Điều 93 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Chứng cứ
Bình luận pháp lý Điều 93 BLTTDS 2015 về chứng cứ, điều kiện để thông tin trở thành chứng cứ và lưu ý thực tiễn khi áp dụng.
Điều 93. Chứng cứ
Chứng cứ trong vụ việc dân sự là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng hoặc do Tòa án thu thập được theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và được Tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án cũng như xác định yêu cầu hay sự phản đối của đương sự là có căn cứ và hợp pháp.
Bản chất và mục đích của quy định về chứng cứ
Điều 93 đặt ra một khung khái niệm thống nhất về chứng cứ trong vụ việc dân sự, nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án dựa trên sự thật khách quan, không thuần túy dựa vào lời trình bày chủ quan của đương sự. Quy định này gắn chặt chứng cứ với cả quá trình tố tụng: từ việc giao nộp, xuất trình đến việc Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục luật định. Mục tiêu cốt lõi là tạo tiêu chuẩn để Tòa án lựa chọn, sử dụng chứng cứ làm căn cứ cho phán quyết, đồng thời định hướng trách nhiệm chứng minh của các bên.
Các yếu tố cấu thành chứng cứ theo Điều 93
Thứ nhất, chứng cứ phải là “những gì có thật”, tức là phản ánh sự kiện, tình tiết, dữ liệu khách quan, tồn tại trong thực tế chứ không phải suy đoán hoặc đánh giá chủ quan. Thứ hai, chứng cứ phải được đưa vào tố tụng thông qua việc đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án hoặc do chính Tòa án thu thập theo Bộ luật Tố tụng dân sự. Thứ ba, chứng cứ chỉ có ý nghĩa pháp lý khi được Tòa án sử dụng làm căn cứ xác định tình tiết khách quan của vụ án và đánh giá yêu cầu, phản đối của đương sự là có căn cứ, hợp pháp. Như vậy, không phải mọi thông tin “có thật” ngoài hồ sơ đều tự động trở thành chứng cứ.
Điểm trọng tâm khi áp dụng Điều 93
Trọng tâm cần nắm là ranh giới giữa thông tin thực tế và chứng cứ tố tụng. Một thông tin chỉ trở thành chứng cứ nếu đáp ứng đồng thời: (i) có thật; (ii) được thu thập, giao nộp theo đúng trình tự, thủ tục của BLTTDS; (iii) được Tòa án xem xét, sử dụng trong quá trình đánh giá vụ việc. Điều 93 không đi sâu vào nguồn và hình thức
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi tài liệu, thông tin “có thật” đều là chứng cứ, dù chưa được đưa vào hồ sơ vụ án hoặc thu thập đúng thủ tục. Cách hiểu này bỏ qua yêu cầu về trình tự tố tụng và vai trò sàng lọc của Tòa án. Sai lầm thứ hai là xem chứng cứ như “bằng chứng tuyệt đối”, trong khi chế định chứng cứ chỉ đặt nền cho việc đánh giá tổng hợp, Tòa án vẫn phải xem xét tính liên quan, hợp pháp, độ tin cậy của từng chứng cứ. Ngoài ra, nhiều người lẫn lộn giữa “chứng cứ” và “tài liệu tham khảo”, trong khi tài liệu chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng đủ tiêu chí của Điều 93 và các điều liên quan.
Lưu ý thực tiễn khi thu thập và sử dụng chứng cứ
Thứ nhất, đương sự cần chủ động giao nộp, xuất trình chứng cứ đúng thời hạn, đúng hình thức, bảo đảm khả năng kiểm tra, đối chiếu, tránh việc chứng cứ bị Tòa án bác bỏ do vi phạm thủ tục. Thứ hai, khi đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ, cần chỉ rõ nguồn, nội dung, lý do để bảo đảm chứng cứ thu thập được đáp ứng yêu cầu “có thật” và quy định tố tụng. Thứ ba, trong quá trình tranh tụng, cần chú trọng đến việc phân tích tính khách quan và liên quan của chứng cứ, vì Điều 93 cho thấy Tòa án chỉ dùng chứng cứ làm căn cứ cho phán quyết khi chứng cứ thực sự giúp xác định sự thật khách quan và làm rõ căn cứ, tính hợp pháp của yêu cầu, phản đối.