Điều 108 Luật Doanh nghiệp 2020: Miễn nhiệm, cách chức Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên

Bình luận pháp lý Điều 108 Luật Doanh nghiệp 2020 về miễn nhiệm, cách chức Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 108. Miễn nhiệm, cách chức Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên

1. Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên bị miễn nhiệm trong trường hợp sau đây:

a) Không còn đủ tiêu chuẩn và điều kiện theo quy định tại Điều 103 của Luật này;

b) Có đơn xin từ chức và được cơ quan đại diện chủ sở hữu chấp thuận;

c) Được cơ quan đại diện chủ sở hữu hoặc cơ quan có thẩm quyền khác điều động, phân công thực hiện nhiệm vụ khác;

d) Trường hợp khác theo quy định tại Điều lệ công ty.

2. Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên bị cách chức trong trường hợp sau đây:

a) Không thực hiện nghĩa vụ, nhiệm vụ, công việc được phân công trong 03 tháng liên tục, trừ trường hợp bất khả kháng;

b) Không hoàn thành nghĩa vụ, nhiệm vụ, công việc được phân công trong 01 năm;

c) Vi phạm nhiều lần, vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên quy định tại Luật này và Điều lệ công ty;

d) Trường hợp khác theo quy định tại Điều lệ công ty.

1. Mục đích và ý nghĩa của Điều 108

Điều 108 nhằm thiết lập cơ chế thay thế Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên một cách có trật tự, bảo đảm bộ phận kiểm soát luôn đáp ứng đủ tiêu chuẩn, hoạt động hiệu quả và chịu trách nhiệm khi vi phạm. Quy định về miễn nhiệm và cách chức tạo ra khung pháp lý để cơ quan đại diện chủ sở hữu xử lý linh hoạt các tình huống thay đổi nhân sự, đồng thời phòng ngừa việc lạm quyền hoặc dung túng các hành vi vi phạm nghĩa vụ kiểm soát.

2. Phân biệt miễn nhiệm và cách chức

Miễn nhiệm theo khoản 1 Điều 108 mang tính thay đổi nhân sự vì lý do khách quan hoặc thỏa thuận, không nhất thiết gắn với lỗi hoặc vi phạm nghĩa vụ của Kiểm soát viên. Ngược lại, cách chức theo khoản 2 Điều 108 là chế tài nhân sự có tính trách nhiệm, áp dụng khi có căn cứ về việc không thực hiện hoặc không hoàn thành nhiệm vụ, hay vi phạm quyền, nghĩa vụ được giao. Việc phân biệt này có ý nghĩa thực tế trong việc đánh giá hồ sơ nhân sự, trách nhiệm bồi thường, cũng như uy tín nghề nghiệp của Kiểm soát viên sau khi rời chức vụ.

3. Căn cứ miễn nhiệm – trọng tâm cần nắm

Một trọng tâm áp dụng là mối liên hệ giữa điểm a khoản 1 Điều 108 và Điều 103 Luật Doanh nghiệp 2020: khi Trưởng Ban kiểm soát, Kiểm soát viên không còn đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện (trình độ, kinh nghiệm, độc lập, không thuộc đối tượng bị cấm…) thì cơ quan đại diện chủ sở hữu có quyền và trách nhiệm xem xét miễn nhiệm. Bên cạnh đó, miễn nhiệm còn có thể xuất phát từ nguyện vọng cá nhân (đơn xin từ chức được chấp thuận) hoặc yêu cầu bố trí, điều động công tác khác. Các trường hợp khác theo Điều lệ công ty cho phép doanh nghiệp thiết kế thêm căn cứ phù hợp đặc thù, miễn là không trái Luật Doanh nghiệp.

4. Căn cứ cách chức – yếu tố kích hoạt

Việc cách chức theo khoản 2 Điều 108 chỉ được kích hoạt khi có căn cứ chứng minh Kiểm soát viên không thực hiện hoặc không hoàn thành nhiệm vụ. Không thực hiện nghĩa vụ trong 03 tháng liên tục là tiêu chí mang tính định lượng, yêu cầu có chứng cứ về việc không tham gia công việc theo phân công, trừ trường hợp bất khả kháng. Không hoàn thành nghĩa vụ trong 01 năm gắn với tiêu chí đánh giá kết quả công việc, thường được thể hiện qua báo cáo, biên bản họp, kết luận kiểm tra, hoặc các chỉ tiêu do Điều lệ, quy chế nội bộ quy định.

Đối với hành vi "vi phạm nhiều lần, vi phạm nghiêm trọng" quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của Kiểm soát viên, cần đối chiếu cụ thể với Luật Doanh nghiệp và Điều lệ để xác định nội dung nghĩa vụ bị vi phạm (ví dụ: không báo cáo, che giấu vi phạm, tiết lộ thông tin, xung đột lợi ích…). Tiêu chí "nhiều lần" và "nghiêm trọng" cần được làm rõ trong quy chế nội bộ nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất, tránh lạm dụng.

5. Vai trò của Điều lệ công ty và cơ quan đại diện chủ sở hữu

Điểm d khoản 1 và điểm d khoản 2 Điều 108 trao cho Điều lệ công ty vai trò hoàn thiện thêm các căn cứ miễn nhiệm, cách chức. Điều lệ, cùng với quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, nên quy định chi tiết tiêu chí đánh giá, trình tự, thủ tục, thẩm quyền ra quyết định để bảo đảm minh bạch và tính dự đoán. Cơ quan đại diện chủ sở hữu là chủ thể trung tâm trong quá trình này: vừa có quyền ra quyết định, vừa phải bảo đảm tuân thủ Luật, Điều lệ, tránh việc sử dụng miễn nhiệm, cách chức như công cụ gây sức ép hoặc xử lý mâu thuẫn cá nhân.

6. Các nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là coi mọi trường hợp chấm dứt chức vụ Kiểm soát viên đều là "cách chức", dẫn đến đánh giá sai về trách nhiệm và hình ảnh chuyên môn của người bị miễn nhiệm. Cần xác định rõ: nếu lý do xuất phát từ hết nhiệm kỳ, điều động công tác khác, thay đổi tiêu chuẩn, hoặc theo nguyện vọng cá nhân, thì thuộc miễn nhiệm hoặc chấm dứt nhiệm kỳ, không phải chế tài kỷ luật. Nhầm lẫn thứ hai là coi quyết định miễn nhiệm, cách chức chỉ là vấn đề nội bộ, không cần căn cứ rõ ràng; cách hiểu này mâu thuẫn với yêu cầu phải dựa trên Điều 108, Điều 103 và Điều lệ, dễ dẫn đến tranh chấp về tính hợp pháp của quyết định.

7. Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể

Khi xem xét miễn nhiệm hoặc cách chức, cần: (i) rà soát đầy đủ quy định tại Điều 103 về tiêu chuẩn, điều kiện; (ii) đối chiếu Điều lệ, quy chế nội bộ về nhiệm vụ, quyền hạn, tiêu chí đánh giá; (iii) lập hồ sơ, chứng cứ rõ ràng về việc không thực hiện, không hoàn thành nhiệm vụ hoặc vi phạm nghĩa vụ; (iv) bảo đảm quy trình ra quyết định đúng thẩm quyền, đúng thủ tục, có biên bản và thông báo đầy đủ. Đồng thời, nên lưu ý ghi nhận rõ hình thức chấm dứt chức vụ là miễn nhiệm hay cách chức trong quyết định và hồ sơ công ty để tránh tranh cãi về tính chất pháp lý của việc chấm dứt và hệ quả đối với cá nhân liên quan.

Miễn nhiệm Trưởng Ban kiểm soát khác gì với cách chức theo Điều 108?
Miễn nhiệm chủ yếu gắn với lý do khách quan, thay đổi nhân sự, không nhất thiết có lỗi; cách chức là chế tài khi có căn cứ vi phạm hoặc không hoàn thành nhiệm vụ.
Tiêu chuẩn, điều kiện nào làm căn cứ miễn nhiệm Kiểm soát viên theo Điều 108?
Căn cứ là việc Kiểm soát viên không còn đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện tại Điều 103 Luật Doanh nghiệp 2020, cùng với các tiêu chí bổ sung trong Điều lệ công ty.
Doanh nghiệp cần chứng cứ gì để quyết định cách chức Kiểm soát viên?
Cần tài liệu chứng minh không thực hiện hoặc không hoàn thành nhiệm vụ, hoặc vi phạm nghĩa vụ theo Luật, Điều lệ, như báo cáo, biên bản, kết luận kiểm tra, quy chế nội bộ.
Điều lệ công ty có thể bổ sung thêm các căn cứ cách chức Kiểm soát viên không?
Có, Điều lệ được phép quy định thêm căn cứ miễn nhiệm, cách chức, miễn là không trái Luật Doanh nghiệp và bảo đảm rõ ràng, minh bạch, có thể dự đoán cho người liên quan.
Quyết định điều động Kiểm soát viên sang vị trí khác thuộc miễn nhiệm hay cách chức?
Điều động hoặc phân công nhiệm vụ khác theo cơ quan có thẩm quyền thuộc trường hợp miễn nhiệm, không phải chế tài cách chức, trừ khi đồng thời có căn cứ vi phạm nghĩa vụ.
Mục lục văn bản