Điều 123 Luật Doanh nghiệp 2020: Chào bán cổ phần
Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 123 Luật Doanh nghiệp 2020: chào bán cổ phần, phân loại hình thức và nghĩa vụ đăng ký vốn điều lệ.
Điều 123. Chào bán cổ phần
1. Chào bán cổ phần là việc công ty tăng thêm số lượng cổ phần, loại cổ phần được quyền chào bán để tăng vốn điều lệ.
2. Chào bán cổ phần có thể thực hiện theo các hình thức sau đây:
a) Chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu;
b) Chào bán cổ phần riêng lẻ;
c) Chào bán cổ phần ra công chúng.
3. Chào bán cổ phần ra công chúng, chào bán cổ phần của công ty đại chúng và tổ chức khác thực hiện theo quy định của pháp luật về chứng khoán.
4. Công ty thực hiện đăng ký thay đổi vốn điều lệ trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hoàn thành đợt bán cổ phần.
Ý nghĩa và mục tiêu điều chỉnh
Điều 123 đặt nền tảng pháp lý cho việc công ty tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành thêm cổ phần. Quy định này nhằm bảo đảm hoạt động huy động vốn được thực hiện minh bạch, đúng thẩm quyền và có thể kiểm soát được sự thay đổi về cơ cấu vốn, quyền sở hữu và quyền biểu quyết trong công ty. Về bản chất, đây là cơ chế cân bằng giữa nhu cầu tài chính của doanh nghiệp và yêu cầu bảo vệ quyền lợi của cổ đông hiện hữu, nhà đầu tư và thị trường.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Điều luật không chỉ mô tả hành vi chào bán, mà còn xác định hệ quả pháp lý quan trọng nhất: sau khi hoàn thành đợt bán cổ phần, công ty phải đăng ký thay đổi vốn điều lệ trong thời hạn 10 ngày. Vì vậy, điểm mấu chốt không nằm ở việc công ty “có ý định” chào bán, mà là việc đợt chào bán đã hoàn tất và làm phát sinh nghĩa vụ cập nhật đăng ký doanh nghiệp. Nếu bỏ qua bước này, hồ sơ pháp lý của công ty sẽ không phản ánh đúng tình trạng vốn thực tế.
Ba hình thức chào bán được phân loại tương đối rõ: chào bán cho cổ đông hiện hữu, chào bán riêng lẻ và chào bán ra công chúng. Mỗi hình thức có mục đích, đối tượng tiếp cận và mức độ kiểm soát pháp lý khác nhau. Trong đó, chào bán ra công chúng và chào bán của công ty đại chúng hoặc tổ chức khác phải tuân theo pháp luật về chứng khoán, không chỉ theo Luật Doanh nghiệp.
Điều kiện để điều luật được “kích hoạt”
Để áp dụng Điều 123, trước hết phải có quyết định hợp lệ của công ty về việc chào bán cổ phần theo đúng thẩm quyền nội bộ. Tiếp đó, công ty phải thực hiện một đợt chào bán thuộc một trong ba hình thức được luật thừa nhận. Khi đợt bán hoàn thành, nghĩa vụ đăng ký thay đổi vốn điều lệ phát sinh và thời hạn 10 ngày bắt đầu được tính.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến là cho rằng mọi trường hợp công ty nhận thêm tiền từ nhà đầu tư đều tự động là chào bán cổ phần. Thực tế, chỉ khi công ty tăng thêm số lượng cổ phần được quyền chào bán để tăng vốn điều lệ thì mới thuộc phạm vi điều chỉnh của điều luật này. Một nhầm lẫn khác là coi thủ tục chào bán và thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ là một; trên thực tế, đây là hai bước pháp lý khác nhau, trong đó bước đăng ký là nghĩa vụ hậu quả sau khi bán xong.
Cũng cần phân biệt rõ chào bán cổ phần với chuyển nhượng cổ phần. Chuyển nhượng làm thay đổi chủ sở hữu cổ phần nhưng không làm công ty tăng vốn điều lệ, còn chào bán cổ phần là cơ chế tạo thêm cổ phần mới để bổ sung vốn cho doanh nghiệp. Đây là ranh giới cơ bản để xác định đúng thủ tục và hệ quả pháp lý áp dụng.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng Điều 123, cần kiểm tra chính xác loại hình công ty và hình thức chào bán để xác định có phải áp dụng thêm quy định về chứng khoán hay không. Đối với công ty đại chúng, việc chào bán thường không thể chỉ xử lý theo hồ sơ nội bộ doanh nghiệp mà còn phải đáp ứng yêu cầu công bố thông tin, đăng ký và giám sát chuyên ngành. Trên thực tế, việc chậm đăng ký thay đổi vốn điều lệ là lỗi dễ phát sinh nhất và cũng là lỗi có ảnh hưởng trực tiếp đến tính nhất quán của hồ sơ pháp lý doanh nghiệp.