Điều 172 Luật Doanh nghiệp 2020: Tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác của Kiểm soát viên
Bình luận Điều 172 Luật Doanh nghiệp 2020 về thù lao, chi phí và ngân sách hoạt động của Kiểm soát viên, Ban kiểm soát.
Điều 172. Tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác của Kiểm soát viên
Trường hợp Điều lệ công ty không có quy định khác thì tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác của Kiểm soát viên được thực hiện theo quy định sau đây:
1. Kiểm soát viên được trả tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Đại hội đồng cổ đông quyết định tổng mức tiền lương, thù lao, thưởng, lợi ích khác và ngân sách hoạt động hằng năm của Ban kiểm soát;
2. Kiểm soát viên được thanh toán chi phí ăn, ở, đi lại, chi phí sử dụng dịch vụ tư vấn độc lập với mức hợp lý. Tổng mức thù lao và chi phí này không vượt quá tổng ngân sách hoạt động hằng năm của Ban kiểm soát đã được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận, trừ trường hợp Đại hội đồng cổ đông có quyết định khác;
3. Tiền lương và chi phí hoạt động của Ban kiểm soát được tính vào chi phí kinh doanh của công ty theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, quy định khác của pháp luật có liên quan và phải được lập thành mục riêng trong báo cáo tài chính hằng năm của công ty.
Ý nghĩa của quy định
Quy định về tiền lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác của Kiểm soát viên thể hiện cách tiếp cận rất rõ: người giám sát công ty không được tự quyết định quyền lợi của chính mình. Việc giao Đại hội đồng cổ đông quyết định tổng mức đãi ngộ và ngân sách hoạt động nhằm tăng tính minh bạch, hạn chế xung đột lợi ích và bảo đảm Ban kiểm soát hoạt động trong khuôn khổ được cổ đông phê chuẩn.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Trước hết, quy định này chỉ áp dụng khi Điều lệ công ty không có quy định khác. Nói cách khác, Điều lệ có thể thiết kế cơ chế riêng nhưng không được trái với khung pháp luật chung và nguyên tắc quản trị minh bạch. Khi Điều lệ không quy định, thẩm quyền quyết định thuộc Đại hội đồng cổ đông, không phải Hội đồng quản trị hay Ban điều hành.
Thứ hai, pháp luật tách bạch giữa tiền lương, thù lao, thưởng, lợi ích khác và chi phí hoạt động. Đây không phải khoản chi tùy nghi mà phải nằm trong tổng ngân sách hoạt động hằng năm của Ban kiểm soát đã được phê chuẩn, trừ khi Đại hội đồng cổ đông có quyết định khác. Cách thiết kế này nhằm kiểm soát trần chi phí nhưng vẫn cho phép chi trả các khoản cần thiết, hợp lý cho việc thực hiện nhiệm vụ kiểm soát.
Thứ ba, chi phí ăn, ở, đi lại và thuê tư vấn độc lập chỉ được thanh toán ở mức hợp lý. Điểm mấu chốt là tính hợp lý và mối liên hệ trực tiếp với hoạt động kiểm soát; các khoản mang tính phúc lợi hoặc không phục vụ nhiệm vụ chuyên môn không nên hạch toán vào khoản này.
Điều kiện kích hoạt quy định
Muốn áp dụng Điều 172, trước hết phải xác định người hưởng là Kiểm soát viên hoặc khoản chi thuộc Ban kiểm soát. Tiếp theo, cần xem Điều lệ công ty có quy định riêng hay không; nếu có thì ưu tiên áp dụng theo Điều lệ trong phạm vi không trái luật. Sau đó, phải có quyết định của Đại hội đồng cổ đông về tổng mức đãi ngộ và ngân sách hoạt động hằng năm, hoặc ít nhất là căn cứ để xác định mức thanh toán hợp lệ.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi thù lao Kiểm soát viên như khoản chi nội bộ do công ty tự sắp xếp, không cần phê chuẩn của Đại hội đồng cổ đông. Cách hiểu này làm mất ý nghĩa kiểm soát của điều luật. Một nhầm lẫn khác là gộp toàn bộ chi phí phát sinh của Ban kiểm soát vào “chi phí hợp lý” mà không đối chiếu ngân sách được thông qua và tính chất phục vụ nhiệm vụ kiểm soát.
Trong thực tiễn, cũng cần tránh việc hạch toán chung các khoản của Ban kiểm soát với chi phí quản lý hoặc chi phí điều hành. Điều luật yêu cầu lập thành mục riêng trong báo cáo tài chính hằng năm để cổ đông và cơ quan liên quan theo dõi được mức chi cho hoạt động giám sát. Đây là yêu cầu về minh bạch, đồng thời là căn cứ quan trọng khi kiểm tra tính hợp lệ của khoản chi.
Lưu ý thực tiễn
Khi xây dựng Điều lệ hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông, nên xác định rõ tiêu chí chi trả, trần ngân sách, nguyên tắc duyệt chi và chứng từ chứng minh tính hợp lý. Điều này giúp hạn chế tranh chấp khi quyết toán và tránh bị xem là chi sai thẩm quyền. Với các công ty có mô hình quản trị chặt chẽ, phần này cũng là công cụ kiểm soát trách nhiệm tài chính của Ban kiểm soát.