Điều 6 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
Bình luận Điều 6 BLTTDS 2015 về cung cấp chứng cứ, gánh nặng chứng minh của đương sự và cơ chế hỗ trợ thu thập chứng cứ của Tòa án.
Điều 6. Cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
1. Đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp.
Cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện, yêu cầu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác có quyền và nghĩa vụ thu thập, cung cấp chứng cứ, chứng minh như đương sự.
2. Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ và chỉ tiến hành thu thập, xác minh chứng cứ trong những trường hợp do Bộ luật này quy định.
Trọng tâm: gánh nặng chứng minh thuộc về đương sự
Điều 6 đặt ra nguyên tắc cơ bản: ai yêu cầu thì người đó phải chứng minh, thể hiện rõ ở quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ và chứng minh yêu cầu là có căn cứ, hợp pháp. Nguyên tắc này gắn với tính tranh tụng trong tố tụng dân sự, bảo đảm Tòa án không thay thế vai trò của các bên trong việc làm rõ sự thật khách quan. Khi áp dụng, cần hiểu đây là nghĩa vụ pháp lý, không chỉ là quyền tùy nghi của đương sự.
Phạm vi áp dụng với chủ thể khởi kiện vì quyền lợi người khác
Quy định mở rộng gánh nặng chứng minh cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện, yêu cầu để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người khác như đương sự. Điều này đảm bảo tính nhất quán: dù bảo vệ quyền của ai, chủ thể đưa vụ việc ra Tòa đều phải chuẩn bị chứng cứ và lập luận pháp lý. Trong thực tiễn, các tổ chức xã hội, cơ quan nhà nước khởi kiện cần lưu ý không chỉ chứng minh hành vi vi phạm mà còn cả tư cách, thẩm quyền khởi kiện và căn cứ pháp lý của yêu cầu.
Vai trò hỗ trợ nhưng không thay thế của Tòa án
Khoản 2 Điều 6 khẳng định Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ, nhưng chỉ thu thập, xác minh chứng cứ trong các trường hợp được Bộ luật quy định. Đây là giới hạn quan trọng, tránh hiểu nhầm rằng Tòa án phải tự động đi thu thập mọi chứng cứ cho đương sự. Việc hỗ trợ thường phát sinh khi đương sự không tự mình thu thập được chứng cứ do bị từ chối cung cấp, chứng cứ nằm tại cơ quan, tổ chức khác hoặc thuộc diện bí mật theo luật. Đương sự phải có yêu cầu cụ thể và cung cấp căn cứ để Tòa án áp dụng thẩm quyền hỗ trợ.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần nêu yêu cầu, Tòa án có nghĩa vụ đi xác minh toàn bộ sự thật và tìm mọi chứng cứ có lợi cho đương sự. Cách hiểu này trái với tính chất tranh tụng của tố tụng dân sự và làm giảm trách nhiệm chủ động của các bên. Sai lầm khác là coi nghĩa vụ chứng minh chỉ phát sinh ở nguyên đơn, trong khi thực tế bị đơn và các bên liên quan cũng phải chứng minh cho các phản tố, yêu cầu độc lập hoặc luận điểm bác bỏ. Ngoài ra, việc chậm trễ giao nộp chứng cứ thường bị xem nhẹ, trong khi có thể dẫn đến chứng cứ không được chấp nhận hoặc làm giảm giá trị thuyết phục trong phán quyết.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 6
Thứ nhất, đương sự cần xây dựng chiến lược chứng cứ ngay từ giai đoạn khởi kiện, tránh tâm lý “nộp đơn rồi chờ Tòa án xử lý”. Việc chuẩn bị hồ sơ, tài liệu, nhân chứng, giám định phải gắn với từng yêu cầu cụ thể. Thứ hai, nên sử dụng cơ chế yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ một cách có căn cứ, kèm theo thông tin rõ ràng về nơi lưu giữ, nội dung và ý nghĩa chứng minh của chứng cứ. Thứ ba, cần nhận thức rằng gánh nặng chứng minh không chỉ là số lượng chứng cứ mà còn là chất lượng, tính hợp pháp, tính liên quan và trình bày logic; Tòa án đánh giá toàn diện chứ không dựa vào việc bên nào nộp nhiều giấy tờ hơn.