Điều 73 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

Bình luận Điều 73 BLTTDS 2015 về quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và cách xác định tư cách tố tụng.

Điều 73. Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

1. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền, nghĩa vụ sau đây:

a) Các quyền, nghĩa vụ quy định tại Điều 70 của Bộ luật này;

b) Có thể có yêu cầu độc lập hoặc tham gia tố tụng với bên nguyên đơn hoặc với bên bị đơn.

2. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập và yêu cầu độc lập này có liên quan đến việc giải quyết vụ án thì có quyền, nghĩa vụ của nguyên đơn quy định tại Điều 71 của Bộ luật này. Trường hợp yêu cầu độc lập không được Tòa án chấp nhận để giải quyết trong cùng vụ án thì người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền khởi kiện vụ án khác.

3. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nếu tham gia tố tụng với bên nguyên đơn hoặc chỉ có quyền lợi thì có quyền, nghĩa vụ của nguyên đơn quy định tại Điều 71 của Bộ luật này.

4. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nếu tham gia tố tụng với bên bị đơn hoặc chỉ có nghĩa vụ thì có quyền, nghĩa vụ của bị đơn quy định tại Điều 72 của Bộ luật này.

Vị trí và vai trò của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan

Điều 73 khẳng định người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là một chủ thể tố tụng độc lập, không bị đồng nhất với nguyên đơn hoặc bị đơn nhưng có thể “tiệm cận” vị trí của họ. Trọng tâm là bảo đảm mọi quyền lợi, nghĩa vụ gắn với vụ án đều được đưa vào phạm vi giải quyết, tránh bỏ sót hoặc phải khởi kiện nhiều vụ án không cần thiết. Quy định này phản ánh tư duy mở rộng phạm vi giải quyết tranh chấp, đồng thời gắn trách nhiệm chủ động của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong việc bảo vệ quyền lợi của chính mình.

Cấu trúc quyền, nghĩa vụ theo từng vị trí tố tụng

Trường hợp có yêu cầu độc lập

Khi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đưa ra yêu cầu độc lập và yêu cầu đó liên quan đến việc giải quyết vụ án, họ được “nâng cấp” địa vị tố tụng lên tương đương nguyên đơn, áp dụng đầy đủ quyền, nghĩa vụ theo Điều 71 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng, cho phép họ chủ động tấn công, tự định đoạt yêu cầu, chứng cứ, phạm vi tranh chấp thay vì chỉ ở thế phòng thủ. Nếu yêu cầu độc lập không được chấp nhận giải quyết trong cùng vụ án, người này vẫn có quyền khởi kiện bằng một vụ án mới, bảo đảm không bị mất cơ hội yêu cầu Tòa án bảo vệ.

Trường hợp tham gia cùng nguyên đơn hoặc chỉ có quyền lợi

Khi tham gia tố tụng đứng về phía nguyên đơn hoặc chỉ có quyền lợi, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được hưởng quyền, nghĩa vụ như nguyên đơn. Điều này có ý nghĩa thực tiễn ở chỗ họ có thể cùng nguyên đơn đưa ra chứng cứ, sửa đổi, bổ sung yêu cầu, hòa giải, thỏa thuận, kháng cáo trong phạm vi ảnh hưởng đến quyền lợi của mình. Tuy nhiên, họ phải lưu ý rằng sự lựa chọn đứng về phía nguyên đơn kéo theo việc chịu các nghĩa vụ tố tụng tương ứng, đặc biệt về chứng minh và án phí trong phần yêu cầu gắn với mình.

Trường hợp tham gia cùng bị đơn hoặc chỉ có nghĩa vụ

Ngược lại, nếu người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia cùng phía bị đơn hoặc chỉ có nghĩa vụ, họ mang quyền, nghĩa vụ như bị đơn theo Điều 72 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Họ có quyền phản đối, tranh luận, đưa ra yêu cầu phản tố trong phạm vi pháp luật cho phép, đồng thời phải chấp hành nghĩa vụ chứng minh liên quan đến việc phản bác yêu cầu của nguyên đơn. Lựa chọn vị trí này thể hiện họ đang ở phía chịu sự tấn công tố tụng và cần chủ động phòng vệ để tránh phán quyết bất lợi.

Những điểm cần nắm để “kích hoạt” Điều 73

Thứ nhất, phải tồn tại quyền lợi, nghĩa vụ gắn với đối tượng tranh chấp hoặc kết quả giải quyết vụ án, có thể bị ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp. Thứ hai, người này được Tòa án xác định, triệu tập hoặc tự mình tham gia tố tụng với vị trí là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Thứ ba, việc họ lựa chọn có hay không yêu cầu độc lập, đứng về phía nguyên đơn hay bị đơn sẽ quyết định cơ chế áp dụng các Điều 71, 72 tương ứng. Sai lầm trong định vị tư cách tham gia tố tụng có thể dẫn đến mất quyền, bị hạn chế khả năng kháng cáo hoặc không được xem xét yêu cầu trong cùng vụ án.

Cách hiểu sai thường gặp và lưu ý thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là coi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan chỉ là “người làm chứng có quyền lợi” nên không cần chủ động đưa ra yêu cầu hoặc chứng cứ. Cách hiểu này dẫn đến việc họ không kịp nêu yêu cầu độc lập, phải khởi kiện vụ án khác, kéo dài thời gian và chi phí. Sai lầm khác là cho rằng chỉ khi Tòa án yêu cầu mới được đưa ra yêu cầu độc lập, trong khi pháp luật cho phép họ chủ động ở bất kỳ giai đoạn nào còn trong thời hạn tố tụng phù hợp. Khi áp dụng Điều 73, cần đặc biệt lưu ý tư cách này là linh hoạt nhưng phải nhất quán; việc thay đổi “đứng phía nào” hoặc có yêu cầu độc lập cần rõ ràng, có căn cứ và được Tòa án ghi nhận để tránh tranh cãi về quyền kháng cáo, nghĩa vụ án phí và phạm vi bản án.

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nên yêu cầu độc lập khi nào?
Khi quyền lợi của họ gắn trực tiếp với đối tượng tranh chấp và cần một phán quyết riêng, đầy đủ như nguyên đơn để tránh phải khởi kiện vụ án khác.
Nếu yêu cầu độc lập không được giải quyết trong cùng vụ án thì có mất quyền khởi kiện không?
Không. Điều 73 cho phép người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khởi kiện một vụ án khác để Tòa án xem xét yêu cầu độc lập của họ.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đứng về phía nguyên đơn có được kháng cáo bản án không?
Có, trong phạm vi phần bản án liên quan đến quyền, nghĩa vụ của họ, vì khi đứng phía nguyên đơn họ mang quyền, nghĩa vụ như nguyên đơn.
Tòa án có bắt buộc phải đưa mọi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào vụ án không?
Tòa án phải xem xét, xác định và triệu tập người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cần thiết để bảo đảm giải quyết toàn diện, tránh bỏ sót quyền, nghĩa vụ.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có trách nhiệm chứng minh như thế nào?
Tùy vị trí tố tụng: nếu như nguyên đơn hoặc bị đơn, họ phải cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu, phản bác tương ứng với bên mà họ đứng cùng.
Mục lục văn bản