Điều 81 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Người phiên dịch

Bình luận pháp lý Điều 81 BLTTDS 2015 về người phiên dịch, bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người không sử dụng tiếng Việt và người khuyết tật.

Điều 81. Người phiên dịch

1. Người phiên dịch là người có khả năng dịch từ một ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại trong trường hợp có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt. Người phiên dịch được một bên đương sự lựa chọn hoặc các bên đương sự thỏa thuận lựa chọn và được Tòa án chấp nhận hoặc được Tòa án yêu cầu để phiên dịch.

2. Người biết chữ của người khuyết tật nhìn hoặc biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật nghe, nói cũng được coi là người phiên dịch.

Trường hợp chỉ có người đại diện hoặc người thân thích của người khuyết tật nhìn hoặc người khuyết tật nghe, nói biết được chữ, ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật thì người đại diện hoặc người thân thích có thể được Tòa án chấp nhận làm người phiên dịch cho người khuyết tật đó.

Vị trí, mục đích của quy định về người phiên dịch

Quy định về người phiên dịch tại Điều 81 nhằm bảo đảm quyền được trình bày, tranh tụng và tiếp cận công lý của người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc là người khuyết tật. Mục tiêu cốt lõi là loại trừ rào cản ngôn ngữ, giao tiếp, bảo đảm tính công bằng trong tố tụng. Điều luật đồng thời xác định cơ chế lựa chọn, chấp nhận người phiên dịch, tránh lạm dụng hoặc làm sai lệch nội dung phiên dịch.

Khái niệm và điều kiện kích hoạt việc sử dụng người phiên dịch

Điều luật chỉ áp dụng khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc là người khuyết tật nhìn, khuyết tật nghe, nói

Cơ chế lựa chọn và chấp nhận người phiên dịch

Người phiên dịch có thể do một bên đương sự lựa chọn hoặc do các bên thỏa thuận lựa chọn, nhưng chỉ trở thành người phiên dịch tố tụng khi được Tòa án chấp nhận. Cơ chế này cho thấy Tòa án giữ vai trò kiểm soát tính khách quan, năng lực và sự phù hợp của phiên dịch, tránh trường hợp phiên dịch do đương sự lựa chọn nhưng không đáp ứng yêu cầu chuyên môn hoặc có nguy cơ thiên vị. Trường hợp các bên không lựa chọn hoặc không thỏa thuận được, Tòa án có quyền yêu cầu người phiên dịch, bảo đảm tiến trình tố tụng không bị đình trệ.

Mở rộng khái niệm người phiên dịch đối với người khuyết tật

Điều 81 mở rộng phạm vi người phiên dịch đến cả người biết chữ của người khuyết tật nhìn, hoặc biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật nghe, nói. Đây là sự thừa nhận tính đa dạng của hệ thống giao tiếp (chữ đặc thù, ngôn ngữ ký hiệu, phương thức nghe – nói hỗ trợ) trong tố tụng. Trường hợp chỉ có người đại diện hoặc người thân thích của người khuyết tật biết các hệ thống chữ, ngôn ngữ, ký hiệu này, Tòa án có thể chấp nhận họ làm người phiên dịch, đảm bảo không để người khuyết tật bị loại trừ khỏi quá trình tố tụng do thiếu phiên dịch chuyên nghiệp.

Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ người có chứng chỉ, bằng cấp ngoại ngữ mới được làm phiên dịch theo Điều 81. Trên thực tế, điều luật đặt trọng tâm vào khả năng dịch thực tế và việc Tòa án chấp nhận, chứ không ấn định bắt buộc về văn bằng, chứng chỉ; chứng cứ về năng lực dịch là yếu tố để Tòa án xem xét, không phải điều kiện hình thức bắt buộc. Nhầm lẫn thứ hai là coi người thân thích của người khuyết tật đương nhiên là người phiên dịch; thực chất họ chỉ được coi là phiên dịch khi Tòa án chấp nhận, sau khi đánh giá tính phù hợp và nguy cơ xung đột lợi ích.

Lưu ý khi áp dụng trong tình huống cụ thể

Khi đề nghị sử dụng người phiên dịch, đương sự nên cung cấp thông tin về trình độ ngôn ngữ, kinh nghiệm phiên dịch, mối quan hệ với các bên để Tòa án đánh giá. Với người khuyết tật, cần xác định rõ loại khuyết tật, hệ thống chữ, ngôn ngữ, ký hiệu họ sử dụng để lựa chọn người phiên dịch phù hợp, hạn chế nguy cơ hiểu sai hoặc diễn giải chủ quan. Tòa án nên ghi nhận rõ trong hồ sơ tố tụng việc chấp nhận người phiên dịch, phạm vi nhiệm vụ phiên dịch và các bảo đảm về khách quan, trung thực, làm cơ sở xem xét giá trị pháp lý của các lời khai, trình bày được dịch trong quá trình giải quyết vụ việc.

Người phiên dịch trong tố tụng dân sự có bắt buộc phải có bằng cấp ngoại ngữ không?
Điều 81 không bắt buộc bằng cấp ngoại ngữ, trọng tâm là khả năng dịch thực tế và việc được Tòa án chấp nhận, bảo đảm phiên dịch chính xác, khách quan.
Đương sự có được tự chọn người phiên dịch cho mình trong phiên tòa dân sự không?
Đương sự được chọn hoặc thỏa thuận chọn người phiên dịch, nhưng chỉ được sử dụng nếu Tòa án chấp nhận; Tòa án giữ vai trò kiểm soát tính phù hợp và khách quan.
Người thân của người khuyết tật có thể làm người phiên dịch theo Điều 81 không?
Người đại diện hoặc người thân thích của người khuyết tật được chấp nhận làm người phiên dịch nếu họ biết chữ, ngôn ngữ, ký hiệu người khuyết tật và được Tòa án đồng ý.
Khi nào Tòa án chủ động yêu cầu người phiên dịch trong vụ việc dân sự?
Tòa án chủ động yêu cầu khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt hoặc là người khuyết tật cần hỗ trợ giao tiếp, mà các bên không cung cấp người phiên dịch phù hợp.
Phiên dịch sai nội dung có thể ảnh hưởng thế nào đến kết quả vụ án dân sự?
Phiên dịch sai có thể dẫn đến hiểu sai ý chí, tình tiết vụ án, gây bất lợi cho đương sự và làm sai lệch căn cứ giải quyết, nên Tòa án phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng phiên dịch.
Mục lục văn bản