Điều 18 Luật Đất đai 2024: Trách nhiệm của Nhà nước trong việc cung cấp thông tin đất đai
Bình luận pháp lý Điều 18 Luật Đất đai 2024 về trách nhiệm Nhà nước trong cung cấp, công bố và thông báo thông tin đất đai.
Điều 18. Trách nhiệm của Nhà nước trong việc cung cấp thông tin đất đai
1. Bảo đảm quyền tiếp cận của người sử dụng đất và tổ chức, cá nhân khác đối với Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai theo quy định của pháp luật; ưu tiên lựa chọn hình thức phù hợp với phong tục, tập quán và văn hóa truyền thống của từng dân tộc, từng vùng.
2. Công bố kịp thời, công khai thông tin thuộc Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai cho người sử dụng đất và tổ chức, cá nhân khác, trừ những thông tin thuộc bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật.
3. Thông báo quyết định hành chính, hành vi hành chính trong lĩnh vực quản lý đất đai đến người sử dụng đất và tổ chức, cá nhân khác bị ảnh hưởng quyền và lợi ích hợp pháp.
1. Mục đích và ý nghĩa cốt lõi của Điều 18
Điều 18 đặt ra nghĩa vụ công khai, minh bạch thông tin đất đai như một trụ cột của quản lý đất đai hiện đại. Trọng tâm là bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người sử dụng đất và tổ chức, cá nhân khác đối với Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai, qua đó hạn chế tranh chấp, khiếu nại phát sinh từ tình trạng thiếu hoặc bất đối xứng thông tin. Quy định này cũng thể hiện yêu cầu trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước trong hoạt động quản lý đất đai.
2. Quyền tiếp cận thông tin và nghĩa vụ bảo đảm của Nhà nước
Khoản 1 Điều 18 khẳng định quyền tiếp cận thông tin đất đai không chỉ dành cho người sử dụng đất mà mở rộng cho cả tổ chức, cá nhân khác có nhu cầu chính đáng. Trách nhiệm của Nhà nước không dừng ở việc "cho phép tiếp cận" mà là bảo đảm quyền này được thực thi trên thực tế, thông qua việc xây dựng, vận hành Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai với dữ liệu đầy đủ, chính xác, dễ sử dụng. Yếu tố ưu tiên hình thức phù hợp với phong tục, tập quán, văn hóa truyền thống từng dân tộc, từng vùng nhấn mạnh yêu cầu tiếp cận phải khả thi, không mang tính hình thức, tránh tạo rào cản kỹ thuật đối với nhóm yếu thế.
3. Công bố công khai, kịp thời và ranh giới với bí mật nhà nước
Khoản 2 Điều 18 quy định nghĩa vụ công bố kịp thời, công khai
4. Nghĩa vụ thông báo quyết định, hành vi hành chính ảnh hưởng quyền lợi
Khoản 3 Điều 18 nhấn mạnh trách nhiệm chủ động thông báo
5. Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý khi áp dụng
5.1. Nhầm lẫn giữa quyền tiếp cận và quyền miễn phí
Quyền tiếp cận thông tin đất đai theo Điều 18 không đồng nghĩa toàn bộ thông tin luôn được cung cấp miễn phí. Luật chuyên ngành và văn bản dưới luật có thể quy định một số trường hợp phải nộp phí, lệ phí khai thác thông tin, nhưng việc thu phí không được làm vô hiệu hóa quyền tiếp cận hoặc đặt ra mức phí mang tính cản trở. Khi áp dụng, cần kiểm tra quy định cụ thể về phí, lệ phí và đối tượng được miễn, giảm.
5.2. Nhầm lẫn giữa công bố thông tin và nghĩa vụ giải thích, tư vấn
Cơ quan nhà nước có trách nhiệm công bố và thông báo thông tin, nhưng không bị buộc phải giải thích sâu, tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Người dân, tổ chức được quyền yêu cầu cung cấp thông tin, trích lục hồ sơ, nhưng việc hiểu và đánh giá rủi ro, quyền lợi vẫn là trách nhiệm chính của chủ thể hoặc chuyên gia tư vấn mà họ lựa chọn. Tuy vậy, trong thực tiễn quản lý, cơ quan nhà nước vẫn cần hướng dẫn tối thiểu để tránh gây hiểu lầm hoặc áp dụng sai thông tin.
5.3. Lưu ý về chứng cứ khi bị từ chối cung cấp hoặc chậm thông báo
Nếu cơ quan có thẩm quyền chậm công bố, từ chối cung cấp thông tin không có căn cứ, hoặc không thông báo quyết định, hành vi hành chính làm ảnh hưởng quyền lợi, người sử dụng đất nên lưu giữ chứng cứ về yêu cầu đã gửi (văn bản đề nghị, biên nhận, thư điện tử, chứng cứ giao dịch…). Các chứng cứ này là cơ sở quan trọng khi thực hiện quyền khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính, đồng thời giúp chứng minh việc vi phạm nghĩa vụ của cơ quan nhà nước theo Điều 18. Đây là điểm thường bị bỏ qua trong thực tế, khiến người dân khó bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp phát sinh.