Điều 129 Luật Doanh nghiệp 2020: Trình tự, thủ tục chào bán và chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ
Bình luận pháp lý Điều 129 Luật Doanh nghiệp 2020 về trình tự, thủ tục chào bán, chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ và nghĩa vụ công bố thông tin.
Điều 129. Trình tự, thủ tục chào bán và chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ
1. Công ty quyết định phương án chào bán trái phiếu riêng lẻ theo quy định của Luật này.
2. Công ty công bố thông tin trước mỗi đợt chào bán cho nhà đầu tư đăng ký mua trái phiếu và thông báo đợt chào bán cho sở giao dịch chứng khoán ít nhất 01 ngày làm việc trước ngày dự kiến tổ chức đợt chào bán trái phiếu.
3. Công ty công bố thông tin về kết quả của đợt chào bán cho các nhà đầu tư đã mua trái phiếu và thông báo kết quả đợt chào bán đến sở giao dịch chứng khoán trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày kết thúc đợt chào bán trái phiếu.
4. Trái phiếu phát hành riêng lẻ được chuyển nhượng giữa các nhà đầu tư đáp ứng điều kiện về đối tượng mua trái phiếu riêng lẻ quy định tại khoản 2 Điều 128 của Luật này, trừ trường hợp thực hiện theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, phán quyết của Trọng tài có hiệu lực hoặc thừa kế theo quy định pháp luật.
5. Căn cứ quy định của Luật này và Luật Chứng khoán, Chính phủ quy định chi tiết về loại trái phiếu, hồ sơ, trình tự, thủ tục phát hành và giao dịch trái phiếu riêng lẻ; công bố thông tin; phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế.
Mục đích và vị trí của Điều 129
Điều 129 đóng vai trò là “khung quy tắc chung” cho hoạt động chào bán và chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ của công ty, bảo đảm tính minh bạch và kỷ luật thị trường. Quy định này được thiết kế để liên kết Luật Doanh nghiệp với Luật Chứng khoán, tránh khoảng trống pháp lý giữa phát hành trái phiếu của doanh nghiệp nói chung và phát hành trái phiếu ra thị trường chứng khoán. Đồng thời, điều luật nhấn mạnh yêu cầu quản lý rủi ro nhà đầu tư, nhất là với sản phẩm trái phiếu riêng lẻ vốn có mức độ rủi ro cao hơn vay tín dụng thông thường.
Các bước trọng tâm trong trình tự chào bán
Thứ nhất, công ty phải có quyết định về phương án chào bán trái phiếu riêng lẻ theo đúng điều kiện nội bộ và điều kiện pháp luật, thường gắn với thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị tùy loại hình. Nếu phương án này không được thông qua đúng thẩm quyền, toàn bộ đợt chào bán dễ bị coi là vi phạm về thủ tục nội bộ và phát sinh rủi ro vô hiệu, trách nhiệm bồi thường. Thứ hai, trước mỗi đợt chào bán, công ty phải công bố thông tin cho nhà đầu tư đăng ký mua và thông báo cho Sở giao dịch chứng khoán ít nhất một ngày làm việc, đây là điều kiện thủ tục bắt buộc trước khi tổ chức chào bán. Bỏ qua bước công bố và thông báo này thường bị xem là chào bán trái phiếu không đúng trình tự, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính và buộc khắc phục hậu quả.
Nghĩa vụ công bố thông tin trước và sau đợt chào bán
Điều luật tách bạch rõ hai thời điểm công bố: trước và sau chào bán. Trước chào bán, thông tin phải được cung cấp cho nhà đầu tư dự kiến mua, bảo đảm họ có dữ liệu để đánh giá rủi ro, đồng thời Sở giao dịch chứng khoán được nhận thông báo để giám sát thị trường. Sau chào bán, trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày kết thúc đợt chào bán, công ty phải công bố kết quả cho nhà đầu tư đã mua và thông báo kết quả tới Sở giao dịch chứng khoán. Thời hạn 10 ngày mang tính cứng, là mốc để cơ quan quản lý kiểm tra, đối chiếu với kế hoạch đã công bố và xử lý kịp thời nếu có sai lệch hoặc vi phạm.
Giới hạn chuyển nhượng trái phiếu riêng lẻ
Điều 129 khẳng định trái phiếu phát hành riêng lẻ không được chuyển nhượng tự do như trái phiếu phát hành ra công chúng. Việc chuyển nhượng chỉ được thực hiện giữa các nhà đầu tư đáp ứng điều kiện về đối tượng mua trái phiếu riêng lẻ theo khoản 2 Điều 128 Luật Doanh nghiệp 2020, qua đó giới hạn phạm vi lưu hành trong nhóm nhà đầu tư có năng lực tài chính và hiểu biết nhất định. Ngoại lệ được đặt ra trong các trường hợp chuyển giao mang tính “bất khả kháng” hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền như bản án, quyết định của Tòa án, phán quyết Trọng tài có hiệu lực hoặc thừa kế. Như vậy, dù nhà đầu tư nhận chuyển nhượng theo bản án hay thừa kế không đáp ứng tiêu chuẩn ban đầu, việc chuyển giao vẫn hợp pháp do phát sinh từ cơ chế cưỡng chế hoặc đương nhiên theo pháp luật dân sự.
Vai trò quy định chi tiết của Chính phủ và Luật Chứng khoán
Khoản 5 Điều 129 giao Chính phủ quy định chi tiết về loại trái phiếu, hồ sơ, trình tự, thủ tục phát hành, giao dịch, công bố thông tin và phát hành ra thị trường quốc tế, đồng thời dẫn chiếu tới Luật Chứng khoán. Điều này cho thấy Luật Doanh nghiệp chỉ vạch ra nguyên tắc, còn các vấn đề kỹ thuật như phương thức phát hành, lưu ký, đăng ký giao dịch, chuẩn dữ liệu công bố thông tin sẽ do Nghị định và văn bản hướng dẫn chứng khoán điều chỉnh. Khi áp dụng điều luật, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào Điều 129 mà phải đối chiếu đồng thời với các nghị định về trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ và quy chế của Sở giao dịch chứng khoán. Đây là điểm dễ bị bỏ sót, dẫn tới tình trạng doanh nghiệp làm đúng “luật khung” nhưng lại bị vi phạm ở tầng văn bản dưới luật.
Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng
Một nhầm lẫn phổ biến là coi việc công bố thông tin cho nhà đầu tư hoặc thông báo cho Sở giao dịch chứng khoán chỉ là thủ tục “hành chính”, có thể làm linh hoạt. Trên thực tế, đây là điều kiện pháp lý gắn với tính hợp pháp của cả đợt phát hành và là cơ sở bảo vệ nhà đầu tư, nên cần thực hiện đầy đủ, đúng thời hạn và lưu vết chứng từ. Một nhầm lẫn khác là cho rằng sau khi phát hành riêng lẻ, trái phiếu được tự do chuyển nhượng cho mọi cá nhân, tổ chức; cách hiểu này trái với giới hạn đối tượng nhà đầu tư và làm mất ý nghĩa cơ chế bảo vệ nhà đầu tư không chuyên. Khi tư vấn và áp dụng, cần luôn xác định: (i) loại nhà đầu tư tham gia phát hành và nhận chuyển nhượng; (ii) hồ sơ nội bộ phê duyệt phương án phát hành; (iii) việc công bố, thông báo trước và sau đợt chào bán; và (iv) đối chiếu đầy đủ với các nghị định, quy chế chuyên ngành chứng khoán hiện hành.