Điều 445 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam

Bình luận Điều 445 BLTTDS 2015 về nội dung đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam.

Điều 445. Đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam

1. Người yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều 444 của Bộ luật này phải làm đơn yêu cầu. Đơn yêu cầu phải có các nội dung chính sau đây:

a) Họ, tên, địa chỉ nơi cư trú hoặc nơi làm việc của người phải thi hành; nếu người phải thi hành là cơ quan, tổ chức thì ghi đầy đủ tên và địa chỉ trụ sở chính của cơ quan, tổ chức đó; trường hợp người phải thi hành là cá nhân không có nơi cư trú hoặc nơi làm việc tại Việt Nam, người phải thi hành là cơ quan, tổ chức không có trụ sở chính tại Việt Nam thì trong đơn yêu cầu phải ghi rõ địa chỉ nơi có tài sản và các loại tài sản liên quan đến việc thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam;

b) Họ, tên, địa chỉ nơi cư trú hoặc nơi làm việc của người được thi hành, người đại diện hợp pháp của người đó; nếu người được thi hành án là cơ quan, tổ chức thì phải ghi đầy đủ tên và địa chỉ trụ sở chính của cơ quan, tổ chức đó;

c) Yêu cầu của người phải thi hành; trường hợp bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài đã được thi hành một phần thì phải ghi rõ phần đã được thi hành và phần còn lại có yêu cầu không công nhận tại Việt Nam.

2. Đơn yêu cầu bằng tiếng nước ngoài phải được gửi kèm theo bản dịch ra tiếng Việt, được công chứng, chứng thực hợp pháp.

Mục tiêu của quy định về đơn yêu cầu

Điều 445 tập trung vào hình thức và nội dung tối thiểu của đơn yêu cầu, bảo đảm Tòa án Việt Nam có đủ căn cứ nhận diện đương sự, tài sản và phạm vi yêu cầu không công nhận. Mục đích cốt lõi là bảo đảm việc xem xét không công nhận được tiến hành trên cơ sở thông tin đầy đủ, minh bạch, tránh tình trạng đơn chung chung hoặc gây khó khăn cho việc xác minh. Quy định cũng góp phần chuẩn hóa hồ sơ trong bối cảnh tố tụng có yếu tố nước ngoài, nhằm bảo đảm tính thống nhất khi áp dụng.

Các thông tin bắt buộc về người phải thi hành và tài sản

Điểm a khoản 1 Điều 445 nhấn mạnh yêu cầu ghi rõ họ tên, địa chỉ của người phải thi hành, hoặc tên, trụ sở chính nếu là cơ quan, tổ chức. Trường hợp người phải thi hành không hiện diện tại Việt Nam, đơn bắt buộc phải ghi địa chỉ nơi có tài sản và loại tài sản liên quan. Đây là điều kiện thực tế quan trọng vì vụ việc chỉ có ý nghĩa nếu có tài sản tại Việt Nam để liên quan đến việc công nhận hoặc không công nhận bản án nước ngoài. Người làm đơn cần chuẩn bị kỹ thông tin này; nếu chỉ nêu chung chung, Tòa án sẽ rất khó xác minh và có thể yêu cầu bổ sung hoặc trả lại đơn.

Thông tin về người được thi hành và đại diện hợp pháp

Điểm b khoản 1 yêu cầu ghi rõ họ tên, địa chỉ của người được thi hành và người đại diện hợp pháp (nếu có), hoặc tên, trụ sở khi là cơ quan, tổ chức. Việc xác định đầy đủ người được thi hành giúp Tòa án xác định đúng phạm vi quyền lợi bị ảnh hưởng khi xem xét không công nhận. Đồng thời, đây là cơ sở bảo đảm quyền được thông báo, tham gia tố tụng của người được thi hành, tránh tình trạng xét đơn vắng mặt mà không có thông tin liên hệ rõ ràng. Người yêu cầu thường nhầm lẫn khi cho rằng chỉ cần khai người phải thi hành, bỏ qua người được thi hành; cách hiểu này không phù hợp với cấu trúc điều luật.

Phạm vi yêu cầu không công nhận và bản án đã thi hành một phần

Điểm c khoản 1 yêu cầu nêu rõ yêu cầu của người phải thi hành, đặc biệt trong trường hợp bản án nước ngoài đã được thi hành một phần. Khi đó, đơn phải xác định rõ phần đã thi hànhphần còn lại yêu cầu không công nhận. Quy định này nhằm tránh trùng lặp, mâu thuẫn giữa phần đã được thực hiện và phần đang bị yêu cầu không công nhận tại Việt Nam. Trên thực tế, nhiều người yêu cầu hay ghi chung một câu không công nhận toàn bộ, trong khi bản án đã được thi hành ở nước ngoài; cách ghi này làm Tòa án khó xác định phạm vi xem xét và có thể bị yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung.

Yêu cầu về ngôn ngữ và dịch thuật

Khoản 2 Điều 445 đặt ra nghĩa vụ khi đơn bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Việt được công chứng, chứng thực hợp pháp. Đây là yêu cầu kỹ thuật nhưng mang ý nghĩa quyết định đối với tính hợp lệ của hồ sơ, vì Tòa án và các cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng ngôn ngữ chính thức là tiếng Việt. Người yêu cầu thường nhầm lẫn rằng chỉ cần đính kèm bản tiếng nước ngoài là đủ; trên thực tế, thiếu bản dịch hợp pháp hóa có thể là căn cứ để Tòa án yêu cầu bổ sung và tạm dừng việc xem xét. Cần lưu ý phân biệt giữa bản dịch công chứng trong nước và bản dịch/chứng thực kèm theo thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự đối với tài liệu lập ở nước ngoài.

Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là xem Điều 445 như quy định về nội dung đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành, trong khi điều này chỉ áp dụng cho đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự nước ngoài tại Việt Nam theo Điều 444 BLTTDS 2015. Ngoài ra, nhiều người cho rằng chỉ cần ghi chung chung "đề nghị không công nhận" là đủ, nhưng điều luật yêu cầu mô tả cụ thể đối tượng, phạm vi và tình trạng thi hành bản án. Khi soạn thảo đơn, cần đối chiếu chặt chẽ với từng điểm a, b, c khoản 1 Điều 445 để bảo đảm đầy đủ, đồng thời chuẩn bị sẵn các tài liệu về địa chỉ, tài sản tại Việt Nam và bản dịch hợp lệ để tránh kéo dài thời gian xử lý.

Đơn yêu cầu không công nhận bản án nước ngoài có bắt buộc phải ghi rõ tài sản tại Việt Nam không?
Có, nếu người phải thi hành không cư trú, làm việc hoặc không có trụ sở chính tại Việt Nam thì phải ghi rõ địa chỉ nơi có tài sản và loại tài sản liên quan.
Nếu bản án nước ngoài đã thi hành một phần thì ghi yêu cầu không công nhận như thế nào?
Người yêu cầu phải tách bạch: ghi rõ phần bản án đã thi hành và chỉ rõ phần còn lại đề nghị không công nhận tại Việt Nam, tránh yêu cầu chung chung.
Đơn yêu cầu bằng tiếng Anh có cần dịch sang tiếng Việt không?
Có. Đơn bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Việt được công chứng, chứng thực hợp pháp thì mới được xem là hợp lệ để Tòa án xem xét.
Sai sót về địa chỉ người phải thi hành có làm đơn bị bác không?
Sai sót địa chỉ thường dẫn đến yêu cầu sửa đổi, bổ sung; nếu không khắc phục, Tòa án có thể trả lại đơn vì không đủ căn cứ xác định người phải thi hành và phạm vi yêu cầu.
Điều 445 áp dụng cho yêu cầu công nhận hay không công nhận bản án nước ngoài?
Điều 445 chỉ điều chỉnh nội dung đơn yêu cầu không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam theo Điều 444 BLTTDS 2015.
Mục lục văn bản