Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức

Bình luận pháp lý Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020 về cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức.

Điều 117. Cổ phần ưu đãi cổ tức và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức

1. Cổ phần ưu đãi cổ tức là cổ phần được trả cổ tức với mức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần phổ thông hoặc mức ổn định hằng năm. Cổ tức được chia hằng năm gồm cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Mức cổ tức cố định cụ thể và phương thức xác định cổ tức thưởng được ghi rõ trong cổ phiếu của cổ phần ưu đãi cổ tức.

2. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức có quyền sau đây:

a) Nhận cổ tức theo quy định tại khoản 1 Điều này;

b) Nhận phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty sau khi công ty đã thanh toán hết các khoản nợ, cổ phần ưu đãi hoàn lại khi công ty giải thể hoặc phá sản;

c) Quyền khác như cổ đông phổ thông, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.

3. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, trừ trường hợp quy định tại khoản 6 Điều 148 của Luật này.

1. Mục đích và bản chất của cổ phần ưu đãi cổ tức

Cổ phần ưu đãi cổ tức theo khoản 1 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020 hướng tới mục tiêu thu hút nhà đầu tư thiên về lợi ích tài chính, không đặt nặng quyền tham gia quản trị. Bản chất của loại cổ phần này là ưu tiên về dòng tiền cổ tức, thông qua mức cổ tức cao hơn cổ phần phổ thông hoặc được ấn định ổn định hàng năm, nhưng đánh đổi bằng việc hạn chế quyền biểu quyết. Cơ chế cổ tức cố định và cổ tức thưởng được thiết kế để doanh nghiệp vừa bảo đảm mức chi trả tối thiểu, vừa có dư địa thưởng thêm tùy kết quả kinh doanh, tạo sự linh hoạt trong cấu trúc vốn.

2. Các điểm trọng tâm cần nắm về cổ tức ưu đãi

Thứ nhất, cổ tức ưu đãi gồm hai cấu phần: cổ tức cố địnhcổ tức thưởng. Cổ tức cố định là nghĩa vụ chi trả mang tính định lượng rõ ràng, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, do đó phải được xác định và ghi nhận minh bạch ngay trên cổ phiếu của cổ phần ưu đãi cổ tức theo khoản 1 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020. Thứ hai, phương thức xác định cổ tức thưởng phải được thỏa thuận và ghi rõ, nhằm tránh tranh chấp về cách tính khi doanh nghiệp có lợi nhuận. Thứ ba, việc chi trả cổ tức cố định trong thực tiễn cần được xem xét trong khuôn khổ các quy định chung về phân phối lợi nhuận, bảo toàn vốn và khả năng thanh toán để không vi phạm các giới hạn tài chính bắt buộc.

3. Quyền tài chính và quyền quản trị của cổ đông ưu đãi cổ tức

Theo khoản 2 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức vẫn được hưởng đầy đủ quyền tài chính cơ bản: nhận cổ tức theo chế độ ưu đãi và nhận phần tài sản còn lại tương ứng tỷ lệ sở hữu khi công ty giải thể hoặc phá sản. Quyền này bảo đảm họ được đối xử công bằng về phân chia tài sản, không bị xếp sau cổ đông phổ thông trong thứ tự phân chia. Tuy nhiên, về mặt quản trị, khoản 3 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020 giới hạn rõ ràng: cổ đông ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, trừ ngoại lệ theo khoản 6 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020. Điều này khẳng định mô hình cổ đông chủ yếu là “nhà đầu tư nhận thu nhập” hơn là “chủ sở hữu tham gia quyết định”.

4. Điều kiện kích hoạt và lưu ý trong áp dụng

Để áp dụng chế độ cổ phần ưu đãi cổ tức, doanh nghiệp phải xác lập rõ trong Điều lệ và trên cổ phiếu các yếu tố: mức cổ tức cố định cụ thể, phương thức xác định cổ tức thưởng, cùng với tuyên bố đầy đủ về việc hạn chế các quyền quản trị theo khoản 3 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020. Những nội dung này là điều kiện cấu thành để chế độ ưu đãi cổ tức được coi là hợp lệ về mặt pháp lý và làm căn cứ giải quyết tranh chấp. Khi thiết kế loại cổ phần này, doanh nghiệp cần kiểm soát rủi ro dòng tiền, vì nghĩa vụ chi trả cổ tức cố định không phụ thuộc kết quả kinh doanh, dễ tạo áp lực tài chính nếu mô hình dự báo dòng tiền không sát thực tế.

5. Các cách hiểu sai thường gặp và nhầm lẫn cần tránh

Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cổ phần ưu đãi cổ tức là “cổ phần có quyền lợi cao hơn mọi mặt” so với cổ phần phổ thông. Trên thực tế, ưu đãi gần như chỉ giới hạn ở quyền tài chính liên quan đến cổ tức, trong khi quyền quản trị lại bị thu hẹp đáng kể theo khoản 3 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020. Một nhầm lẫn khác là coi cổ tức cố định như “lãi vay” và được ưu tiên chi trả trước mọi nghĩa vụ khác; cách hiểu này không phù hợp vì cổ tức vẫn là lợi nhuận phân phối cho chủ sở hữu, chịu sự ràng buộc bởi các quy định về bảo toàn vốn, khả năng thanh toán và thứ tự thanh toán khi giải thể, phá sản. Ngoài ra, việc không ghi rõ mức cổ tức cố định hoặc phương thức xác định cổ tức thưởng mà chỉ thỏa thuận miệng hoặc ghi chung chung trong Điều lệ sẽ làm suy yếu căn cứ pháp lý bảo vệ cổ đông ưu đãi cổ tức khi phát sinh tranh chấp.

6. Lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư và doanh nghiệp

Đối với nhà đầu tư, điểm quyết định khi lựa chọn cổ phần ưu đãi cổ tức là nhận thức rõ việc từ bỏ quyền biểu quyết và quyền tham gia Đại hội đồng cổ đông, đổi lại là ưu tiên về thu nhập cổ tức. Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ khả năng thực tế của doanh nghiệp trong việc duy trì chi trả cổ tức cố định cùng lịch sử phân phối lợi nhuận. Đối với doanh nghiệp, loại cổ phần này là công cụ hữu hiệu để huy động vốn mà không lo bị pha loãng quyền kiểm soát, nhưng đòi hỏi cơ chế công bố thông tin minh bạch, cơ cấu tài chính vững và quản trị rủi ro dòng tiền chặt chẽ để tránh phát sinh trách nhiệm pháp lý với cổ đông ưu đãi cổ tức.

Cổ phần ưu đãi cổ tức khác gì so với cổ phần phổ thông về quyền quản trị công ty?
Cổ đông ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử vào HĐQT, Ban kiểm soát, trừ trường hợp đặc biệt theo luật.
Cổ tức cố định của cổ phần ưu đãi cổ tức có phụ thuộc kết quả kinh doanh không?
Không. Cổ tức cố định là nghĩa vụ chi trả được ấn định trước và không phụ thuộc kết quả kinh doanh, nhưng vẫn chịu giới hạn về bảo toàn vốn và khả năng thanh toán.
Khi công ty giải thể hoặc phá sản, cổ đông ưu đãi cổ tức được chia tài sản như thế nào?
Họ được nhận phần tài sản còn lại tương ứng tỷ lệ sở hữu, sau khi công ty thanh toán hết nợ và cổ phần ưu đãi hoàn lại, theo quy định Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020.
Doanh nghiệp có phải ghi rõ mức cổ tức cố định và phương thức xác định cổ tức thưởng không?
Có. Mức cổ tức cố định cụ thể và phương thức xác định cổ tức thưởng phải ghi rõ trên cổ phiếu cổ phần ưu đãi cổ tức để làm căn cứ pháp lý và tránh tranh chấp.
Nhà đầu tư nên lưu ý gì trước khi mua cổ phần ưu đãi cổ tức?
Cần hiểu rõ việc không có quyền biểu quyết, đánh giá khả năng chi trả cổ tức cố định của doanh nghiệp và xem xét kỹ Điều lệ, cổ phiếu về mức cổ tức, cách tính thưởng.
Mục lục văn bản