Điều 9 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

Bình luận Điều 9 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Điều 9. Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

1. Đương sự có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư hay người khác có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật này bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

2. Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự thực hiện quyền bảo vệ của họ.

3. Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm trợ giúp pháp lý cho các đối tượng theo quy định của pháp luật để họ thực hiện quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trước Tòa án.

4. Không ai được hạn chế quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự.

Vị trí, ý nghĩa của Điều 9 trong tố tụng dân sự

Điều 9 là một trong những nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bảo đảm cho đương sự được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bằng nhiều cơ chế khác nhau. Quyền bảo vệ ở đây không chỉ là quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ, mà còn là quyền lựa chọn cách thức, người hỗ trợ pháp lý phù hợp. Quy định này gắn trực tiếp với nguyên tắc tranh tụng, bình đẳng trong tố tụng và quyền tiếp cận công lý của công dân.

Quyền tự bảo vệ và nhờ người bảo vệ

Khoản 1 Điều 9 thừa nhận hai phương thức: tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư/ người khác đủ điều kiện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Tự bảo vệ thể hiện quyền chủ động của đương sự trong việc trình bày, lập luận, xuất trình chứng cứ, đề nghị Tòa án bảo vệ quyền của mình. Nhờ người bảo vệ là cơ chế quan trọng bảo đảm chuyên môn pháp lý, nhất là trong các vụ việc phức tạp, liên quan kỹ thuật pháp lý cao.

Người được nhờ bảo vệ không tự do, tùy tiện mà phải “có đủ điều kiện theo quy định của Bộ luật này”, thường là luật sư, người đại diện hợp pháp, hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đáp ứng điều kiện tại các điều từ Điều 75 trở đi Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây là cơ chế sàng lọc, bảo đảm chất lượng và tính độc lập, khách quan trong hoạt động bảo vệ.

Trách nhiệm của Tòa án trong bảo đảm quyền bảo vệ

Khoản 2 đặt nghĩa vụ chủ động cho Tòa án: không chỉ thừa nhận quyền mà còn phải bảo đảm cho đương sự thực hiện quyền bảo vệ. Điều này bao gồm việc: giải thích quyền, nghĩa vụ tố tụng cho đương sự; tạo điều kiện để luật sư, người bảo vệ tham gia phiên tòa, tiếp cận hồ sơ theo luật; không gây cản trở hoặc áp đặt hạn chế bất hợp lý đối với việc trình bày quan điểm, cung cấp chứng cứ.

Lưu ý quan trọng là Tòa án không được “hình thức hóa” nghĩa vụ này, ví dụ chỉ nêu quyền trong văn bản tố tụng mà lại hạn chế thời gian tranh luận, không cho trình bày bổ sung chứng cứ, hoặc gây khó khăn cho người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tham gia tố tụng. Những hành vi này đi ngược tinh thần Điều 9 và có thể là căn cứ kháng cáo, kháng nghị.

Trách nhiệm của Nhà nước về trợ giúp pháp lý

Khoản 3 Điều 9 liên kết trực tiếp Bộ luật Tố tụng dân sự với pháp luật trợ giúp pháp lý (Luật Trợ giúp pháp lý 2017 và văn bản hướng dẫn). Nhà nước phải bảo đảm cung cấp trợ giúp pháp lý cho các đối tượng thuộc diện được hưởng (như người nghèo, đối tượng chính sách, người yếu thế…) để họ thực hiện quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trước Tòa án.

Giá trị thực tiễn là: đương sự thuộc diện trợ giúp pháp lý có quyền yêu cầu được cử tổ chức/cá nhân trợ giúp pháp lý tham gia tố tụng, và Tòa án cần phối hợp, tạo điều kiện. Nếu bỏ qua, không hướng dẫn hoặc không chấp nhận người trợ giúp pháp lý tham gia khi đủ điều kiện, Tòa án đã không thực hiện đầy đủ trách nhiệm theo Điều 9.

Nguyên tắc không được hạn chế quyền bảo vệ

Khoản 4 khẳng định mạnh mẽ: “Không ai được hạn chế quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự”. “Không ai” ở đây bao gồm: cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng, các bên đương sự khác, người tham gia tố tụng, và cả các chủ thể ngoài tố tụng nếu hành vi của họ dẫn đến việc đương sự không thực hiện được quyền bảo vệ.

Hạn chế quyền bảo vệ thường xuất hiện dưới dạng tinh vi: gây áp lực khiến đương sự rút người bảo vệ, không cho luật sư tiếp cận hồ sơ hợp lệ, từ chối không có căn cứ việc mời người bảo vệ, hoặc sử dụng biện pháp hành chính, chuyên môn gây sức ép. Tất cả đều trái với tinh thần của Điều 9, và trong một số trường hợp còn xâm phạm quyền con người, quyền công dân được Hiến pháp bảo hộ.

Những cách hiểu sai và lưu ý khi áp dụng

Nhầm lẫn về phạm vi "quyền bảo vệ"

Một nhầm lẫn phổ biến là xem quyền bảo vệ chỉ gắn với giai đoạn xét xử, bỏ qua các giai đoạn khác như hòa giải, thu thập chứng cứ, hoặc các thủ tục đặc biệt. Trên thực tế, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp được thực hiện xuyên suốt quá trình tố tụng: từ nộp đơn khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập, đến khi thi hành án dân sự liên quan việc giải thích bản án, quyết định.

Nhầm lẫn giữa quyền bảo vệ và quyền quyết định vụ việc

Đương sự, luật sư hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có quyền trình bày, tranh luận, đề xuất, nhưng không có quyền quyết định kết quả vụ việc. Việc Tòa án không chấp nhận toàn bộ đề nghị, luận cứ của người bảo vệ không đồng nghĩa là hạn chế quyền bảo vệ, miễn là họ đã được trình bày đầy đủ, bình đẳng, công khai theo thủ tục luật định.

Lưu ý về chứng minh vi phạm Điều 9

Khi cho rằng quyền bảo vệ bị hạn chế, đương sự cần cố gắng ghi nhận, phản ánh bằng văn bản hoặc thông qua biên bản phiên tòa, đơn khiếu nại, kháng cáo, kháng nghị. Nội dung nên chỉ rõ: bị từ chối cho người bảo vệ tham gia, bị giới hạn bất hợp lý thời gian trình bày, không được tiếp cận chứng cứ dù đã làm đúng thủ tục. Những dữ liệu này giúp Tòa án cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét đầy đủ tính hợp pháp của hoạt động tố tụng.

Đương sự có bắt buộc phải nhờ luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp không?
Không bắt buộc. Điều 9 cho phép đương sự tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư, người khác đủ điều kiện, tùy theo nhu cầu và khả năng của họ.
Tòa án phải làm gì để bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự?
Tòa án phải giải thích quyền, nghĩa vụ tố tụng, tạo điều kiện cho người bảo vệ tham gia, không cản trở việc trình bày, cung cấp chứng cứ, tranh luận hợp pháp.
Ai được hưởng trợ giúp pháp lý theo Điều 9 khi tham gia tố tụng dân sự?
Các đối tượng thuộc diện trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý (như người nghèo, người yếu thế, đối tượng chính sách…) khi có yêu cầu và đủ điều kiện.
Những hành vi nào bị coi là hạn chế quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp?
Như từ chối vô căn cứ người bảo vệ, cản trở tiếp cận hồ sơ, ép rút luật sư, giới hạn bất hợp lý thời gian tranh luận, không cho trình bày ý kiến hợp lệ.
Nếu quyền bảo vệ bị hạn chế, đương sự nên làm gì để bảo vệ mình?
Đương sự cần ghi nhận bằng biên bản, đơn kiến nghị, khiếu nại, kháng cáo, nêu rõ hành vi hạn chế để Tòa án cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Mục lục văn bản