Điều 118 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ phần ưu đãi hoàn lại và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại
Bình luận pháp lý Điều 118 Luật Doanh nghiệp 2020 về cổ phần ưu đãi hoàn lại, quyền và giới hạn của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại.
Điều 118. Cổ phần ưu đãi hoàn lại và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại
1. Cổ phần ưu đãi hoàn lại là cổ phần được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo các điều kiện được ghi tại cổ phiếu của cổ phần ưu đãi hoàn lại và Điều lệ công ty.
2. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại có quyền như cổ đông phổ thông, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.
3. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, trừ trường hợp quy định tại khoản 5 Điều 114 và khoản 6 Điều 148 của Luật này.
Bản chất cổ phần ưu đãi hoàn lại
Cổ phần ưu đãi hoàn lại là loại cổ phần cho phép người sở hữu yêu cầu công ty hoàn lại vốn góp hoặc được hoàn lại theo điều kiện ghi trên cổ phiếu và Điều lệ công ty. Về kinh tế, đây là công cụ lai giữa vốn và khoản vay có quyền yêu cầu hoàn trả, nhưng vẫn là cổ phần nên chịu quy định về vốn điều lệ, cổ đông và phân chia lợi nhuận. Đặc trưng cốt lõi là quyền hoàn lại vốn được ghi nhận trước, có tính ràng buộc với công ty, nên việc thiết kế điều kiện hoàn lại trong Điều lệ cần hết sức chặt chẽ.
Quan điểm lập pháp và giới hạn quyền quản trị
Điều 118 cho phép cổ đông ưu đãi hoàn lại hưởng quyền như cổ đông phổ thông, nhưng loại trừ các quyền cốt lõi về quản trị: biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, ngoại trừ các trường hợp đặc biệt ở khoản 5 Điều 114 và khoản 6 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020. Cách thiết kế này nhằm tạo công cụ huy động vốn linh hoạt, bảo đảm lợi ích tài chính của nhà đầu tư nhưng vẫn giữ quyền lực quản trị tập trung ở nhóm cổ đông phổ thông. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thu hút nhà đầu tư ưa ưu tiên hoàn vốn nhưng không để họ chi phối quyết định chiến lược.
Các điều kiện “kích hoạt” cơ chế hoàn lại
Cơ chế hoàn lại vốn chỉ được kích hoạt khi có căn cứ rõ ràng từ: yêu cầu của người sở hữu trong phạm vi thỏa thuận và điều kiện hoàn lại được ghi tại cổ phiếu, Điều lệ công ty. Điều 118 giao phần lớn không gian cho Điều lệ và hợp đồng giữa công ty – cổ đông để cụ thể hóa thời điểm, cách thức và giá trị hoàn lại. Vì vậy, muốn áp dụng Điều 118, phải kiểm tra đồng thời cổ phiếu, Điều lệ, nghị quyết có liên quan để xác định điều kiện, trình tự và nguồn thanh toán, tránh việc yêu cầu hoàn lại vượt quá khả năng thanh toán hoặc trái quy định về bảo vệ chủ nợ.
Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là coi cổ phần ưu đãi hoàn lại như khoản vay thông thường, dẫn đến yêu cầu lãi suất, bảo đảm, hoặc thứ tự thanh toán như chủ nợ – điều này không phù hợp với bản chất cổ phần. Sai lầm khác là cho rằng cổ đông ưu đãi hoàn lại luôn có đủ quyền như cổ đông phổ thông, bao gồm biểu quyết, dự họp, ứng cử, trong khi Điều 118 khẳng định rõ sự loại trừ các quyền này, chỉ được khôi phục trong các trường hợp pháp luật chuyên biệt quy định. Cũng cần tránh nhầm lẫn giữa cổ phần ưu đãi hoàn lại với cổ phần ưu đãi cổ tức hoặc ưu đãi biểu quyết, vì mỗi loại có chế độ quyền và nghĩa vụ khác nhau.
Lưu ý thực tiễn khi soạn thảo và áp dụng
Khi thiết kế cổ phần ưu đãi hoàn lại trong Điều lệ, doanh nghiệp cần quy định cụ thể: thời hạn được yêu cầu hoàn lại, giá hoàn lại, nguồn thanh toán, và trình tự xử lý nếu công ty không đủ khả năng thanh toán ngay. Điều khoản hoàn lại phải bảo đảm không làm suy giảm vốn điều lệ trái quy định, không xâm hại quyền lợi hợp pháp của chủ nợ và cổ đông khác. Nhà đầu tư sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại nên rà soát kỹ Điều lệ và cổ phiếu để hiểu rõ giới hạn quyền quản trị, bởi họ chủ yếu hưởng lợi ích tài chính, không có tiếng nói trong Đại hội đồng cổ đông trừ trường hợp pháp luật yêu cầu. Trong tranh chấp, trọng tâm phân tích thường là nội dung Điều lệ và thỏa thuận phát hành cổ phần, hơn là suy đoán ý chí các bên.