Điều 7 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền
Bình luận pháp lý Điều 7 BLTTDS 2015 về trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền.
Điều 7. Trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền
Cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm cung cấp đầy đủ và đúng thời hạn cho đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân (sau đây gọi là Viện kiểm sát) tài liệu, chứng cứ mà mình đang lưu giữ, quản lý khi có yêu cầu của đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát theo quy định của Bộ luật này và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc cung cấp tài liệu, chứng cứ đó; trường hợp không cung cấp được thì phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do cho đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 7
Điều 7 nhằm bảo đảm quyền tiếp cận chứng cứ
Điểm trọng tâm cần nắm
Thứ nhất, nghĩa vụ cung cấp chỉ phát sinh trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạnđầy đủ và đúng thời hạnchịu trách nhiệm trước pháp luậtthông báo bằng văn bản
Điều kiện làm phát sinh nghĩa vụ cung cấp
Nghĩa vụ theo Điều 7 “kích hoạt” khi đồng thời tồn tại các yếu tố: (i) có yêu cầu hợp phápphạm vi nhiệm vụ, quyền hạnlưu giữ, quản lý thực tế
Các cách hiểu sai thường gặp
Một là, cho rằng nghĩa vụ cung cấp chỉ đặt ra khi có yêu cầu của Tòa án, Viện kiểm sát mà không áp dụng đối với yêu cầu của đương sự. Cách hiểu này mâu thuẫn trực tiếp với câu chữ Điều 7 và làm suy giảm quyền thu thập chứng cứ của đương sự. Hai là, hiểu rằng có thể từ chối cung cấp mà chỉ cần trả lời miệng hoặc im lặng; trong khi Điều 7 yêu cầu phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Đối với đương sự
Đương sự cần gửi yêu cầu bằng văn bản, xác định rõ loại tài liệu, chứng cứ, thời điểm, phạm vi cần cung cấp và viện dẫn cơ sở pháp lý liên quan. Việc lưu giữ chứng cứ về việc đã gửi yêu cầu (biên nhận, dấu bưu điện, thư điện tử có xác nhận…) giúp bảo vệ quyền lợi khi chứng minh cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền chậm trễ hoặc không thực hiện nghĩa vụ theo Điều 7.
Đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền
Cần thiết lập quy trình nội bộ tiếp nhận, xử lý yêu cầu cung cấp chứng cứ, bảo đảm đúng thời hạn và tính đầy đủ, thống nhất của dữ liệu cung cấp. Trường hợp gặp vướng mắc về bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, gia đình, phải đối chiếu các điều bảo vệ bí mật trong pháp luật chuyên ngành và trao đổi với Tòa án, Viện kiểm sát để áp dụng biện pháp phù hợp, tránh xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bên thứ ba.
Quan hệ với các quy định tố tụng khác
Điều 7 gắn chặt với các quy định về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của đương sự và quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức cung cấp tài liệu chứng cứ của Tòa án, Viện kiểm sát trong BLTTDS 2015. Khi áp dụng, cần đọc Điều 7 trong mối liên hệ với các điều về thu thập chứng cứ, bảo mật thông tin, chế tài đối với hành vi cản trở hoạt động tố tụng, để xác định đầy đủ quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể trong vụ việc.