Điều 80 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền, nghĩa vụ của người giám định
Bình luận pháp lý Điều 80 BLTTDS 2015 về quyền, nghĩa vụ, tính độc lập và xung đột lợi ích của người giám định trong tố tụng dân sự.
Điều 80. Quyền, nghĩa vụ của người giám định
1. Người giám định có quyền, nghĩa vụ sau đây:
a) Được đọc tài liệu có trong hồ sơ vụ án liên quan đến đối tượng giám định; yêu cầu Tòa án cung cấp tài liệu cần thiết cho việc giám định;
b) Đặt câu hỏi đối với người tham gia tố tụng về những vấn đề có liên quan đến đối tượng giám định;
c) Phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án; trình bày, giải thích, trả lời những vấn đề liên quan đến việc giám định và kết luận giám định một cách trung thực, có căn cứ, khách quan;
d) Phải thông báo bằng văn bản cho Tòa án về việc không thể giám định được do việc cần giám định vượt quá khả năng chuyên môn, tài liệu cung cấp phục vụ cho việc giám định không đủ hoặc không sử dụng được;
đ) Phải bảo quản tài liệu đã nhận và gửi trả lại Tòa án cùng với kết luận giám định hoặc cùng với thông báo về việc không thể giám định được;
e) Không được tự mình thu thập tài liệu để tiến hành giám định, tiếp xúc với người tham gia tố tụng khác nếu việc tiếp xúc đó làm ảnh hưởng đến kết quả giám định; không được tiết lộ bí mật thông tin mà mình biết khi tiến hành giám định hoặc thông báo kết quả giám định cho người khác, trừ Thẩm phán quyết định trưng cầu giám định;
g) Được thanh toán các chi phí có liên quan theo quy định của pháp luật;
h) Phải cam đoan trước Tòa án về việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình.
2. Người giám định phải từ chối giám định hoặc bị thay đổi trong những trường hợp sau đây:
a) Thuộc một trong những trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 52 của Bộ luật này và tại Điều 34 của Luật giám định tư pháp;
b) Họ đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người phiên dịch trong cùng vụ án đó;
c) Họ đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó với tư cách là Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.
Vị trí và mục tiêu điều chỉnh
Điều 80 định hình người giám định như một chủ thể độc lập, hỗ trợ Tòa án giải quyết những vấn đề chuyên môn vượt ngoài phạm vi hiểu biết pháp lý. Quyền tiếp cận hồ sơ, đặt câu hỏi và yêu cầu cung cấp tài liệu được thiết kế song hành với nghĩa vụ trung thực, khách quan và có căn cứ. Cấu trúc điều luật nhằm cân bằng giữa việc tạo điều kiện tối đa để giám định chính xác và việc kiểm soát chặt chẽ nguy cơ thiên lệch, lạm dụng chuyên môn.
Quyền tiếp cận thông tin và giới hạn
Một trọng tâm quan trọng là người giám định không tự thu thập tài liệu mà chỉ sử dụng tài liệu do Tòa án cung cấp theo điểm a, e khoản 1 Điều 80 BLTTDS 2015. Việc được đọc hồ sơ và yêu cầu Tòa án cung cấp thêm tài liệu giúp bảo đảm giám định có đủ căn cứ chuyên môn. Tuy nhiên, bị cấm tiếp xúc với người tham gia tố tụng nếu làm ảnh hưởng kết quả giám định, nhằm ngăn ngừa thỏa thuận ngầm, trao đổi ngoài hồ sơ, bảo vệ tính khách quan của kết luận.
Nghĩa vụ trung thực, có mặt và giải thích kết luận
Điều luật nhấn mạnh nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập, trình bày, giải thích và trả lời về kết luận giám định. Nghĩa vụ này cho thấy kết luận giám định không chỉ là văn bản kỹ thuật mà còn phải được "kiểm tra" thông qua thẩm vấn tại phiên tòa. Khi bị chất vấn, người giám định phải bảo vệ được cơ sở khoa học, phương pháp sử dụng, từ đó giúp Tòa án đánh giá giá trị chứng minh thực sự của kết luận, tránh tình trạng Tòa án thụ động chấp nhận kết luận giám định.
Cơ chế từ chối giám định và thay đổi để tránh xung đột lợi ích
Khoản 2 Điều 80 liên kết với các quy định về căn cứ thay đổi người tiến hành, người tham gia tố tụng tại Điều 52 BLTTDS 2015 và xung đột lợi ích tại Luật giám định tư pháp. Người giám định phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu thuộc trường hợp có thể làm mất tính vô tư, như đã tham gia vụ án với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người phiên dịch hoặc từng là Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên trong cùng vụ án. Cơ chế này nhằm loại bỏ mọi nghi ngờ về thiên vị, bảo đảm niềm tin vào kết luận giám định.
Bảo mật thông tin và trách nhiệm bảo quản tài liệu
Điều luật đặt ra nghĩa vụ bảo mật thông tin và cấm thông báo kết quả giám định cho người khác ngoài Thẩm phán quyết định trưng cầu. Đây là điểm thường bị coi nhẹ trong thực tiễn, dẫn đến rò rỉ thông tin, tác động tâm lý đến đương sự. Đồng thời, nghĩa vụ bảo quản, trả lại tài liệu cùng kết luận hoặc thông báo không thể giám định là cơ sở trách nhiệm nếu tài liệu bị thất lạc, hư hỏng, góp phần bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ.
Thông báo không thể giám định và trách nhiệm nghề nghiệp
Quy định buộc người giám định phải thông báo bằng văn bản khi không thể giám định do vượt quá khả năng chuyên môn hoặc thiếu tài liệu là cơ chế phòng ngừa sai sót nghiêm trọng. Thay vì cố đưa ra kết luận khi không đủ điều kiện, người giám định phải thừa nhận giới hạn chuyên môn, qua đó bảo vệ chính mình và quá trình tố tụng. Trong thực tiễn, đây cũng là căn cứ để Tòa án trưng cầu giám định lại, giám định bổ sung hoặc lựa chọn tổ chức giám định khác phù hợp hơn.
Cam đoan trước Tòa và trách nhiệm cá nhân
Nghĩa vụ cam đoan trước Tòa án về việc thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ là một hình thức "chuẩn hóa" trách nhiệm nghề nghiệp. Lời cam đoan kết hợp với các chế tài trong Luật giám định tư pháp cho phép xử lý người giám định nếu cố ý gian dối, vi phạm nghĩa vụ. Từ góc độ áp dụng, Tòa án và các bên cần chú ý ghi nhận đầy đủ nội dung cam đoan, thời điểm cam đoan để làm cơ sở xem xét trách nhiệm khi phát sinh tranh chấp về tính trung thực của kết luận.
Những nhầm lẫn thực tiễn cần tránh
Trong thực tế, hay gặp nhầm lẫn coi kết luận giám định là "tối thượng", buộc Tòa án phải chấp nhận mà không đánh giá lại. Điều 80, kết hợp với các điều về đánh giá chứng cứ, khẳng định giám định chỉ là một loại chứng cứ, luôn phải được cân nhắc cùng các chứng cứ khác. Cũng cần tránh hiểu sai rằng người giám định có thể trao đổi trực tiếp với các bên để "làm rõ" tài liệu; mọi bổ sung phải thông qua Tòa án. Việc nắm đúng các giới hạn này là yếu tố then chốt để sử dụng giám định một cách đúng pháp luật và công bằng.