Điều 230 Luật Đất đai 2024: Giám sát của Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội đồng nhân dân các cấp đối với việc quản lý, sử dụng đất đai
Bình luận Điều 230 Luật Đất đai 2024 về giám sát của Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc đối với quản lý, sử dụng đất.
Điều 230. Giám sát của Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội đồng nhân dân các cấp đối với việc quản lý, sử dụng đất đai
Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận, Hội đồng nhân dân các cấp thực hiện quyền giám sát đối với việc quản lý, sử dụng đất đai theo quy định của Hiến pháp, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Luật Tổ chức chính quyền địa phương.
Bản chất và mục đích của cơ chế giám sát tại Điều 230
Điều 230 không tạo ra một cơ chế giám sát mới, mà gắn hoạt động quản lý, sử dụng đất đai vào khuôn khổ giám sát đã được thiết lập trong Hiến pháp và các luật về tổ chức bộ máy. Mục tiêu là bảo đảm quản lý đất đai – tài nguyên đặc biệt quan trọng – luôn nằm trong tầm kiểm soát của cơ quan quyền lực nhà nước và lực lượng chính trị – xã hội. Qua đó, hạn chế lạm quyền, lợi ích nhóm, thất thoát, tham nhũng trong lĩnh vực đất đai vốn rất nhạy cảm.
Chủ thể giám sát và phạm vi giám sát
Điều luật xác định rõ ba nhóm chủ thể: Quốc hội; Hội đồng nhân dân các cấp; Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên. Quốc hội, HĐND thực hiện giám sát nhà nước với tính chất quyền lực, thông qua hoạt động chất vấn, giám sát chuyên đề, xem xét báo cáo của Chính phủ, UBND, cơ quan quản lý đất đai. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên thực hiện giám sát xã hội, tập trung vào quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân trong các quyết định, chính sách và dự án liên quan đến đất đai.
Cách “kích hoạt” quyền giám sát từ Điều 230
Điều 230 chỉ mở “cửa pháp lý” chung, còn điều kiện, trình tự, thủ tục để thực hiện giám sát phải tra cứu trong Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Luật Tổ chức chính quyền địa phương. Khi có vấn đề về quy hoạch, thu hồi, giao, cho thuê, chuyển mục đích sử dụng đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, người dân, cử tri, báo chí, tổ chức xã hội có thể kiến nghị với đại biểu Quốc hội, đại biểu HĐND, Ủy ban Mặt trận để đề nghị đưa nội dung đó vào chương trình giám sát. Việc giám sát chỉ phát huy hiệu lực khi đúng thẩm quyền, đúng quy trình và được ghi nhận bằng kết luận, kiến nghị giám sát cụ thể.
Những hiểu lầm thường gặp
Một là, nhầm lẫn cho rằng Điều 230 cho phép Quốc hội, HĐND, Mặt trận trực tiếp giải quyết tranh chấp, khiếu nại đất đai. Thực tế, các chủ thể này chỉ giám sát việc giải quyết của cơ quan có thẩm quyền, không thay thế thẩm quyền giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo theo luật chuyên ngành. Hai là, cho rằng Mặt trận chỉ “góp ý cho có hình thức” nên không có giá trị pháp lý. Trên thực tế, kiến nghị giám sát của Mặt trận, nhất là với các vụ việc phức tạp, kéo dài, là căn cứ quan trọng để cơ quan nhà nước xem xét, chấn chỉnh và có thể là tài liệu tham khảo khi cơ quan khác (thanh tra, kiểm toán, kiểm sát, tòa án) đánh giá vụ việc.
Lưu ý khi áp dụng Điều 230 trong thực tiễn
Khi vận dụng Điều 230, luôn phải đặt điều luật này trong “bộ khung” hiến định, gồm: nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; vai trò giám sát tối cao của Quốc hội; vai trò HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương; và vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Thực tiễn áp dụng nên chú trọng: (i) sử dụng kênh chất vấn, giám sát chuyên đề của Quốc hội, HĐND để xử lý các vấn đề đất đai quy mô lớn, ảnh hưởng diện rộng; (ii) sử dụng giám sát của Mặt trận, tổ chức thành viên để thu thập thông tin “từ cơ sở”, phản ánh tiếng nói của người dân và nhóm yếu thế; (iii) theo dõi việc thực hiện kết luận, kiến nghị giám sát, vì đây là khâu quyết định hiệu quả thực tế của Điều 230.