Điều 99 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Lấy lời khai của người làm chứng
Bình luận pháp lý Điều 99 BLTTDS 2015 về lấy lời khai người làm chứng, quyền Thẩm phán và bảo vệ người làm chứng yếu thế.
Điều 99. Lấy lời khai của người làm chứng
1. Theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Thẩm phán tiến hành lấy lời khai của người làm chứng tại trụ sở Tòa án hoặc ngoài trụ sở Tòa án.
Trước khi lấy lời khai của người làm chứng, Thẩm phán phải giải thích quyền, nghĩa vụ của người làm chứng và yêu cầu người làm chứng cam đoan về lời khai của mình.
2. Thủ tục lấy lời khai của người làm chứng được tiến hành như thủ tục lấy lời khai của đương sự quy định tại khoản 2 Điều 98 của Bộ luật này.
3. Việc lấy lời khai của người làm chứng chưa đủ mười tám tuổi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi phải được tiến hành với sự có mặt của người đại diện theo pháp luật hoặc người đang thực hiện việc quản lý, trông nom người đó.
Vị trí và mục đích của quy định về lời khai người làm chứng
Điều 99 nằm trong hệ thống các quy định về thu thập chứng cứ, nhằm thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc ghi nhận lời khai người làm chứng như một nguồn chứng cứ quan trọng. Quy định trao cho Thẩm phán quyền chủ động tiếp cận người làm chứng, đồng thời bảo đảm việc lấy lời khai diễn ra có trình tự, có cam đoan, phù hợp yêu cầu khách quan, trung thực và có thể kiểm tra, đối chiếu. Qua đó, điều luật hỗ trợ làm rõ sự thật khách quan vụ việc ngay từ giai đoạn chuẩn bị xét xử.
Quyền chủ động của Thẩm phán và yêu cầu về hình thức lời khai
Điểm cốt lõi là Thẩm phán được tiến hành lấy lời khai theo yêu cầu đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, tại hoặc ngoài trụ sở Tòa án. Điều này thể hiện tính linh hoạt: việc thu thập chứng cứ không bị giới hạn về địa điểm, miễn bảo đảm thẩm quyền và thủ tục. Tuy nhiên, không vì vậy mà lời khai mất giá trị pháp lý; Thẩm phán phải giải thích quyền, nghĩa vụ của người làm chứng và yêu cầu họ cam đoan về lời khai, tạo cơ sở đánh giá tính trung thực, đồng thời gắn trách nhiệm pháp lý với nội dung đã khai.
Thủ tục lấy lời khai và sự thống nhất với Điều 98
Khoản 2 Điều 99 dẫn chiếu thủ tục tại khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bảo đảm cách thức lấy lời khai người làm chứng thống nhất với việc lấy lời khai của đương sự. Điều này giúp Thẩm phán và các bên dễ áp dụng, tránh thiết kế hai quy trình tách biệt. Trong thực tiễn, điều đó có nghĩa là việc ghi nhận, lập biên bản, ký xác nhận, bảo quản và sử dụng lời khai người làm chứng phải tuân cùng chuẩn mực như với lời khai đương sự, bảo đảm giá trị chứng cứ và tránh tranh chấp về thủ tục.
Bảo vệ người làm chứng yếu thế
Khoản 3 Điều 99 dành riêng cho người làm chứng chưa đủ 18 tuổi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Việc bắt buộc phải có mặt người đại diện theo pháp luật hoặc người đang thực hiện quản lý, trông nom nhằm bảo vệ quyền lợi và sự an toàn pháp lý của họ. Quy định này phản ánh nguyên tắc bảo vệ nhóm yếu thế trong tố tụng, đồng thời củng cố giá trị chứng cứ: lời khai được thu thập trong điều kiện có giám sát, hỗ trợ, hạn chế nguy cơ bị tác động, ép buộc hoặc hiểu sai câu hỏi.
Điều kiện áp dụng và những nhầm lẫn thường gặp
Điều 99 chỉ “kích hoạt” khi có hai nhóm căn cứ: (i) có người làm chứng và lời khai của họ liên quan đến vụ việc, (ii) có yêu cầu của đương sự hoặc Thẩm phán xét thấy cần thiết dựa trên nhu cầu chứng minh. Một nhầm lẫn phổ biến là coi việc lấy lời khai người làm chứng chỉ diễn ra tại Tòa; thực tế, địa điểm có thể linh hoạt miễn bảo đảm sự tham gia trực tiếp của Thẩm phán và tuân thủ thủ tục. Một nhầm lẫn khác là bỏ qua cam đoan của người làm chứng, dẫn đến giảm sức nặng chứng cứ và tiềm ẩn tranh chấp về tính hợp lệ của lời khai.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Khi đề nghị Tòa án lấy lời khai người làm chứng, đương sự cần chuẩn bị rõ thông tin nhân thân, mối quan hệ với vụ việc và nội dung dự kiến chứng minh, tránh yêu cầu chung chung, gây lãng phí thời gian tố tụng. Thẩm phán khi lấy lời khai phải lưu ý lập biên bản đầy đủ, thể hiện rõ việc đã giải thích quyền, nghĩa vụ và nội dung cam đoan; đây là yếu tố thường được xem xét khi đánh giá giá trị chứng cứ. Đối với người làm chứng thuộc nhóm yếu thế, cần bố trí thời gian, địa điểm và cách hỏi phù hợp, tránh tạo áp lực hoặc dẫn dắt, đồng thời bảo đảm sự hiện diện thực chất của người đại diện chứ không chỉ mang tính hình thức.