Điều 105 Luật Doanh nghiệp 2020: Quyền của Ban kiểm soát
Bình luận Điều 105 Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước 2014 về quyền của Ban kiểm soát và lưu ý áp dụng thực tiễn.
Điều 105. Quyền của Ban kiểm soát
1. Tham gia các cuộc họp Hội đồng thành viên, các cuộc tham vấn, trao đổi chính thức và không chính thức của cơ quan đại diện chủ sở hữu với Hội đồng thành viên; chất vấn Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc về kế hoạch, dự án, chương trình đầu tư phát triển và các quyết định khác trong quản lý, điều hành công ty.
2. Xem xét sổ sách kế toán, báo cáo, hợp đồng, giao dịch và tài liệu khác của công ty; kiểm tra công việc quản lý, điều hành của Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc khi xét thấy cần thiết hoặc theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu.
3. Yêu cầu Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng và người quản lý khác báo cáo, cung cấp thông tin trong phạm vi quản lý và hoạt động đầu tư, kinh doanh của công ty.
4. Yêu cầu người quản lý công ty báo cáo về thực trạng tài chính và kết quả kinh doanh của công ty con khi xét thấy cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty.
5. Đề nghị cơ quan đại diện chủ sở hữu thành lập đơn vị thực hiện nhiệm vụ kiểm toán để tham mưu và trực tiếp hỗ trợ Ban kiểm soát thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao.
6. Quyền khác quy định tại Điều lệ công ty.
Mục đích và định vị vai trò của Ban kiểm soát
Điều 105 khẳng định Ban kiểm soát là thiết chế giám sát độc lập, có quyền chủ động tiếp cận thông tin và tham gia sâu vào quá trình quản trị, điều hành doanh nghiệp có vốn nhà nước. Mục tiêu không chỉ là phát hiện sai phạm đã xảy ra mà còn phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn xây dựng kế hoạch, dự án, quyết định đầu tư. Quyền tham gia các cuộc họp, tham vấn với Hội đồng thành viên giúp Ban kiểm soát nắm bắt bối cảnh, mục đích của các quyết định để đánh giá toàn diện, không chỉ dựa trên hồ sơ giấy tờ.
Nhóm quyền tiếp cận thông tin và chất vấn
Quyền chất vấn Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc gắn với các kế hoạch, chương trình đầu tư và quyết định quản lý là công cụ giám sát trực tiếp và tức thời. Điểm cốt lõi là Ban kiểm soát có quyền đặt câu hỏi, yêu cầu giải trình, chứ không chỉ ghi nhận thụ động báo cáo. Đồng thời, quyền yêu cầu báo cáo, cung cấp thông tin từ toàn bộ hệ thống quản lý (thành viên Hội đồng thành viên, Ban điều hành, Kế toán trưởng, người quản lý khác) bảo đảm Ban kiểm soát không bị giới hạn bởi kênh thông tin đơn lẻ, giảm nguy cơ che giấu, bóp méo dữ liệu.
Quyền kiểm tra sổ sách, giao dịch và công việc quản lý
Quyền xem xét sổ sách kế toán, báo cáo, hợp đồng, giao dịch và tài liệu khác là cơ sở pháp lý cho hoạt động kiểm tra chuyên sâu, truy vết dòng tiền, trách nhiệm cá nhân và tính phù hợp của quyết định. Việc kiểm tra công việc quản lý, điều hành có thể được tiến hành khi Ban kiểm soát xét thấy cần thiết hoặc theo yêu cầu của cơ quan đại diện chủ sở hữu, cho thấy tính linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với dấu hiệu rủi ro. Lưu ý quan trọng là phạm vi kiểm tra không chỉ dừng ở tính hợp lệ hình thức mà còn hướng tới nội dung quản trị, hiệu quả, tuân thủ chiến lược và quy định pháp luật.
Giám sát công ty con và phạm vi mở rộng
Quyền yêu cầu người quản lý công ty báo cáo tình hình tài chính, kết quả kinh doanh của công ty con cho thấy trách nhiệm giám sát của Ban kiểm soát không dừng ở công ty mẹ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tập đoàn, tổng công ty nhà nước có cấu trúc sở hữu phân tầng, nơi rủi ro thường phát sinh tại các đơn vị bị xem là “ngoại vi”. Việc “kích hoạt” quyền này gắn với nhu cầu thực hiện nhiệm vụ theo pháp luật và Điều lệ, do đó Ban kiểm soát phải chứng minh được mục đích giám sát chính đáng, không lạm dụng thông tin.
Hỗ trợ kỹ thuật thông qua đơn vị kiểm toán
Quyền đề nghị cơ quan đại diện chủ sở hữu thành lập đơn vị thực hiện nhiệm vụ kiểm toán cho thấy nhà làm luật thừa nhận giới hạn về nguồn lực và chuyên môn chuyên sâu của Ban kiểm soát. Cơ chế này giúp Ban kiểm soát có công cụ kiểm tra độc lập, chuyên nghiệp trong các vấn đề tài chính, kế toán, định giá, nhất là với các dự án đầu tư phức tạp. Tuy nhiên, đơn vị kiểm toán chỉ đóng vai trò hỗ trợ, tham mưu; quyền đánh giá, kiến nghị và chịu trách nhiệm giám sát cuối cùng vẫn thuộc Ban kiểm soát.
Các hiểu lầm thường gặp và lưu ý áp dụng
Một nhầm lẫn phổ biến là coi quyền tham gia họp của Ban kiểm soát như quyền quyết định, trong khi Điều 105 chỉ trao quyền tham dự, chất vấn, yêu cầu giải trình, không trao quyền biểu quyết thay Hội đồng thành viên. Nhầm lẫn khác là chỉ “kích hoạt” quyền kiểm tra khi có yêu cầu từ cơ quan đại diện chủ sở hữu, trong khi pháp luật cho phép Ban kiểm soát chủ động kiểm tra khi xét thấy cần thiết. Khi áp dụng Điều 105, cần đối chiếu với Điều lệ công ty để xác định thêm các quyền khác được mở rộng, nhưng Điều lệ không được thu hẹp hoặc vô hiệu hóa các quyền tối thiểu đã được luật quy định.