Điều 82 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền, nghĩa vụ của người phiên dịch
Phân tích Điều 82 BLTTDS 2015 về quyền, nghĩa vụ và điều kiện thay đổi người phiên dịch trong tố tụng dân sự.
Điều 82. Quyền, nghĩa vụ của người phiên dịch
1. Người phiên dịch có quyền, nghĩa vụ sau đây:
a) Phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án;
b) Phải phiên dịch trung thực, khách quan, đúng nghĩa;
c) Đề nghị người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng giải thích thêm nội dung cần phiên dịch;
d) Không được tiếp xúc với người tham gia tố tụng khác nếu việc tiếp xúc đó làm ảnh hưởng đến tính trung thực, khách quan, đúng nghĩa khi phiên dịch;
đ) Được thanh toán các chi phí có liên quan theo quy định của pháp luật;
e) Phải cam đoan trước Tòa án về việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình.
2. Người phiên dịch phải từ chối phiên dịch hoặc bị thay đổi trong những trường hợp sau đây:
a) Thuộc một trong những trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 52 của Bộ luật này;
b) Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định trong cùng vụ án đó;
c) Họ đã tiến hành tố tụng với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.
Vai trò và mục đích điều chỉnh đối với người phiên dịch
Điều 82 đặt người phiên dịch vào vị trí một chủ thể tố tụng độc lập, không chỉ là “trợ lý ngôn ngữ” đơn thuần mà là mắt xích bảo đảm quyền tiếp cận công lý của đương sự không thông thạo tiếng Việt. Quyền và nghĩa vụ được liệt kê thể hiện yêu cầu vừa phục vụ Tòa án, vừa bảo vệ chính người phiên dịch trước áp lực từ các bên. Trọng tâm của điều luật là đảm bảo việc chuyển tải thông tin giữa các ngôn ngữ phải trung thực, khách quan, đúng nghĩa, qua đó tránh sai lệch nội dung lời khai và phán quyết.
Các nghĩa vụ cốt lõi: trung thực, hiện diện và cam đoan
Nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập thể hiện người phiên dịch buộc phải tham gia phiên tòa đúng thời gian, nếu vắng mặt không lý do chính đáng có thể bị áp dụng biện pháp tố tụng hoặc bị thay đổi. Nghĩa vụ phiên dịch trung thực, khách quan, đúng nghĩa là chuẩn mực nghề nghiệp bắt buộc, bao gồm việc không thêm bớt, không diễn giải theo ý chủ quan, không “dịch lược” làm thay đổi bản chất nội dung. Yêu cầu phải cam đoan trước Tòa án về việc thực hiện quyền, nghĩa vụ là cơ sở để ràng buộc trách nhiệm, đồng thời là căn cứ xem xét trách nhiệm nếu họ cố ý dịch sai, gây hậu quả.
Quyền của người phiên dịch và tính độc lập nghề nghiệp
Quyền đề nghị người tiến hành, người tham gia tố tụng giải thích thêm nội dung cần phiên dịch là một điểm quan trọng, cho phép người phiên dịch chủ động làm rõ thuật ngữ chuyên môn, câu nói mơ hồ để bảo đảm dịch đúng nghĩa. Việc được thanh toán chi phí liên quan theo quy định pháp luật khẳng định đây là hoạt động chuyên môn có thù lao, không phải nghĩa vụ bắt buộc miễn phí, giúp hạn chế phụ thuộc tài chính vào một bên đương sự. Quy định cấm tiếp xúc với người tham gia tố tụng khác nếu làm ảnh hưởng đến tính khách quan bảo vệ tính độc lập của người phiên dịch, tránh việc “gợi ý”, “dặn trước” nội dung lời khai.
Điều kiện phải từ chối hoặc bị thay đổi phiên dịch
Khoản 2 dẫn chiếu khoản 1 và khoản 3 Điều 52 BLTTDS 2015 nhằm loại trừ các trường hợp người phiên dịch có quan hệ lợi ích, quan hệ thân thích, hoặc đã bộc lộ sự thiên vị với một bên. Đây là cơ chế phòng ngừa xung đột lợi ích tương tự với Thẩm phán, Kiểm sát viên. Việc buộc từ chối khi người phiên dịch đã từng là người bảo vệ quyền lợi hợp pháp, người làm chứng, người giám định hoặc người tiến hành tố tụng trong cùng vụ án nhằm tránh tình trạng “vừa dịch vừa tự bảo vệ hành vi hay lời khai của mình”. Chỉ cần có một trong các tình huống này xuất hiện, người phiên dịch phải chủ động từ chối, đồng thời Tòa án cũng có quyền, thậm chí phải thay đổi họ.
Những hiểu sai thường gặp và lưu ý thực tiễn
Một hiểu sai phổ biến là coi người phiên dịch như “người đi cùng” của đương sự, có thể trao đổi riêng, gợi ý nội dung trình bày; Điều 82 và các quy định liên quan khẳng định người phiên dịch phục vụ Tòa án chứ không là “luật sư ngôn ngữ” cho đương sự. Một nhầm lẫn khác là cho rằng người phiên dịch có thể từ chối phiên dịch vì lý do thuận tiện cá nhân mà không báo trước; thực tế họ chỉ được từ chối trong các trường hợp xung đột lợi ích hoặc thuộc diện phải thay đổi, còn các lý do khác phải báo và được Tòa chấp nhận. Khi áp dụng Điều 82, cần kiểm tra kỹ nhân thân, quan hệ và tiền sử tham gia vụ án của người phiên dịch để bảo đảm không rơi vào một trong các trường hợp phải từ chối, đồng thời lập biên bản cam đoan rõ ràng về nghĩa vụ trung thực, khách quan, đúng nghĩa.