Điều 169 Luật Đất đai 2024: Bảo đảm an toàn và chế độ bảo mật thông tin, dữ liệu đất đai

Bình luận Điều 169 Luật Đất đai 2024 về bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin và dữ liệu đất đai, giới hạn cung cấp và trách nhiệm cơ quan quản lý.

Điều 169. Bảo đảm an toàn và chế độ bảo mật thông tin, dữ liệu đất đai

1. Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai phải được bảo đảm an toàn theo quy định của pháp luật về an toàn thông tin mạng theo cấp độ và quy định khác của pháp luật có liên quan.

2. Việc in, sao, vận chuyển, giao nhận, truyền dữ liệu, lưu giữ, bảo quản, cung cấp thông tin, dữ liệu và hoạt động khác có liên quan đến dữ liệu thuộc phạm vi bí mật nhà nước phải tuân theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.

3. Danh mục bí mật nhà nước về đất đai được thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.

1. Mục tiêu điều chỉnh và vị trí của Điều 169

Điều 169 tập trung vào an toàn hệ thốngbảo mật dữ liệu trong quản lý, vận hành hệ thống thông tin đất đai, chứ không điều chỉnh quyền tiếp cận thông tin nói chung. Quy định này là nền tảng để triển khai số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia mà vẫn bảo đảm an ninh, an toàn thông tin. Về kỹ thuật lập pháp, điều luật dẫn chiếu sang pháp luật chuyên ngành về an toàn thông tin mạng và bảo vệ bí mật nhà nước, tránh trùng lặp, đồng thời bảo đảm thống nhất của hệ thống pháp luật.

2. Trọng tâm cần nắm ở khoản 1: an toàn hệ thống thông tin đất đai

Khoản 1 đặt nghĩa vụ bảo đảm an toàn cho Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai theo quy định về an toàn thông tin mạng “theo cấp độ”. Điều này có nghĩa cơ quan quản lý phải xác định, phân loại cấp độ an toàn hệ thống và áp dụng tương ứng các biện pháp kỹ thuật, quản trị, nhân sự theo luật chuyên ngành. Trọng tâm không phải là cấm đoán truy cập, mà là thiết lập cơ chế phòng ngừa, phát hiện, ứng phó, khắc phục sự cố, bảo đảm tính toàn vẹn, sẵn sàng, bí mật của dữ liệu đất đai.

Một lưu ý quan trọng là nghĩa vụ này đặt chủ yếu lên cơ quan nhà nước, đơn vị vận hành hệ thống, không đẩy rủi ro kỹ thuật sang người sử dụng. Khi xảy ra rò rỉ, thay đổi trái phép, mất mát dữ liệu do không tuân thủ tiêu chuẩn an toàn theo cấp độ, trách nhiệm trước hết thuộc về chủ quản hệ thống và tổ chức, cá nhân được giao quản lý.

3. Trọng tâm khoản 2: dữ liệu đất đai là bí mật nhà nước

Khoản 2 điều chỉnh cách thức xử lý dữ liệu đất đai thuộc phạm vi bí mật nhà nước. Khi một thông tin, dữ liệu đất đai đã được xác định nằm trong danh mục bí mật nhà nước, mọi hoạt động in, sao, vận chuyển, giao nhận, truyền, lưu giữ, bảo quản, cung cấp… phải tuân thủ đúng luật bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này bao gồm cả quy trình phân loại, đóng dấu mật, ghi sổ theo dõi, lựa chọn kênh truyền an toàn, kiểm soát người được tiếp cận.

Cần phân biệt rõ: không phải mọi dữ liệu đất đai đều là bí mật nhà nước. Chỉ những thông tin đã được liệt kê trong danh mục bí mật nhà nước hoặc được phân loại theo quy định mới thuộc diện áp dụng khoản 2. Việc coi “an toàn hệ thống” đồng nghĩa với “tuyệt đối không cung cấp dữ liệu” là cách hiểu sai, dẫn tới hạn chế trái luật quyền tiếp cận thông tin của tổ chức, cá nhân.

4. Trọng tâm khoản 3: danh mục bí mật nhà nước về đất đai

Khoản 3 khẳng định danh mục bí mật nhà nước về đất đai không do Luật Đất đai tự quy định, mà phải tuân theo pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này giúp tránh tình trạng mỗi ngành, mỗi địa phương tự đặt thêm phạm vi bí mật, gây thu hẹp không cần thiết không gian thông tin công khai. Khi giải quyết một yêu cầu cung cấp thông tin, cơ quan có thẩm quyền phải đối chiếu với danh mục bí mật nhà nước hiện hành; nếu dữ liệu không nằm trong danh mục thì không được viện dẫn Điều 169 để từ chối một cách tùy tiện.

Trong thực tiễn, nhiều vướng mắc phát sinh từ việc “nâng cấp” những dữ liệu nhạy cảm về quản lý, tài chính, giá đất thành bí mật nhà nước mà không có căn cứ trong danh mục chính thức. Điều 169, thông qua việc dẫn chiếu luật chuyên ngành, gián tiếp giới hạn thẩm quyền tùy tiện này, buộc cơ quan nhà nước phải bám sát danh mục đã được ban hành hợp lệ.

5. Một số nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng

5.1. Nhầm lẫn giữa bảo mật với từ chối cung cấp thông tin

Nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 169 như cơ sở pháp lý chung để từ chối cung cấp mọi loại dữ liệu đất đai, đặc biệt trong các vụ việc có tranh chấp, khiếu nại, tố cáo. Cần khẳng định: điều luật chỉ bảo vệ dữ liệu thuộc bí mật nhà nước và an toàn hệ thống, không phủ nhận các quyền tiếp cận thông tin và quyền được cung cấp thông tin đất đai theo các điều khác của Luật Đất đai và pháp luật về tiếp cận thông tin. Việc từ chối cung cấp phải có căn cứ cụ thể: hoặc dữ liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước, hoặc thuộc trường hợp bị hạn chế khác theo luật.

5.2. Nhầm lẫn giữa an toàn hệ thống với trách nhiệm người dùng

Một nhầm lẫn khác là “đẩy” trách nhiệm bảo mật, an toàn hệ thống sang người dân, doanh nghiệp sử dụng dịch vụ số về đất đai. Khoản 1 chủ yếu đặt chuẩn mực và trách nhiệm lên chủ quản hệ thống, phải thiết kế và vận hành hệ thống an toàn ngay từ đầu. Người sử dụng có nghĩa vụ tuân thủ điều khoản sử dụng, bảo vệ thông tin cá nhân, nhưng không chịu trách nhiệm cho các lỗ hổng, thiết kế kém an toàn của hệ thống do cơ quan nhà nước quản lý.

5.3. Lưu ý khi xây dựng quy chế nội bộ

Trong cơ quan, tổ chức quản lý đất đai, Điều 169 là căn cứ để xây dựng quy chế nội bộ về phân quyền truy cập, quy trình sao lưu, chuyển giao, khai thác dữ liệu. Tuy nhiên, quy chế nội bộ không được “mở rộng” phạm vi bí mật nhà nước vượt quá danh mục do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Khi ban hành quy chế, cần dẫn chiếu, đồng bộ với quy định về phân loại, quản lý tài liệu mật, quy định về an toàn thông tin mạng, và luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tránh chồng chéo, mâu thuẫn.

6. Gợi ý vận dụng trong tình huống cụ thể

Khi đánh giá một tình huống thực tế, có thể đi theo trình tự: (i) Xác định loại hệ thống, loại dữ liệu, có thuộc hệ thống thông tin quốc gia về đất đai không; (ii) Xem dữ liệu cần xử lý, cung cấp có nằm trong danh mục bí mật nhà nước về đất đai hay không; (iii) Kiểm tra đã áp dụng đúng quy định về an toàn thông tin mạng theo cấp độ và quy trình bảo vệ bí mật nhà nước tương ứng chưa; (iv) Đối chiếu với các điều khoản về cung cấp, khai thác dữ liệu đất đai và pháp luật về tiếp cận thông tin để kết luận khả năng cung cấp. Cách tiếp cận này giúp tránh hai thái cực: lạm dụng “bí mật” để che giấu thông tin, hoặc ngược lại, cung cấp tràn lan làm lộ lọt dữ liệu mật.

Mọi dữ liệu trong hệ thống thông tin đất đai có phải là bí mật nhà nước theo Điều 169 không?
Không. Chỉ dữ liệu được đưa vào danh mục bí mật nhà nước về đất đai mới thuộc phạm vi bảo vệ đặc biệt; phần còn lại vẫn phải cung cấp theo luật.
Cơ quan quản lý có thể viện dẫn Điều 169 để từ chối mọi yêu cầu cung cấp thông tin đất đai không?
Không. Điều 169 chỉ là căn cứ bảo vệ an toàn hệ thống và dữ liệu mật, không cho phép từ chối trái luật các thông tin không thuộc bí mật nhà nước.
Ai chịu trách nhiệm chính về an toàn Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai theo Điều 169?
Chủ quản hệ thống và đơn vị được giao quản lý, vận hành phải bảo đảm an toàn theo cấp độ an toàn thông tin mạng, chịu trách nhiệm khi để xảy ra rò rỉ, mất mát dữ liệu.
Khi in, sao tài liệu đất đai có dấu mật, phải tuân theo quy định nào?
Việc in, sao, vận chuyển, lưu giữ, cung cấp tài liệu đất đai có dấu mật phải tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước và quy chế nội bộ tương ứng.
Đơn vị chuyển đổi số, vận hành phần mềm đất đai cần lưu ý gì khi áp dụng Điều 169?
Cần phân loại cấp độ an toàn hệ thống, thiết lập biện pháp kỹ thuật, quản trị phù hợp và tuân thủ quy định bảo vệ bí mật nhà nước với mọi dữ liệu đất đai được phân loại là mật.
Mục lục văn bản