Điều 134 Luật Doanh nghiệp 2020: Điều kiện thanh toán và xử lý các cổ phần được mua lại
Bình luận Điều 134 Luật Doanh nghiệp 2020 về điều kiện thanh toán, xử lý cổ phần mua lại và bảo vệ chủ nợ.
Điều 134. Điều kiện thanh toán và xử lý các cổ phần được mua lại
1. Công ty chỉ được thanh toán cổ phần được mua lại cho cổ đông theo quy định tại Điều 132 và Điều 133 của Luật này nếu ngay sau khi thanh toán hết số cổ phần được mua lại, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.
2. Cổ phần được mua lại theo quy định tại Điều 132 và Điều 133 của Luật này được coi là cổ phần chưa bán theo quy định tại khoản 4 Điều 112 của Luật này. Công ty phải đăng ký giảm vốn điều lệ tương ứng với tổng mệnh giá các cổ phần được công ty mua lại trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hoàn thành việc thanh toán mua lại cổ phần, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán có quy định khác.
3. Cổ phiếu xác nhận quyền sở hữu cổ phần đã được mua lại phải được tiêu hủy ngay sau khi cổ phần tương ứng đã được thanh toán đủ. Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc phải liên đới chịu trách nhiệm về thiệt hại do không tiêu hủy hoặc chậm tiêu hủy cổ phiếu.
4. Sau khi thanh toán hết số cổ phần được mua lại, nếu tổng giá trị tài sản được ghi trong sổ kế toán của công ty giảm hơn 10% thì công ty phải thông báo cho tất cả chủ nợ biết trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày thanh toán hết số cổ phần được mua lại.
1. Mục tiêu quản trị: bảo toàn an toàn tài chính và bảo vệ chủ nợ
Điều 134 nhằm ngăn ngừa việc mua lại cổ phần làm suy giảm khả năng thanh toán của công ty, bảo vệ chủ nợ và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Việc chỉ cho phép thanh toán mua lại cổ phần khi sau giao dịch công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ nợ và nghĩa vụ tài sản khác là một giới hạn cứng, không phụ thuộc ý chí cổ đông. Quy định này gắn hoạt động mua lại cổ phần với nguyên tắc bảo toàn vốn, xem vốn điều lệ là “vành đai an toàn” tối thiểu cho chủ nợ.
2. Điều kiện cốt lõi để được thanh toán cổ phần mua lại
Trọng tâm của khoản 1 là điều kiện về khả năng thanh toán sau giao dịch, chứ không chỉ tại thời điểm ra quyết định. Công ty phải đánh giá lại tình hình tài chính, dòng tiền và nghĩa vụ nợ đến hạn để chứng minh sau khi chi tiền mua lại cổ phần vẫn đáp ứng đủ các nghĩa vụ này. Nếu thanh toán làm doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, giao dịch mua lại tiềm ẩn nguy cơ bị xem xét trách nhiệm của người quản lý và có thể là căn cứ để chủ nợ khởi kiện. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mua lại cổ phần quy mô lớn hoặc dùng nguồn tiền vay.
3. Xử lý cổ phần được mua lại: cổ phần chưa bán và nghĩa vụ giảm vốn điều lệ
Cổ phần công ty tự mua lại theo Điều 132, 133 được coi là cổ phần chưa bán, thể hiện trên cơ cấu vốn nhưng không còn chủ sở hữu bên ngoài. Điều này ngăn ngừa việc dùng các cổ phần này để thao túng quyền biểu quyết, bởi chúng không còn là cổ phần đang lưu hành. Công ty phải đăng ký giảm vốn điều lệ tương ứng tổng mệnh giá các cổ phần được mua lại trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hoàn tất thanh toán, trừ trường hợp pháp luật chứng khoán quy định khác. Đây là nghĩa vụ thủ tục nhưng có ý nghĩa thực chất: vốn điều lệ trên đăng ký kinh doanh phải phản ánh trung thực quy mô vốn thực góp sau giao dịch.
4. Tiêu hủy cổ phiếu và trách nhiệm liên đới của người quản lý
Sau khi thanh toán đủ giá trị cổ phần mua lại, cổ phiếu xác nhận quyền sở hữu phải được tiêu hủy ngay để loại bỏ nguy cơ gian lận, chuyển nhượng trùng lặp hoặc tranh chấp quyền sở hữu. Nghĩa vụ này áp dụng cho cả cổ phiếu giấy và việc ghi nhận trên hệ thống dữ liệu nội bộ, sổ đăng ký cổ đông. Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc bị đặt vào vị trí chịu trách nhiệm liên đới nếu không tiêu hủy hoặc chậm tiêu hủy gây thiệt hại, nhấn mạnh tính cá nhân hóa trách nhiệm quản lý. Đây là điểm cần lưu ý trong thực tiễn, vì nhiều công ty chỉ xử lý trên sổ sách mà không hoàn tất tiêu hủy chứng chỉ cổ phần.
5. Nghĩa vụ thông báo khi tổng giá trị tài sản giảm trên 10%
Nếu sau khi thanh toán mua lại cổ phần, tổng giá trị tài sản theo sổ kế toán giảm trên 10%, công ty phải thông báo cho tất cả chủ nợ trong 15 ngày. Ngưỡng 10% là dấu mốc cho thấy giao dịch đã có tác động đáng kể tới sức khỏe tài chính, chủ nợ cần được cập nhật thông tin để đánh giá lại rủi ro và quyết định ứng xử trong quan hệ tín dụng. Nghĩa vụ thông báo không làm phát sinh quyền phủ quyết của chủ nợ, nhưng tạo cơ sở minh bạch, tránh khiếu kiện về việc bị “đặt vào rủi ro” do mất thông tin. Việc không thông báo có thể là căn cứ để đánh giá hành vi thiếu thiện chí hoặc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin khi xử lý tranh chấp.
6. Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng
Một nhầm lẫn phổ biến là coi việc có đủ lợi nhuận hoặc thặng dư vốn là đủ điều kiện để mua lại và thanh toán cổ phần, mà bỏ qua kiểm tra khả năng thanh toán nợ sau giao dịch; điều luật yêu cầu đồng thời cả nguồn hợp pháp để mua lại (theo Điều 132, 133) và điều kiện an toàn tài chính quy định tại Điều 134. Ngoài ra, không phải mọi cổ phần mua lại đều buộc phải giảm vốn điều lệ ngay trong mọi trường hợp: trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật chứng khoán có thể áp dụng cơ chế khác theo quy định chuyên ngành. Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa việc điều chỉnh vốn điều lệ trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với việc chỉ điều chỉnh cơ cấu sở hữu nội bộ; Điều 134 yêu cầu thực hiện thủ tục đăng ký giảm vốn đúng thời hạn, nếu không sẽ phát sinh rủi ro xử phạt hành chính và tranh chấp với nhà đầu tư, chủ nợ.