Điều 5 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
Bình luận pháp lý Điều 5 BLTTDS 2015 về quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự.
Điều 5. Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
1. Đương sự có quyền quyết định việc khởi kiện, yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự. Tòa án chỉ thụ lý giải quyết vụ việc dân sự khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu của đương sự và chỉ giải quyết trong phạm vi đơn khởi kiện, đơn yêu cầu đó.
2. Trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có quyền chấm dứt, thay đổi yêu cầu của mình hoặc thỏa thuận với nhau một cách tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 5
Điều 5 cụ thể hóa nguyên tắc tự định đoạt trong tố tụng dân sự, đặt đương sự ở vị trí trung tâm của quá trình giải quyết tranh chấp. Tòa án không tự ý khởi xướng hoặc mở rộng phạm vi giải quyết ngoài những gì đương sự yêu cầu, qua đó tôn trọng quyền tự do dân sự và quyền tự bảo vệ lợi ích của mình. Quy định này đồng thời phân định rõ ranh giới giữa chức năng xét xử của Tòa án và quyền quyết định của các bên.
Phạm vi quyền quyết định khởi kiện, yêu cầu
Điều 5 khẳng định đương sự là chủ thể duy nhất có quyền khởi kiện hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự, ngoại trừ những trường hợp pháp luật chuyên ngành trao quyền cho chủ thể khác (như Viện kiểm sát, cơ quan, tổ chức). Tòa án chỉ được thụ lý khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu hợp lệ và chỉ giải quyết trong phạm vi nội dung đó. Đây là cơ sở để xác định phạm vi xét xử, tránh tình trạng Tòa án vượt quá yêu cầu, tuyên xử những vấn đề các bên không tranh chấp hoặc không đề nghị giải quyết.
Tính tự định đoạt trong quá trình giải quyết vụ việc
Khoản 2 Điều 5 bảo đảm cho đương sự quyền chấm dứt, thay đổi yêu cầu và thỏa thuận với nhau trong suốt quá trình tố tụng. Việc rút toàn bộ yêu cầu dẫn tới chấm dứt việc giải quyết, còn rút một phần hoặc thay đổi yêu cầu sẽ làm thay đổi phạm vi xét xử và nghĩa vụ chứng minh tương ứng. Thỏa thuận giữa các bên là biểu hiện mạnh mẽ của tính tự định đoạt, đồng thời góp phần giảm tải cho Tòa án và tăng khả năng giải quyết tranh chấp một cách linh hoạt, phù hợp lợi ích thực tế của các bên.
Giới hạn của quyền tự định đoạt
Quyền tự định đoạt không phải là tuyệt đối mà bị giới hạn bởi điều cấm của luật và đạo đức xã hội. Mọi thỏa thuận nhằm né tránh nghĩa vụ pháp lý, hợp thức hóa hành vi trái luật hoặc đi ngược chuẩn mực đạo đức xã hội đều không được Tòa án công nhận, dù có sự tự nguyện của các bên. Tương tự, việc rút yêu cầu hoặc thay đổi yêu cầu nếu xâm hại nghiêm trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba hoặc trái quy định pháp luật cũng có thể bị Tòa án không chấp nhận theo các quy định tố tụng liên quan.
Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Tòa án có thể giải quyết toàn bộ quan hệ giữa các bên, kể cả nội dung không được nêu trong đơn khởi kiện; trong khi theo Điều 5, phạm vi giải quyết bị giới hạn bởi yêu cầu của đương sự, trừ các trường hợp pháp luật cho phép Tòa án chủ động áp dụng quy định bắt buộc. Đương sự cũng thường hiểu chưa đầy đủ về hệ quả pháp lý của việc rút yêu cầu: nếu rút hoàn toàn và vụ án bị đình chỉ thì việc khởi kiện lại có thể bị hạn chế trong một số trường hợp, cần đối chiếu các quy định tương ứng. Khi soạn thảo đơn khởi kiện, đương sự nên xác định rõ yêu cầu, căn cứ pháp lý và phạm vi cần giải quyết, bởi Điều 5 khiến những thiếu sót ban đầu về phạm vi yêu cầu dễ dẫn đến việc Tòa án không thể giải quyết trọn vẹn vấn đề mà các bên thực sự mong muốn.