Điều 126 Luật Doanh nghiệp 2020: Bán cổ phần

Bình luận pháp lý Điều 126 Luật Doanh nghiệp 2020 về nguyên tắc bán, định giá và chiết khấu cổ phần trong công ty cổ phần.

Điều 126. Bán cổ phần

Hội đồng quản trị quyết định thời điểm, phương thức và giá bán cổ phần. Giá bán cổ phần không được thấp hơn giá thị trường tại thời điểm bán hoặc giá trị được ghi trong sổ sách của cổ phần tại thời điểm gần nhất, trừ trường hợp sau đây:

1. Cổ phần bán lần đầu tiên cho những người không phải là cổ đông sáng lập;

2. Cổ phần bán cho tất cả cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần hiện có của họ ở công ty;

3. Cổ phần bán cho người môi giới hoặc người bảo lãnh; trường hợp này, số chiết khấu hoặc tỷ lệ chiết khấu cụ thể phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định khác;

4. Trường hợp khác và mức chiết khấu trong các trường hợp đó do Điều lệ công ty hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông quy định.

Ý nghĩa và mục đích điều chỉnh

Điều 126 nhằm kiểm soát việc định giá bán cổ phần, tránh tình trạng phát hành dưới giá trị hợp lý gây thiệt hại cho cổ đông hiện hữu và làm méo mó cấu trúc vốn. Quy định yêu cầu giá bán không thấp hơn giá thị trường hoặc giá trị ghi sổ tại thời điểm gần nhất, từ đó bảo đảm sự minh bạch, hạn chế thao túng giá cổ phần phục vụ lợi ích nhóm. Các ngoại lệ về chiết khấu được thiết kế có điều kiện, gắn với cơ chế phê chuẩn tập thể (Đại hội đồng cổ đông hoặc Điều lệ) để cân bằng nhu cầu huy động vốn với bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Thẩm quyền của Hội đồng quản trị

Điều luật khẳng định Hội đồng quản trị là cơ quan quyết định thời điểm, phương thức và giá bán cổ phần, phù hợp chức năng quản trị, định hướng chiến lược và huy động vốn của công ty cổ phần. Tuy nhiên, thẩm quyền này không tuyệt đối mà bị ràng buộc bởi nguyên tắc giá tối thiểu và các trường hợp ngoại lệ phải có sự chấp thuận bổ sung. Khi xây dựng Điều lệ, doanh nghiệp nên quy định rõ quy trình lấy ý kiến Đại hội đồng cổ đông và giới hạn chiết khấu để tránh tranh chấp về lạm quyền hoặc xung đột lợi ích.

Nguyên tắc giá tối thiểu và hai mốc tham chiếu

Trọng tâm của Điều 126 là yêu cầu giá bán cổ phần không được thấp hơn giá thị trường tại thời điểm bán hoặc giá trị ghi sổ

Các trường hợp ngoại lệ được phép chiết khấu

Cổ phần bán lần đầu cho người không phải cổ đông sáng lập

Việc cho phép chiết khấu khi bán lần đầu cho người không phải cổ đông sáng lập nhằm tạo điều kiện thu hút nhà đầu tư mới, nhất là giai đoạn đầu hoạt động khi sức hấp dẫn thị trường chưa cao. Tuy nhiên, đây là ngoại lệ mang tính thời điểm, không thể sử dụng thường xuyên như công cụ hạ giá cơ cấu lại vốn, vì sẽ mâu thuẫn nguyên tắc bảo vệ cổ đông hiện hữu và dễ bị coi là hành vi chuyển lợi ích sang nhóm nhà đầu tư cụ thể.

Cổ phần bán cho tất cả cổ đông theo tỷ lệ sở hữu

Khi cổ phần được bán cho tất cả cổ đông theo tỷ lệ sở hữu hiện có, việc cho phép chiết khấu không gây bất bình đẳng vì mọi cổ đông đều được hưởng điều kiện giá như nhau. Quy định này hỗ trợ cơ chế phát hành quyền mua cổ phần cho cổ đông hiện hữu, giảm nguy cơ pha loãng tỷ lệ sở hữu và tăng khả năng đồng thuận trong quyết định huy động vốn. Trong thực tiễn, doanh nghiệp cần đảm bảo công bố thông tin đầy đủ về mức chiết khấu, quyền mua và thời hạn thực hiện để tránh tranh chấp do cổ đông bỏ lỡ cơ hội.

Cổ phần bán cho người môi giới hoặc bảo lãnh

Trường hợp bán cho người môi giới hoặc người bảo lãnh phát hành thường gắn với nghiệp vụ bảo lãnh và phân phối chứng khoán, nơi mức chiết khấu là thù lao cho dịch vụ. Điều 126 yêu cầu số chiết khấu hoặc tỷ lệ chiết khấu phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận, trừ khi Điều lệ quy định khác, để tránh việc Hội đồng quản trị tự ý thỏa thuận chiết khấu quá lớn làm thiệt hại cổ đông. Điểm cần lưu ý là tỷ lệ chiết khấu phải được xác định cụ thể, ghi nhận trong nghị quyết và hợp đồng dịch vụ, tránh diễn giải mơ hồ mở rộng bất lợi cho công ty.

Trường hợp khác theo Điều lệ hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông

Khoản quy định “trường hợp khác” tạo dư địa linh hoạt cho doanh nghiệp trong các tình huống đặc biệt, ví dụ tái cơ cấu nợ, thu hút nhà đầu tư chiến lược hoặc xử lý cổ phần lẻ trong các đợt phát hành. Tuy nhiên, để áp dụng hợp pháp, Điều lệ hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông phải xác định rõ trường hợpmức chiết khấu, không thể chỉ ghi chung chung theo kiểu “Hội đồng quản trị quyết định”. Càng cụ thể hóa trong Điều lệ, mức độ an toàn pháp lý của các quyết định phát hành cổ phần càng cao và rủi ro bị khiếu kiện càng thấp.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một hiểu sai phổ biến là cho rằng Hội đồng quản trị có thể tự do giảm giá bán cổ phần dưới giá thị trường nếu “phục vụ mục tiêu huy động vốn”, bỏ qua yêu cầu về ngoại lệ và phê chuẩn. Cũng thường xuất hiện quan niệm rằng chỉ cần Đại hội đồng cổ đông chấp thuận là có thể chiết khấu ở mọi trường hợp mà không cần quy định cụ thể trong Điều lệ; cách hiểu này làm yếu đi vai trò Điều lệ là “luật nội bộ” ràng buộc. Ngoài ra, một số doanh nghiệp chưa phân biệt rõ cổ phần bán lần đầu cho người không phải cổ đông sáng lập với các lần phát hành sau, dẫn tới áp dụng ngoại lệ chiết khấu vượt phạm vi cho phép.

Lưu ý khi áp dụng trong tình huống cụ thể

Khi quyết định mức giá và chiết khấu, doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ đầy đủ: căn cứ xác định giá thị trường, giá trị ghi sổ, phân tích tác động đến tỷ lệ sở hữu cổ đông hiện hữu và lợi ích công ty. Nghị quyết của Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông phải thể hiện rõ căn cứ pháp lý, điều khoản Điều lệ liên quan và nội dung chi tiết mức chiết khấu. Trong các giao dịch với nhà đầu tư chiến lược hoặc tổ chức bảo lãnh, nên lồng ghép điều kiện khóa chuyển nhượng, điều kiện gắn với mục tiêu đầu tư để tránh việc chiết khấu chỉ tạo lợi ích ngắn hạn cho một nhóm, gây bất ổn quản trị và dễ bị chất vấn hợp pháp tính trong tương lai.

Hội đồng quản trị có được toàn quyền quyết định giá bán cổ phần theo Điều 126 không?
Không, Hội đồng quản trị bị ràng buộc bởi giá thị trường hoặc giá trị ghi sổ và chỉ được chiết khấu trong các trường hợp ngoại lệ được luật, Điều lệ hoặc Đại hội đồng cổ đông cho phép.
Khi nào công ty được bán cổ phần dưới giá thị trường cho nhà đầu tư mới?
Chỉ khi cổ phần bán lần đầu cho người không phải cổ đông sáng lập hoặc thuộc trường hợp khác đã được Điều lệ hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông quy định rõ về mức chiết khấu.
Việc bán cổ phần chiết khấu cho cổ đông hiện hữu cần điều kiện gì?
Phải bán cho tất cả cổ đông theo tỷ lệ sở hữu hiện có, công bố rõ mức chiết khấu và bảo đảm mọi cổ đông có cơ hội thực hiện quyền mua trong thời hạn hợp lý.
Chiết khấu cho tổ chức bảo lãnh phát hành cổ phần có cần Đại hội cổ đông thông qua?
Có, trừ khi Điều lệ công ty đã quy định khác; mức chiết khấu hoặc tỷ lệ chiết khấu phải nêu cụ thể trong nghị quyết được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận.
Doanh nghiệp muốn huy động vốn nhanh có thể tự mở thêm trường hợp chiết khấu ngoài Điều 126 không?
Chỉ được áp dụng nếu trường hợp và mức chiết khấu đã được quy định cụ thể trong Điều lệ hoặc được Đại hội đồng cổ đông thông qua bằng nghị quyết hợp lệ theo Luật Doanh nghiệp.
Mục lục văn bản