Điều 164 Luật Đất đai 2024: Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin và phần mềm của Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai
Bình luận pháp lý Điều 164 Luật Đất đai 2024 về hạ tầng CNTT và phần mềm Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai.
Điều 164. Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin và phần mềm của Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai
1. Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin được xây dựng ở trung ương và địa phương, bao gồm tập hợp thiết bị máy chủ, máy trạm, thiết bị kết nối mạng, hệ thống đường truyền, thiết bị bảo đảm an ninh, an toàn, thiết bị lưu trữ, thiết bị ngoại vi và thiết bị khác.
2. Phần mềm của Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai bao gồm các phần mềm hệ thống, phần mềm tiện ích và phần mềm ứng dụng phục vụ quản lý, vận hành, cập nhật, khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
3. Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với phần mềm ứng dụng phục vụ quản lý, vận hành, cập nhật, khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai.
1. Vị trí và mục tiêu điều chỉnh của Điều 164
Điều 164 đặt nền tảng pháp lý cho hạ tầng kỹ thuật CNTT và phần mềm của Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai, nhằm bảo đảm việc xây dựng, quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu đất đai diễn ra trên một kiến trúc thống nhất, đồng bộ. Trọng tâm không phải mô tả kỹ thuật chi tiết, mà tạo khung khái quát để các văn bản dưới luật và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể hóa.
Việc quy định chung cho cả trung ương và địa phương thể hiện định hướng quản lý dữ liệu đất đai theo mô hình hệ thống quốc gia, tránh phân tán, manh mún, từ đó phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công và chia sẻ dữ liệu liên thông.
2. Phạm vi hạ tầng kỹ thuật CNTT – không chỉ là máy chủ
Khoản 1 liệt kê tương đối đầy đủ các cấu phần cơ bản của hạ tầng kỹ thuật CNTT: máy chủ, máy trạm, thiết bị kết nối mạng, đường truyền, thiết bị an ninh – an toàn, lưu trữ, ngoại vi và thiết bị khác. Ý nghĩa pháp lý là khẳng định hạ tầng hệ thống thông tin đất đai là một tổng thể, bao gồm cả phần cứng và các thiết bị hỗ trợ bảo mật, truyền dẫn.
Khi áp dụng, cơ quan xây dựng hệ thống không được chỉ chú trọng máy chủ, mà phải bảo đảm đầy đủ các cấu phần nêu trên, đặc biệt là thiết bị bảo đảm an ninh, an toàn và hệ thống đường truyền. Đây là điểm thường bị xem nhẹ trong thực tế, dẫn tới rủi ro về bảo mật, gián đoạn dịch vụ và khó khăn trong kết nối liên thông.
3. Cấu trúc phần mềm: hệ thống – tiện ích – ứng dụng
Khoản 2 phân chia phần mềm của Hệ thống thông tin quốc gia về đất đai thành ba nhóm: phần mềm hệ thống, phần mềm tiện ích và phần mềm ứng dụng. Việc phân loại này có ý nghĩa thực tiễn trong thiết kế kiến trúc hệ thống và phân định trách nhiệm quản trị.
Phần mềm hệ thống thường bao gồm hệ điều hành, hệ quản trị cơ sở dữ liệu và các nền tảng chạy ứng dụng; phần mềm tiện ích hỗ trợ vận hành, sao lưu, bảo mật; phần mềm ứng dụng là các chương trình phục vụ trực tiếp công tác quản lý, vận hành, cập nhật, khai thác cơ sở dữ liệu đất đai (ví dụ: đăng ký đất đai, cấp GCN, tra cứu thông tin). Khi đánh giá, nghiệm thu hoặc thẩm định dự án liên quan hệ thống thông tin đất đai, cần xem xét đầy đủ cả ba nhóm phần mềm này.
4. Thẩm quyền đặt chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường
Khoản 3 giao Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường thẩm quyền quy định yêu cầu kỹ thuật đối với phần mềm ứng dụng phục vụ quản lý, vận hành, cập nhật, khai thác cơ sở dữ liệu đất đai. Điểm đáng chú ý là đối tượng điều chỉnh tập trung vào phần mềm ứng dụng, tức là lớp làm việc trực tiếp với dữ liệu và người dùng nghiệp vụ.
Về áp dụng, các địa phương, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp cung cấp giải pháp phần mềm liên quan cơ sở dữ liệu đất đai bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc quy định kỹ thuật do Bộ trưởng ban hành. Việc triển khai phần mềm không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật này sẽ tiềm ẩn rủi ro về tính pháp lý, khả năng tích hợp, đồng bộ dữ liệu và có thể bị yêu cầu điều chỉnh, thay thế.
5. Những nhầm lẫn và lưu ý thường gặp
5.1. Nhầm lẫn giữa hạ tầng hệ thống đất đai và hạ tầng CNTT chung
Một nhầm lẫn phổ biến là coi hạ tầng CNTT của Hệ thống thông tin đất đai chỉ là một phần của hạ tầng CNTT chung của cơ quan, nên không tách bạch yêu cầu đặc thù về an toàn dữ liệu, liên thông quốc gia và khả năng vận hành liên tục. Điều 164 giúp khẳng định đây là hạ tầng có tính chuyên ngành, gắn với cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, do đó tiêu chuẩn thiết kế và đầu tư phải bám sát yêu cầu chuyên ngành, không đồng nhất với hệ thống văn phòng thông thường.
5.2. Nhầm lẫn về tính tùy nghi trong lựa chọn phần mềm
Một cách hiểu sai thường gặp là cho rằng địa phương được tự do lựa chọn bất kỳ phần mềm ứng dụng nào miễn là đáp ứng nhu cầu nội bộ. Khoản 3 Điều 164 đã hạn chế cách hiểu này, vì phần mềm ứng dụng phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định, nhằm bảo đảm tính thống nhất, khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu trong toàn quốc.
6. Lưu ý khi vận dụng Điều 164 trong thực tiễn
Thứ nhất, khi lập, thẩm định hoặc phê duyệt dự án đầu tư, nâng cấp Hệ thống thông tin đất đai, cần đối chiếu thành phần hạ tầng kỹ thuật và phần mềm với các nhóm được liệt kê tại Điều 164 để tránh thiếu sót, đặc biệt về thiết bị bảo mật, lưu trữ và phần mềm tiện ích.
Thứ hai, trước khi lựa chọn hoặc phát triển phần mềm ứng dụng, phải rà soát các thông tư, quy chuẩn kỹ thuật do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành trên cơ sở khoản 3 Điều 164, coi đây là điều kiện pháp lý bắt buộc song song với tiêu chí nghiệp vụ và chi phí.
Thứ ba, Điều 164 không trực tiếp quy định chế tài, nhưng là căn cứ để đánh giá tính hợp pháp, phù hợp tiêu chuẩn của các hệ thống, dự án ứng dụng CNTT trong lĩnh vực đất đai; những hệ thống không đáp ứng yêu cầu theo các quy định kỹ thuật được ban hành từ điều này sẽ gặp khó khăn trong kết nối, chia sẻ dữ liệu và có nguy cơ phải điều chỉnh để tương thích với hệ thống quốc gia.