Điều 455 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thụ lý hồ sơ
Bình luận pháp lý Điều 455 BLTTDS 2015 về thụ lý hồ sơ yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, quyết định nước ngoài tại Việt Nam.
Điều 455. Thụ lý hồ sơ
Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được hồ sơ do Bộ Tư pháp chuyển đến hoặc nhận được đơn và giấy tờ, tài liệu kèm theo do người có đơn yêu cầu gửi đến, Tòa án có thẩm quyền căn cứ vào các điều 363, 364 và 365 của Bộ luật này để xem xét, thụ lý và thông báo bằng văn bản cho người được thi hành, người phải thi hành hoặc người đại diện hợp pháp của họ tại Việt Nam, Viện kiểm sát cùng cấp và Bộ Tư pháp.
Vị trí và mục đích của Điều 455
Điều 455 nằm trong thủ tục xem xét yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án hoặc trọng tài nước ngoài, nên chức năng chủ yếu là quy định rõ bước thụ lý hồ sơ. Quy định thời hạn 05 ngày làm việc nhằm bảo đảm thủ tục được khởi động nhanh, tránh tình trạng hồ sơ bị treo, kéo dài không chính đáng. Đồng thời, cơ chế thông báo bằng văn bản cho các chủ thể liên quan nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, tạo nền tảng cho việc thực hiện quyền, nghĩa vụ tiếp theo của các bên.
Điểm trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Thứ nhất, Tòa án chỉ được thụ lý sau khi kiểm tra các điều kiện theo các Điều 363, 364 và 365 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tức là thụ lý không mang tính hình thức mà phải gắn với điều kiện về thẩm quyền, tư cách chủ thể và hồ sơ hợp lệ. Thứ hai, thời hạn 05 ngày làm việc được tính từ thời điểm Tòa án nhận được hồ sơ do Bộ Tư pháp chuyển hoặc nhận trực tiếp đơn và tài liệu từ người yêu cầu, tránh nhầm với ngày người yêu cầu nộp đơn tại cơ quan khác. Thứ ba, thông báo thụ lý phải gửi cho người được thi hành, người phải thi hành hoặc đại diện hợp pháp, Viện kiểm sát cùng cấp và Bộ Tư pháp, phản ánh tính chất đặc thù có yếu tố nước ngoài và yêu cầu giám sát tố tụng.
Cấu thành để “kích hoạt” Điều 455
Để Điều 455 được vận dụng, trước hết phải có hồ sơ yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, quyết định nước ngoài được nộp đúng kênh: hoặc qua Bộ Tư pháp, hoặc trực tiếp đến Tòa án có thẩm quyền. Tiếp theo, Tòa án phải kiểm tra theo Điều 363 (thẩm quyền), Điều 364 (người có quyền yêu cầu), Điều 365 (hồ sơ, tài liệu kèm theo) của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; chỉ khi các điều kiện này không bị vi phạm, việc thụ lý mới hợp pháp. Cuối cùng, việc thụ lý được “hoàn tất” về mặt tố tụng khi Tòa án ban hành văn bản thông báo và gửi đến đúng, đủ các chủ thể luật định trong thời hạn.
Những nhầm lẫn thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi thời hạn 05 ngày làm việc là thời hạn để Tòa án ra quyết định công nhận và cho thi hành, trong khi điều luật chỉ điều chỉnh giai đoạn thụ lý và thông báo ban đầu. Ngoài ra, nhiều người cho rằng chỉ cần Bộ Tư pháp chuyển hồ sơ là Tòa án buộc phải thụ lý, bỏ qua việc Tòa án vẫn phải đối chiếu các điều kiện về thẩm quyền và tính hợp lệ của hồ sơ theo các điều luật liên quan. Cũng có trường hợp hiểu sai phạm vi thông báo, cho rằng chỉ cần thông báo cho người yêu cầu, trong khi pháp luật yêu cầu thông báo cho cả người được thi hành, người phải thi hành hoặc đại diện hợp pháp, cùng Viện kiểm sát và Bộ Tư pháp.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Trong thực tiễn, người làm hồ sơ cần lưu ý chuẩn bị đầy đủ tài liệu theo yêu cầu của Điều 365 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để tránh việc Tòa án phải trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, làm chậm mốc 05 ngày thụ lý. Tòa án khi xác định ngày bắt đầu tính thời hạn phải căn cứ vào ngày nhận hồ sơ thực tế tại trụ sở Tòa án, được thể hiện qua sổ nhận đơn hoặc biên nhận, nhằm tránh tranh chấp về thời hạn. Việc ban hành và tống đạt thông báo thụ lý cần bảo đảm hình thức văn bản, lưu vết trong hồ sơ, đồng thời gửi đầy đủ cho Viện kiểm sát cùng cấp và Bộ Tư pháp để đáp ứng yêu cầu phối hợp, kiểm sát trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.