Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ phần ưu đãi biểu quyết và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết
Bình luận pháp lý Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020 về cổ phần ưu đãi biểu quyết, thời hạn, chủ thể và hạn chế chuyển nhượng.
Điều 116. Cổ phần ưu đãi biểu quyết và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết
1. Cổ phần ưu đãi biểu quyết là cổ phần phổ thông có nhiều hơn phiếu biểu quyết so với cổ phần phổ thông khác; số phiếu biểu quyết của một cổ phần ưu đãi biểu quyết do Điều lệ công ty quy định. Chỉ có tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập được quyền nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết. Ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập có hiệu lực trong 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quyền biểu quyết và thời hạn ưu đãi biểu quyết đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết do tổ chức được Chính phủ ủy quyền nắm giữ được quy định tại Điều lệ công ty. Sau thời hạn ưu đãi biểu quyết, cổ phần ưu đãi biểu quyết chuyển đổi thành cổ phần phổ thông.
2. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết có quyền sau đây:
a) Biểu quyết về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông với số phiếu biểu quyết theo quy định tại khoản 1 Điều này;
b) Quyền khác như cổ đông phổ thông, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.
3. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế.
4. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Ý nghĩa của cơ chế ưu đãi biểu quyết
Điều 116 cho thấy pháp luật doanh nghiệp cho phép tách bạch giữa quyền sở hữu vốn và quyền kiểm soát công ty. Mục tiêu là tạo công cụ bảo vệ ổn định quản trị trong giai đoạn đầu thành lập, đồng thời dành cơ chế đặc thù cho tổ chức được Chính phủ ủy quyền khi cần nắm quyền quyết định vượt trội.
Đây không phải là ưu đãi về tài sản hay cổ tức, mà là ưu đãi về phiếu biểu quyết. Vì vậy, giá trị thực tiễn của điều luật nằm ở khả năng định hình tương quan quyền lực trong Đại hội đồng cổ đông, chứ không làm thay đổi bản chất vốn góp của cổ đông.
Điểm trọng tâm khi áp dụng
Cổ phần ưu đãi biểu quyết chỉ được nắm giữ bởi tổ chức được Chính phủ ủy quyền hoặc cổ đông sáng lập. Với cổ đông sáng lập, ưu đãi biểu quyết chỉ có hiệu lực trong 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; hết thời hạn này thì chuyển thành cổ phần phổ thông. Quy định này phản ánh quan điểm lập pháp: ưu tiên ổn định ban đầu, nhưng không để quyền kiểm soát đặc biệt kéo dài vô hạn.
Số phiếu biểu quyết của một cổ phần ưu đãi biểu quyết do Điều lệ công ty quy định. Tuy nhiên, Điều lệ chỉ có thể cụ thể hóa trong khuôn khổ luật định, không được mở rộng chủ thể được sở hữu hay kéo dài thời hạn ưu đãi trái với Điều 116.
Điều kiện để điều luật được “kích hoạt”
Muốn áp dụng Điều 116, trước hết phải có loại cổ phần được xác lập hợp lệ trong Điều lệ và được phát hành đúng chủ thể có quyền nắm giữ. Nếu người nhận chuyển nhượng không thuộc trường hợp luật cho phép thì giao dịch sẽ không làm phát sinh quyền sở hữu hợp lệ đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết.
Đối với cổ đông sáng lập, mốc thời gian 03 năm là yếu tố bắt buộc cần kiểm tra. Khi hết thời hạn, cổ phần không còn là cổ phần ưu đãi biểu quyết mà mặc nhiên chuyển sang cổ phần phổ thông, kéo theo việc quyền biểu quyết trở về cơ chế bình thường.
Những hiểu sai thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi cổ phần ưu đãi biểu quyết như một dạng “cổ phần ưu đãi” về lợi nhuận. Thực tế, ưu đãi ở đây chỉ nằm ở số phiếu biểu quyết, còn các quyền khác cơ bản vẫn giống cổ đông phổ thông, trừ hạn chế chuyển nhượng theo khoản 3 Điều 116.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng có thể tự do chuyển nhượng loại cổ phần này như cổ phần phổ thông. Điều luật đã khóa rất chặt khả năng chuyển nhượng, chỉ cho phép trong hai trường hợp đặc biệt: theo bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án hoặc theo thừa kế. Đây là dấu hiệu cho thấy pháp luật muốn ngăn việc “mua bán quyền kiểm soát” ngoài khuôn khổ kiểm soát ban đầu.
Lưu ý thực tiễn
Khi rà soát cơ cấu cổ phần, cần kiểm tra đồng thời ba yếu tố: chủ thể sở hữu, thời hạn ưu đãi và điều lệ công ty. Chỉ cần một trong ba yếu tố không phù hợp, việc xác định quyền biểu quyết sẽ dễ bị tranh chấp.
Trong tranh chấp quản trị, trọng tâm không chỉ là số lượng cổ phần mà là hiệu lực của tư cách nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết tại thời điểm biểu quyết. Vì vậy, hồ sơ doanh nghiệp, điều lệ, thời điểm cấp đăng ký doanh nghiệp và căn cứ chuyển quyền đều là tài liệu then chốt khi xem xét tính hợp lệ của kết quả biểu quyết.