Điều 86 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền, nghĩa vụ của người đại diện
Bình luận Điều 86 BLTTDS 2015 về quyền, nghĩa vụ của người đại diện trong tố tụng dân sự và phạm vi đại diện theo pháp luật, theo ủy quyền.
Điều 86. Quyền, nghĩa vụ của người đại diện
1. Người đại diện theo pháp luật trong tố tụng dân sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng dân sự của đương sự trong phạm vi mà mình đại diện.
2. Người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng dân sự của đương sự theo nội dung văn bản ủy quyền.
1. Mục đích và ý nghĩa của Điều 86
Điều 86 làm rõ nguyên tắc cơ bản: người đại diện chỉ thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi đại diện, không phải là một chủ thể độc lập với đương sự. Quy định này nhằm bảo đảm mọi hành vi tố tụng do người đại diện thực hiện đều gắn với ý chí và lợi ích của đương sự, đồng thời tạo căn cứ để Tòa án, các bên còn lại kiểm tra tính hợp lệ của các hành vi đó. Qua đó hạn chế tranh chấp về việc người đại diện “vượt quyền” hoặc làm phát sinh hậu quả pháp lý ngoài mong muốn của đương sự.
2. Phân biệt đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền
2.1. Đại diện theo pháp luật: phạm vi dựa trên quy định pháp luật
Người đại diện theo pháp luật trong tố tụng dân sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự trong phạm vi mà pháp luật và tư cách đại diện của họ cho phép. Phạm vi này thường gắn với quan hệ nhân thân hoặc quản lý như: cha, mẹ đại diện cho con chưa thành niên; người giám hộ; người đứng đầu pháp nhân theo Điều lệ, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; người được Tòa án chỉ định. Khi họ tham gia tố tụng, mọi hành vi tố tụng (khởi kiện, kháng cáo, rút yêu cầu…) mặc nhiên được xem là nhân danh đương sự trong giới hạn chức năng đại diện của mình.
2.2. Đại diện theo ủy quyền: phạm vi gắn chặt với nội dung văn bản ủy quyền
Đối với người đại diện theo ủy quyền, Điều 86 nhấn mạnh họ chỉ được thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng “theo nội dung văn bản ủy quyền”. Văn bản ủy quyền (giấy ủy quyền, hợp đồng ủy quyền…) là căn cứ trực tiếp, duy nhất để xác định họ được làm gì: khởi kiện, hòa giải, thỏa thuận, rút yêu cầu, kháng cáo, nhận tiền thi hành án… Những quyền tố tụng quan trọng nếu không được ghi nhận rõ ràng thường không được công nhận là đã được ủy quyền hợp lệ. Do đó, việc soạn thảo văn bản ủy quyền phải chi tiết, cụ thể, tránh các cụm từ quá chung chung dẫn tới tranh chấp về phạm vi ủy quyền.
3. Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 86
Thứ nhất, mấu chốt là phạm vi đại diện: Tòa án, các bên và chính người đại diện phải luôn kiểm tra xem quyền, nghĩa vụ tố tụng đang được thực hiện có nằm trong phạm vi đại diện hay không. Nếu vượt quá, hành vi tố tụng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc không được công nhận. Thứ hai, tính gắn bó với tư cách đương sự: người đại diện không trở thành chủ thể quyền, nghĩa vụ tố tụng độc lập, mà chỉ là “cánh tay” của đương sự; mọi hậu quả pháp lý phát sinh thuộc về đương sự (trừ trường hợp người đại diện gây thiệt hại do lỗi của mình và phải bồi thường theo quy định pháp luật dân sự). Thứ ba, điểm cần lưu ý là các quyền tố tụng đặc biệt (như rút đơn khởi kiện, thay đổi yêu cầu khởi kiện, thỏa thuận hòa giải, kháng cáo) cần được xác định rõ là thuộc hoặc không thuộc phạm vi đại diện để tránh tranh cãi về hiệu lực.
4. Những nhầm lẫn thường gặp
Một là, nhầm lẫn cho rằng người đại diện theo ủy quyền “đương nhiên” có toàn quyền quyết định mọi vấn đề trong vụ án nếu văn bản ủy quyền không ghi rõ. Cách hiểu này trái với Điều 86, vì phạm vi quyền phải được thể hiện thông qua nội dung ủy quyền, không suy rộng theo ý chí chủ quan. Hai là, cho rằng đã là người đại diện theo pháp luật của pháp nhân thì mọi hành vi tố tụng đều hợp lệ, bất kể nội bộ pháp nhân có hạn chế. Trên thực tế, nội dung Điều lệ, nghị quyết của cơ quan có thẩm quyền trong pháp nhân có thể hạn chế một số quyết định tố tụng (ví dụ: thỏa thuận dàn xếp, công nhận nợ), và nếu người đại diện thực hiện vượt quá thẩm quyền nội bộ, pháp nhân vẫn có thể phát sinh tranh chấp trách nhiệm. Ba là, có trường hợp người đại diện theo ủy quyền lại tiếp tục “ủy quyền lại” mà không kiểm tra có được ủy quyền lại hay không, dẫn đến người tham gia tố tụng cuối cùng không có tư cách đại diện hợp lệ.
5. Điều kiện “kích hoạt” việc áp dụng Điều 86 và lưu ý thực tiễn
Điều 86 được áp dụng khi có sự tham gia của người đại diện trong tố tụng dân sự, bao gồm cả đại diện cho cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác hoặc chủ thể khác được pháp luật thừa nhận. Điều kiện cốt lõi: phải xác định rõ căn cứ đại diện (theo pháp luật hay theo ủy quyền) và phạm vi đại diện tương ứng. Về thực tiễn, trước khi chấp nhận người đại diện tham gia, Tòa án thường yêu cầu nộp, kiểm tra giấy tờ chứng minh tư cách và phạm vi đại diện; nếu không rõ ràng, Tòa án yêu cầu bổ sung hoặc xác nhận lại để tránh tranh chấp sau này.
Từ góc độ người tham gia tố tụng, khi là đương sự cần soạn thảo văn bản ủy quyền chặt chẽ, nêu rõ các quyền tố tụng quan trọng được ủy quyền, thời hạn ủy quyền, quyền ủy quyền lại. Khi là người đại diện, cần chủ động đối chiếu hành vi dự kiến với phạm vi đại diện; nếu hành vi vượt quá, nên xin bổ sung ủy quyền hoặc ý kiến bằng văn bản của đương sự trước khi thực hiện. Đối với Tòa án, việc viện dẫn Điều 86 kết hợp với các quy định về đại diện trong Bộ luật Dân sự 2015 là cơ sở để đánh giá tính hợp lệ của các hành vi tố tụng do người đại diện thực hiện và xử lý hệ quả khi hành vi đó vượt phạm vi đại diện.