Điều 94 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Nguồn chứng cứ

Bình luận pháp lý Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về nguồn chứng cứ, điều kiện áp dụng và các nhầm lẫn thực tiễn.

Điều 94. Nguồn chứng cứ

Chứng cứ được thu thập từ các nguồn sau đây:

1. Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử.

2. Vật chứng.

3. Lời khai của đương sự.

4. Lời khai của người làm chứng.

5. Kết luận giám định.

6. Biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ.

7. Kết quả định giá tài sản, thẩm định giá tài sản.

8. Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập.

9. Văn bản công chứng, chứng thực.

10. Các nguồn khác mà pháp luật có quy định.

Vai trò của quy định về nguồn chứng cứ

Điều 94 không nhằm liệt kê mọi hình thức chứng cứ trong thực tế, mà định ra các nhóm nguồn mà từ đó chứng cứ được thu thập, đánh giá. Việc xác định nguồn chứng cứ là bước sơ bộ, khác với bước kiểm tra tính hợp pháp, liên quan và giá trị chứng minh theo các điều luật khác của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Quy định này cũng giới hạn quyền tự do chứng minh của đương sự trong khuôn khổ các nguồn được pháp luật thừa nhận.

Các nhóm nguồn chứng cứ trọng yếu

Tài liệu, dữ liệu điện tử

Nhóm tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử bao trùm phần lớn chứng cứ trong thực tiễn hiện nay. Dữ liệu điện tử (email, tin nhắn, log giao dịch, file ghi âm, hình ảnh kỹ thuật số…) chỉ được coi là chứng cứ khi bảo đảm xuất xứ hợp pháp, tính toàn vẹn và khả năng xác thực, thường gắn với các quy định chuyên ngành về giao dịch điện tử, an ninh mạng, lưu trữ. Lỗi phổ biến là coi mọi bản in, ảnh chụp màn hình đều là chứng cứ đầy đủ mà không kiểm tra nguồn tạo lập và quy trình thu thập.

Lời khai của đương sự và người làm chứng

Lời khai là nguồn chứng cứ quan trọng nhưng luôn cần được đối chiếu với các nguồn khác. Lời khai của đương sự thường gắn với quyền trình bày, tranh luận; lời khai của người làm chứng là công cụ làm rõ tình tiết khách quan. Lưu ý rằng lời khai chỉ là nguồn chứng cứ, không mặc nhiên được coi là sự thật nếu thiếu sự kiểm chứng, đối chất hoặc mâu thuẫn với các tài liệu, vật chứng.

Kết luận giám định, thẩm định, định giá

Kết luận giám định, biên bản thẩm định tại chỗ, kết quả định giá, thẩm định giá tài sản là nguồn chứng cứ mang tính chuyên môn, kỹ thuật. Chúng giúp Tòa án giải quyết các vấn đề vượt quá khả năng chuyên môn của người tiến hành tố tụng, như xác định giá trị tài sản, tình trạng công trình, mức độ thiệt hại. Tuy nhiên, các kết luận này vẫn có thể bị xem xét lại, trưng cầu giám định bổ sung, giám định lại hoặc định giá lại nếu có căn cứ nghi ngờ khách quan và chính xác.

Văn bản công chứng, chứng thực và văn bản do người có chức năng lập

Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập (biên bản vi phạm, biên bản làm việc, biên bản họp…) và văn bản công chứng, chứng thực là nguồn chứng cứ có giá trị cao về mặt hình thức. Tuy vậy, giá trị chứng minh của chúng vẫn phụ thuộc vào phạm vi thẩm quyền, trình tự, thủ tục lập và nội dung thực tế của sự kiện, hành vi. Nhầm lẫn thường gặp là xem văn bản công chứng, chứng thực luôn không thể bị bác bỏ, trong khi pháp luật cho phép yêu cầu tuyên vô hiệu hoặc hủy bỏ trong những trường hợp nhất định.

Các nguồn khác được pháp luật quy định

Điểm mở về “các nguồn khác mà pháp luật có quy định” cho phép hệ thống tố tụng tiếp nhận các dạng chứng cứ mới phát sinh trong thực tiễn, như dữ liệu từ thiết bị giám sát, hệ thống quản lý nghiệp vụ chuyên ngành. Việc áp dụng điểm này phải gắn với quy định cụ thể trong luật chuyên ngành, tránh suy diễn mọi loại thông tin đều là nguồn chứng cứ. Khi gặp nguồn mới, cần kiểm tra: có văn bản pháp luật nào thừa nhận loại thông tin đó là chứng cứ hoặc nguồn thu thập chứng cứ hay không.

Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất “nguồn chứng cứ” với “chứng cứ đã được Tòa án chấp nhận”. Điều 94 chỉ nói về nơi phát sinh chứng cứ; việc chứng cứ có được sử dụng hay không phụ thuộc các điều kiện về tính hợp pháp, liên quan và khả năng chứng minh. Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng nếu thông tin không nằm trong một trong chín nhóm nêu cụ thể thì đương nhiên không được dùng, bỏ qua nhóm thứ mười về các nguồn khác được pháp luật quy định.

Khi áp dụng Điều 94 vào tình huống cụ thể, cần: xác định rõ mỗi thông tin đang có thuộc nguồn nào; kiểm tra văn bản pháp luật liên quan để biết điều kiện sử dụng (ví dụ với dữ liệu điện tử, hồ sơ công chứng, biên bản của cơ quan nhà nước); và chuẩn bị sẵn phương án chứng minh tính xác thực. Việc thu thập chứng cứ đúng nguồn, đúng trình tự sẽ hạn chế rủi ro bị Tòa án bác bỏ chứng cứ hoặc không xem xét nội dung quan trọng của vụ việc.

Chụp màn hình tin nhắn Zalo, Facebook có được coi là chứng cứ theo Điều 94 BLTTDS 2015 không?
Ảnh chụp màn hình là hình thức thể hiện dữ liệu điện tử, thuộc nguồn tài liệu và dữ liệu điện tử. Tuy nhiên phải chứng minh xuất xứ, tính toàn vẹn và sự xác thực.
Biên bản làm việc của cơ quan nhà nước có luôn được coi là chứng cứ không thể tranh cãi?
Biên bản do người có chức năng lập là nguồn chứng cứ, có giá trị cao về hình thức, nhưng vẫn có thể bị xem xét tính khách quan, đầy đủ và bị phản bác bằng chứng cứ khác.
Lời khai của đương sự có đủ để Tòa án ra phán quyết khi thiếu tài liệu không?
Lời khai là nguồn chứng cứ nhưng thường cần được hỗ trợ bởi tài liệu, vật chứng, kết luận chuyên môn. Tòa án hiếm khi chỉ dựa vào lời khai đơn lẻ để giải quyết vụ việc.
Kết luận giám định trong vụ án dân sự có bắt buộc Tòa án phải chấp nhận hoàn toàn?
Kết luận giám định là nguồn chứng cứ chuyên môn, Tòa án phải xem xét nhưng vẫn có quyền đánh giá, yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại nếu có căn cứ hợp lý.
Thông tin từ hệ thống camera giám sát của doanh nghiệp có thể là nguồn chứng cứ không?
Dữ liệu từ camera là dạng tài liệu nghe, nhìn, thường được xếp vào nhóm dữ liệu điện tử. Muốn sử dụng, cần chứng minh tính xác thực, nguồn lưu trữ và quy trình trích xuất hợp pháp.
Mục lục văn bản