Luật Doanh nghiệp 2020 về trách nhiệm, nghĩa vụ và bồi thường của Kiểm soát viên trong công ty cổ phần.

Điều 173. Trách nhiệm của Kiểm soát viên

1. Tuân thủ đúng pháp luật, Điều lệ công ty, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và đạo đức nghề nghiệp trong thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao.

2. Thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty.

3. Trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông; không lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.

4. Nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.

5. Trường hợp vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này mà gây thiệt hại cho công ty hoặc người khác thì Kiểm soát viên phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới bồi thường thiệt hại đó. Thu nhập và lợi ích khác mà Kiểm soát viên có được do vi phạm phải hoàn trả cho công ty.

6. Trường hợp phát hiện có Kiểm soát viên vi phạm trong thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao thì phải thông báo bằng văn bản đến Ban kiểm soát; yêu cầu người có hành vi vi phạm chấm dứt hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả.

1. Vị trí của Điều 173 trong cơ chế quản trị công ty

Điều 173 là quy định trung tâm về chuẩn mực trách nhiệm của Kiểm soát viên trong công ty cổ phần, song hành với chuẩn mực áp dụng cho thành viên Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc. Quy định này chuyển vai trò Kiểm soát viên từ vị trí thuần giám sát hình thức sang chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý rõ ràng về hành vi của mình. Qua đó, luật thiết lập nền tảng để doanh nghiệp và cổ đông yêu cầu bồi thường thiệt hại khi Kiểm soát viên vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp.

2. Ba nhóm nghĩa vụ cốt lõi của Kiểm soát viên

2.1. Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và nội bộ

Khoản 1 nhấn mạnh yêu cầu Kiểm soát viên phải tuân thủ pháp luật, Điều lệ công ty, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và đạo đức nghề nghiệp. Đây là lớp nghĩa vụ cơ bản, mang tính khung, đặt giới hạn bên ngoài cho mọi quyết định và hành vi giám sát. Việc viện dẫn cả Điều lệ và nghị quyết giúp gắn trách nhiệm Kiểm soát viên với hệ thống quy tắc nội bộ, không chỉ với pháp luật chung.

2.2. Nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích hợp pháp tối đa

Khoản 2 thiết lập tiêu chuẩn trung thực, cẩn trọng, tốt nhất trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ, tương tự chuẩn mực “duty of care” trong pháp luật công ty hiện đại. Trọng tâm là Kiểm soát viên phải hướng tới việc bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty, không chỉ tránh gây thiệt hại. Điều này là cơ sở đánh giá chất lượng quyết định giám sát, như việc kiểm tra báo cáo tài chính, kiến nghị biện pháp phòng ngừa rủi ro, hoặc cảnh báo vi phạm nội bộ.

2.3. Nghĩa vụ trung thành, phòng ngừa xung đột lợi ích

Khoản 3 quy định nghĩa vụ trung thành với lợi ích công ty và cổ đông, đồng thời cấm lạm dụng địa vị, chức vụ, thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi hoặc phục vụ tổ chức, cá nhân khác. Đây là dạng “duty of loyalty” nhằm kiểm soát nguy cơ Kiểm soát viên cấu kết, chia sẻ thông tin nhạy cảm, hoặc che giấu sai phạm để đổi lấy lợi ích riêng. Người áp dụng pháp luật cần lưu ý: hành vi vi phạm không chỉ là chiếm đoạt tài sản, mà còn gồm cả việc sử dụng thông tin, cơ hội kinh doanh của công ty cho doanh nghiệp hoặc cá nhân liên quan.

3. Cơ chế trách nhiệm cá nhân và liên đới

Khoản 5 là điểm then chốt, quy định Kiểm soát viên vi phạm nghĩa vụ tại khoản 1, 2, 3, 4 gây thiệt hại cho công ty hoặc người khác thì phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới bồi thường. Trách nhiệm cá nhân áp dụng khi hành vi vi phạm mang tính độc lập; trách nhiệm liên đới đặt ra khi nhiều Kiểm soát viên cùng tham gia hoặc cùng thông qua quyết định vi phạm. Quy định hoàn trả thu nhập và lợi ích khác có được từ hành vi vi phạm về cho công ty giúp thu hồi phần lợi ích bất chính bên cạnh phần thiệt hại phải bồi thường, tránh việc người vi phạm “lời” từ hành vi trái luật.

4. Cơ chế nội bộ xử lý vi phạm giữa các Kiểm soát viên

Khoản 6 tạo một cơ chế tự kiểm soát trong nội bộ Ban kiểm soát: khi phát hiện Kiểm soát viên vi phạm, phải thông báo bằng văn bản đến Ban kiểm soát, yêu cầu chấm dứt vi phạm và khắc phục hậu quả. Quy định này nhấn mạnh trách nhiệm phối hợp và giám sát lẫn nhau giữa các Kiểm soát viên, tránh tình trạng “im lặng đồng thuận”. Trong thực tiễn, văn bản thông báo và yêu cầu khắc phục là tài liệu quan trọng để chứng minh một Kiểm soát viên đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình khi phát hiện rủi ro.

5. Một số nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 173

Thứ nhất, thường có quan điểm cho rằng Kiểm soát viên chỉ chịu trách nhiệm khi có hành vi cố ý vi phạm. Tuy nhiên, Điều 173 đề cập cả nghĩa vụ cẩn trọng, nên hành vi thiếu cẩn trọng nghiêm trọng gây thiệt hại cũng là căn cứ phát sinh trách nhiệm. Thứ hai, không ít trường hợp hiểu sai rằng trách nhiệm bồi thường chỉ đặt ra với thiệt hại của công ty; trong khi điều luật ghi nhận cả thiệt hại đối với “người khác”, ví dụ cổ đông, chủ nợ, hoặc bên thứ ba. Thứ ba, một số doanh nghiệp chưa chú trọng việc ghi nhận nghĩa vụ cụ thể trong Điều lệ và quy chế nội bộ, làm suy giảm khả năng chứng minh vi phạm khi phát sinh tranh chấp.

6. Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể

Khi xem xét trách nhiệm Kiểm soát viên, cần xác định rõ: (i) nghĩa vụ cụ thể bị vi phạm thuộc khoản nào của Điều 173 và/hoặc quy định khác của Luật Doanh nghiệp, Điều lệ công ty; (ii) mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại; (iii) mức độ lỗi, phạm vi tham gia của từng Kiểm soát viên để phân định trách nhiệm cá nhân hay liên đới. Đồng thời, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình ghi nhận ý kiến, báo cáo, cảnh báo rủi ro của Kiểm soát viên bằng văn bản, nhằm vừa bảo vệ Kiểm soát viên làm đúng chức trách, vừa tạo căn cứ rõ ràng khi xử lý vi phạm theo Điều 173.

Kiểm soát viên bị truy cứu trách nhiệm khi nào theo Điều 173 Luật Doanh nghiệp?
Khi vi phạm các nghĩa vụ về tuân thủ, trung thực, cẩn trọng, trung thành nêu tại Điều 173 và gây thiệt hại cho công ty hoặc người khác.
Trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm liên đới của Kiểm soát viên khác nhau thế nào?
Trách nhiệm cá nhân áp dụng với hành vi vi phạm độc lập; trách nhiệm liên đới áp dụng khi nhiều Kiểm soát viên cùng tham gia hoặc đồng thuận gây thiệt hại.
Kiểm soát viên có phải hoàn trả lợi ích thu được từ hành vi vi phạm không?
Có, mọi thu nhập và lợi ích khác thu được do vi phạm nghĩa vụ Điều 173 phải hoàn trả cho công ty, ngoài phần bồi thường thiệt hại.
Thông tin nội bộ công ty được Kiểm soát viên dùng cho doanh nghiệp riêng có bị coi là vi phạm?
Được, việc sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh của công ty để phục vụ lợi ích riêng hoặc bên liên quan là vi phạm nghĩa vụ trung thành.
Một Kiểm soát viên phát hiện đồng nghiệp vi phạm nhưng im lặng có chịu trách nhiệm không?
Có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ, vì Điều 173 yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho Ban kiểm soát và yêu cầu chấm dứt, khắc phục hậu quả.
Mục lục văn bản