Điều 70 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền, nghĩa vụ của đương sự
Phân tích Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về quyền, nghĩa vụ của đương sự, cách áp dụng thực tiễn và lưu ý tránh lạm dụng quyền tố tụng.
Điều 70. Quyền, nghĩa vụ của đương sự
Đương sự có quyền, nghĩa vụ ngang nhau khi tham gia tố tụng. Khi tham gia tố tụng, đương sự có quyền, nghĩa vụ sau đây:
1. Tôn trọng Tòa án, chấp hành nghiêm chỉnh nội quy phiên tòa.
2. Nộp tiền tạm ứng án phí, tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí và chi phí tố tụng khác theo quy định của pháp luật.
3. Cung cấp đầy đủ, chính xác địa chỉ nơi cư trú, trụ sở của mình; trong quá trình Tòa án giải quyết vụ việc nếu có thay đổi địa chỉ nơi cư trú, trụ sở thì phải thông báo kịp thời cho đương sự khác và Tòa án.
4. Giữ nguyên, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu theo quy định của Bộ luật này.
5. Cung cấp tài liệu, chứng cứ; chứng minh để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
6. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ, quản lý tài liệu, chứng cứ cung cấp tài liệu, chứng cứ đó cho mình.
7. Đề nghị Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ của vụ việc mà tự mình không thể thực hiện được; đề nghị Tòa án yêu cầu đương sự khác xuất trình tài liệu, chứng cứ mà họ đang giữ; đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ, quản lý tài liệu, chứng cứ cung cấp tài liệu, chứng cứ đó; đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng, trưng cầu giám định, quyết định việc định giá tài sản.
8. Được biết, ghi chép, sao chụp tài liệu, chứng cứ do đương sự khác xuất trình hoặc do Tòa án thu thập, trừ tài liệu, chứng cứ quy định tại khoản 2 Điều 109 của Bộ luật này.
9. Có nghĩa vụ gửi cho đương sự khác hoặc người đại diện hợp pháp của họ bản sao đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ, trừ tài liệu, chứng cứ mà đương sự khác đã có, tài liệu, chứng cứ quy định tại khoản 2 Điều 109 của Bộ luật này.
Trường hợp vì lý do chính đáng không thể sao chụp, gửi đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ thì họ có quyền yêu cầu Tòa án hỗ trợ.
10. Đề nghị Tòa án quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời.
11. Tự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án; tham gia hòa giải do Tòa án tiến hành.
12. Nhận thông báo hợp lệ để thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình.
13. Tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình.
14. Yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng theo quy định của Bộ luật này.
15. Tham gia phiên tòa, phiên họp theo quy định của Bộ luật này.
16. Phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án và chấp hành quyết định của Tòa án trong quá trình Tòa án giải quyết vụ việc.
17. Đề nghị Tòa án đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng.
18. Đề nghị Tòa án tạm đình chỉ giải quyết vụ việc theo quy định của Bộ luật này.
19. Đưa ra câu hỏi với người khác về vấn đề liên quan đến vụ án hoặc đề xuất với Tòa án những vấn đề cần hỏi người khác; được đối chất với nhau hoặc với người làm chứng.
20. Tranh luận tại phiên tòa, đưa ra lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng.
21. Được cấp trích lục bản án, bản án, quyết định của Tòa án.
22. Kháng cáo, khiếu nại bản án, quyết định của Tòa án theo quy định của Bộ luật này.
23. Đề nghị người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
24. Chấp hành nghiêm chỉnh bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
25. Sử dụng quyền của đương sự một cách thiện chí, không được lạm dụng để gây cản trở hoạt động tố tụng của Tòa án, đương sự khác; trường hợp không thực hiện nghĩa vụ thì phải chịu hậu quả do Bộ luật này quy định.
26. Quyền, nghĩa vụ khác mà pháp luật có quy định.
Vị trí và mục đích của Điều 70 trong tố tụng dân sự
Điều 70 là điều khoản nền tảng, xác định toàn bộ khuôn khổ pháp lý về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự. Nội dung điều luật vừa khẳng định nguyên tắc bình đẳng của các bên, vừa đặt ra nghĩa vụ tố tụng bắt buộc để bảo đảm tiến trình giải quyết vụ việc được khách quan, hiệu quả. Khi áp dụng bất kỳ chế định nào trong BLTTDS liên quan đến nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, cần luôn đối chiếu Điều 70 để đánh giá hành vi tố tụng của họ. Điều luật này là cơ sở để Tòa án xử lý hành vi lạm dụng quyền, không thực hiện nghĩa vụ, cũng như đánh giá hậu quả tố tụng tương ứng.
Nguyên tắc bình đẳng và cơ chế tự định đoạt của đương sự
Ngay câu mở đầu, Điều 70 nhấn mạnh đương sự có quyền, nghĩa vụ ngang nhau khi tham gia tố tụng. Bình đẳng ở đây là bình đẳng về quyền tố tụng, không phải bình đẳng về vị trí nội dung (ví dụ: nguyên đơn, bị đơn vẫn có vai trò khác nhau). Trọng tâm là việc mỗi bên đều có quyền đưa ra yêu cầu, cung cấp chứng cứ, tranh luận, kháng cáo trong phạm vi pháp luật cho phép. Đồng thời, các quyền như giữ nguyên, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu (khoản 4), tự thỏa thuận về việc giải quyết vụ án, tham gia hòa giải (khoản 11) thể hiện rõ cơ chế tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự. Người áp dụng pháp luật cần lưu ý: Tòa án không được tự ý thay thế ý chí của đương sự, mà chỉ kiểm tra tính hợp pháp của thỏa thuận và yêu cầu trên cơ sở các quy định nội dung liên quan.
Trọng tâm về nghĩa vụ tố tụng: hợp tác với Tòa án và các bên
Các nghĩa vụ ở khoản 1, 2, 3, 9, 16, 24, 25 tạo thành nhóm nghĩa vụ tố tụng cốt lõi, bảo đảm vụ án được giải quyết đúng trình tự và trong thời hạn luật định. Nghĩa vụ tôn trọng Tòa án, chấp hành nội quy phiên tòa không chỉ mang tính hình thức mà là cơ sở để Tòa án duy trì trật tự, bảo vệ tính nghiêm minh của hoạt động xét xử. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí và chi phí tố tụng khác là điều kiện thủ tục quan trọng; không thực hiện đầy đủ thường dẫn tới việc không thụ lý/đình chỉ hoặc không xem xét yêu cầu tương ứng. Nghĩa vụ cung cấp chính xác địa chỉ cư trú, trụ sở và thông báo khi thay đổi là điểm hay bị xem nhẹ; nhưng thực tế quyết định việc tống đạt, triệu tập có hợp lệ hay không, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền kháng cáo, khiếu nại và cả hiệu lực bản án. Nghĩa vụ gửi bản sao đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác (khoản 9) là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc tranh tụng: các bên phải có cơ hội tiếp cận thông tin và chuẩn bị phản biện, không được "giữ bí mật" tài liệu nhằm tạo bất ngờ bất lợi cho bên kia.
Quyền về chứng cứ, tranh tụng và bảo vệ quyền lợi
Các khoản 5, 6, 7, 8, 19, 20 là nhóm quyền liên quan trực tiếp đến chứng cứ và tranh tụng. Điều 70 đặt trách nhiệm chứng minh lên đương sự, nhưng đồng thời trao cho họ các công cụ pháp lý để thực hiện: quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu; đề nghị Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ; đề nghị triệu tập người làm chứng, trưng cầu giám định, định giá tài sản. Điểm cần nhấn mạnh là: Tòa án không tự động thực hiện mọi hoạt động thu thập chứng cứ, mà thường dựa trên đề nghị có căn cứ của đương sự. Do đó, nếu đương sự thụ động, chỉ trông chờ vào Tòa án, khả năng bảo vệ quyền lợi sẽ giảm đáng kể. Quyền được biết, ghi chép, sao chụp tài liệu, chứng cứ đối phương xuất trình hoặc Tòa án thu thập là nền tảng để thực hiện tranh tụng, nhưng bị giới hạn bởi khoản 2 Điều 109 BLTTDS (tài liệu, chứng cứ thuộc bí mật theo luật). Điều 70 còn cho phép đương sự đặt câu hỏi, đề xuất nội dung cần hỏi, được đối chất, được tranh luận tại phiên tòa, đưa ra lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng; đây là những quyền thường bị xem là "thuộc về luật sư" nhưng thực ra nguyên tắc là thuộc về chính đương sự, luật sư chỉ thực hiện thay khi được ủy quyền hoặc bảo vệ.
Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp, tạm đình chỉ và tham gia tố tụng
Các quyền theo khoản 10, 17, 18 thể hiện khả năng chủ động của đương sự trong việc điều chỉnh tiến trình tố tụng. Quyền đề nghị áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời là công cụ quan trọng để bảo toàn tài sản, chứng cứ, ngăn chặn hành vi gây thiệt hại trong quá trình chờ phán quyết. Tuy nhiên, việc Tòa án chấp nhận hay không vẫn phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể về căn cứ, tính cấp bách, bảo đảm thiệt hại tương ứng ở các điều luật khác. Quyền đề nghị Tòa án đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng giúp tránh việc bỏ sót người tham gia tố tụng, qua đó bảo đảm bản án có hiệu lực toàn diện, hạn chế khả năng phát sinh vụ việc mới. Quyền đề nghị tạm đình chỉ giải quyết vụ việc là điểm thường bị hiểu sai: đương sự không thể tùy tiện yêu cầu tạm đình chỉ, mà chỉ khi có căn cứ thuộc các trường hợp luật liệt kê (ví dụ: chờ kết quả giải quyết một vụ việc khác, chờ kết quả giám định...). Tòa án phải kiểm tra các điều kiện này trước khi ra quyết định.
Quyền tự bảo vệ, người bảo vệ, kháng cáo, giám đốc thẩm, tái thẩm
Khi đọc Điều 70, cần xác định rõ mối quan hệ giữa quyền của đương sự và các cơ chế kiểm tra phán quyết của Tòa án. Quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (khoản 13) là cơ sở pháp lý cho việc mời luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, song không bắt buộc phải có luật sư. Quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng (khoản 14) bảo vệ tính khách quan, vô tư của quá trình giải quyết vụ việc, nhưng đương sự phải nêu được căn cứ thuộc các trường hợp luật định (ví dụ: có quan hệ thân thích, có lý do cho rằng không khách quan...). Nhóm quyền kháng cáo, khiếu nại bản án, quyết định (khoản 22) và đề nghị người có thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm (khoản 23) cho phép kiểm tra, sửa chữa sai sót của bản án. Điểm cần lưu ý là giám đốc thẩm, tái thẩm không phải "cấp xét xử thứ ba" mà là thủ tục đặc biệt, chỉ kích hoạt khi có căn cứ pháp lý rõ ràng; việc đề nghị không đồng nghĩa đương nhiên có kháng nghị.
Lạm dụng quyền tố tụng và hậu quả pháp lý
Khoản 25 là điểm mới, quan trọng trong tư duy tố tụng hiện đại: đương sự phải sử dụng quyền một cách thiện chí, không được lạm dụng để gây cản trở hoạt động tố tụng của Tòa án, đương sự khác. Lạm dụng quyền có thể biểu hiện ở việc cố ý kéo dài thời gian, liên tục yêu cầu hoãn phiên tòa không chính đáng, đưa ra yêu cầu vô căn cứ để gây áp lực, không phối hợp trong tống đạt, không cung cấp địa chỉ, không nhận văn bản. Điều luật cũng xác định rõ: trường hợp không thực hiện nghĩa vụ, đương sự phải chịu hậu quả theo BLTTDS, ví dụ: yêu cầu bị bác, bị đình chỉ, mất cơ hội cung cấp chứng cứ, bị xem là đã được tống đạt hợp lệ, bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế hoặc xử phạt hành chính tùy trường hợp. Lưu ý, hậu quả tố tụng thường gắn với từng quy định cụ thể (về án phí, về chứng cứ, về tống đạt, về kháng cáo...), nên khi áp dụng cần đối chiếu Điều 70 với các điều khoản chuyên biệt để xử lý đầy đủ.
Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 70
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Tòa án "phải" thu thập mọi chứng cứ nếu đương sự không làm được; trong khi luật chỉ trao cho đương sự quyền đề nghị và Tòa án xem xét trên cơ sở tính cần thiết, tính khả thi. Nhầm lẫn thứ hai là coi quyền kháng cáo, khiếu nại, đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm như là "biện pháp cứu cánh mặc nhiên"; nhưng thực tế các quyền này bị ràng buộc chặt chẽ bởi thời hạn, căn cứ pháp lý và điều kiện thụ lý. Thứ ba, không ít đương sự cho rằng chỉ cần có luật sư là có thể bỏ qua nghĩa vụ cung cấp tài liệu, địa chỉ, nộp án phí..., trong khi Điều 70 khẳng định đây là nghĩa vụ trực tiếp của đương sự, người đại diện hoặc người bảo vệ quyền lợi chỉ hỗ trợ, không thay thế trách nhiệm pháp lý. Cuối cùng, nhiều người xem nhẹ nghĩa vụ chấp hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (khoản 24), dẫn đến việc bị cưỡng chế thi hành án, phát sinh thêm chi phí và rủi ro pháp lý không cần thiết.