Điều 431 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, quyết định của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài đương nhiên được công nhận tại Việt Nam
Bình luận Điều 431 BLTTDS 2015 về cơ chế đương nhiên công nhận bản án, quyết định dân sự, hôn nhân và gia đình của tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
Điều 431. Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, quyết định của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài đương nhiên được công nhận tại Việt Nam
1. Bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, quyết định của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam và không có đơn yêu cầu không công nhận tại Việt Nam được quy định tại điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
2. Bản án, quyết định về hôn nhân và gia đình của Tòa án nước ngoài, quyết định về hôn nhân và gia đình của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài mà nước đó và Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam chưa cùng là thành viên của điều ước quốc tế không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam và không có đơn yêu cầu không công nhận tại Việt Nam.
Mục đích và định hướng của Điều 431
Điều 431 thể hiện xu hướng mở rộng hợp tác tư pháp quốc tế, giảm bớt thủ tục công nhận đối với những bản án, quyết định nước ngoài không cần cưỡng chế thi hành tại Việt Nam. Thay vì buộc mọi phán quyết đều phải qua thủ tục công nhận, pháp luật cho phép một số phán quyết được đương nhiên công nhận nếu đáp ứng điều kiện nhất định. Cách tiếp cận này tôn trọng phán quyết nước ngoài, đồng thời tiết kiệm nguồn lực cho tòa án và các bên liên quan.
Trọng tâm cần nắm: khái niệm “đương nhiên được công nhận”
“Đương nhiên được công nhận” không phải là một thủ tục riêng mà là trạng thái pháp lý: bản án, quyết định nước ngoài được coi là có giá trị pháp lý tại Việt Nam mà không phải xin quyết định công nhận của Tòa án Việt Nam. Giá trị công nhận này chủ yếu nhằm làm căn cứ xác định tình trạng nhân thân, quan hệ hôn nhân, gia đình, hoặc những quyền, nghĩa vụ dân sự không gắn với cưỡng chế thi hành tại Việt Nam. Khi đáp ứng điều kiện Điều 431, cơ quan, tổ chức, cá nhân tại Việt Nam được phép sử dụng trực tiếp phán quyết nước ngoài như một chứng cứ hợp pháp.
Điều kiện áp dụng đối với bản án, quyết định dân sự (khoản 1)
Khoản 1 chỉ áp dụng khi phán quyết nước ngoài thuộc loại bản án, quyết định dân sự hoặc quyết định tương đương của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài. Một là, phán quyết đó không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam, nghĩa là không có yêu cầu áp dụng các biện pháp cưỡng chế đối với tài sản, quyền, nghĩa vụ trên lãnh thổ Việt Nam. Hai là, không có đơn yêu cầu không công nhận phán quyết đó tại Việt Nam. Ba là, trường hợp này phải được quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Chỉ khi hội đủ ba yếu tố, cơ chế đương nhiên công nhận mới “kích hoạt”.
Điều kiện áp dụng đối với bản án, quyết định hôn nhân và gia đình (khoản 2)
Khoản 2 dành riêng cho bản án, quyết định về hôn nhân và gia đình, kể cả của Tòa án và cơ quan có thẩm quyền khác nước ngoài. Đáng chú ý là quy định này áp dụng trong trường hợp Việt Nam và nước ban hành phán quyết chưa cùng là thành viên điều ước quốc tế tương ứng. Tương tự khoản 1, điều kiện bắt buộc là không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam và không có đơn yêu cầu không công nhận. Cơ chế này tạo thuận lợi cho việc ghi nhận tình trạng hôn nhân, ly hôn, con chung… khi các bên có yếu tố nước ngoài nhưng không đặt vấn đề cưỡng chế thi hành.
Hiểu đúng phạm vi “không có yêu cầu thi hành”
“Không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam” cần hiểu là không có yêu cầu áp dụng thủ tục thi hành án dân sự đối với phán quyết đó trên lãnh thổ Việt Nam. Nếu một bên yêu cầu thi hành phần nghĩa vụ tài sản, cấp dưỡng, bồi thường… tại Việt Nam, phán quyết không còn thuộc phạm vi Điều 431 mà phải theo thủ tục công nhận và cho thi hành theo các điều từ Điều 432 trở đi Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Ngược lại, nếu phán quyết chỉ được dùng để chứng minh tình trạng nhân thân hoặc sự kiện pháp lý, thì vẫn có thể vận dụng Điều 431 để ghi nhận.
Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi bản án nước ngoài về hôn nhân và gia đình đều đương nhiên có giá trị tại Việt Nam. Trên thực tế, Điều 431 chỉ bao quát những trường hợp không có yêu cầu thi hành và không có đơn yêu cầu không công nhận, đồng thời phải tuân thủ điều kiện về điều ước quốc tế (khoản 1) hoặc mối quan hệ điều ước (khoản 2). Một nhầm lẫn khác là coi việc “đương nhiên công nhận” đồng nghĩa với khả năng ngay lập tức đăng ký biến động hộ tịch, tài sản; trong thực tiễn, cơ quan hộ tịch hoặc cơ quan chuyên ngành vẫn có quyền kiểm tra điều kiện áp dụng và yêu cầu hồ sơ chứng minh phù hợp.
Lưu ý khi áp dụng trong các tình huống cụ thể
Khi viện dẫn Điều 431, người hành nghề cần xác định rõ: mục đích sử dụng phán quyết nước ngoài là để cưỡng chế thi hành hay chỉ để xác nhận tình trạng pháp lý. Nếu phát sinh nhu cầu thi hành án trên lãnh thổ Việt Nam, nên chuyển hướng sang thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài. Ngoài ra, cần kiểm tra điều ước quốc tế liên quan (khoản 1) hoặc tình trạng điều ước giữa Việt Nam và nước ban hành phán quyết (khoản 2) để tránh áp dụng nhầm. Việc chủ động kiểm soát khả năng xuất hiện “đơn yêu cầu không công nhận” cũng là yếu tố quan trọng để dự đoán rủi ro pháp lý.