Điều 43 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Nguyên tắc xác định thẩm quyền của Tòa án trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng
Bình luận pháp lý Điều 43 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về nguyên tắc xác định thẩm quyền Tòa án khi chưa có điều luật áp dụng.
Điều 43. Nguyên tắc xác định thẩm quyền của Tòa án trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng
Thẩm quyền của Tòa án thụ lý, giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng được thực hiện theo quy định tại các điều từ Điều 35 đến Điều 41 của Bộ luật này.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 43
Điều 43 xác lập nguyên tắc bảo đảm không để trống thẩm quyền của Tòa án trong các vụ việc mới phát sinh, chưa được pháp luật nội dung điều chỉnh cụ thể. Quy định hướng dẫn rõ rằng việc xác định Tòa án nào được thụ lý vẫn phải căn cứ vào hệ thống quy định về thẩm quyền chung từ Điều 35 đến Điều 41 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Qua đó, trật tự phân định thẩm quyền giữa các Tòa án được duy trì ổn định, ngay cả khi nội dung tranh chấp chưa có điều luật để áp dụng.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 43
Thứ nhất, Điều 43 chỉ điều chỉnh nguyên tắc xác định thẩm quyền, không giải quyết việc lựa chọn điều luật nội dung để áp dụng cho tranh chấp. Người hành nghề cần tách bạch: một bên là vấn đề có điều luật nội dung hay không, bên còn lại là Tòa án nào có thẩm quyền. Thứ hai, khi vận dụng Điều 43, bắt buộc phải quay lại các căn cứ về thẩm quyền theo loại việc, theo cấp, theo lãnh thổ và theo sự lựa chọn của nguyên đơn, người yêu cầu được quy định từ Điều 35 đến Điều 41, không được tự suy đoán thẩm quyền ngoài các căn cứ này.
Điều kiện và phạm vi “kích hoạt” Điều 43
Điều 43 được đặt ra cho tình huống vụ việc dân sự có nội dung mới, lạ, chưa được điều chỉnh bằng quy phạm pháp luật nội dung cụ thể, nhưng vẫn nằm trong phạm vi những việc thuộc chức năng xét xử dân sự của Tòa án. Khi đó, Tòa án và người khởi kiện phải sử dụng các điều từ Điều 35 đến Điều 41 để xác định xem tranh chấp, yêu cầu đó thuộc thẩm quyền theo loại việc, theo cấp và theo lãnh thổ của Tòa án nào. Chỉ khi bảo đảm điều kiện thuộc phạm vi “vụ việc dân sự” theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Điều 43 mới có ý nghĩa hướng dẫn; nếu bản chất việc không phải là vụ việc dân sự thì không thể dùng Điều 43 để “mở rộng” thẩm quyền cho Tòa án.
Những cách hiểu sai thường gặp
Nhầm lẫn giữa thẩm quyền và việc áp dụng pháp luật nội dung
Cách hiểu sai phổ biến là cho rằng khi áp dụng Điều 43, Tòa án được tự do xác định cả thẩm quyền lẫn căn cứ pháp luật nội dung theo “ý chí” của mình. Thực chất, Điều 43 chỉ là cầu nối đưa người áp dụng trở lại các quy định về thẩm quyền, không trao thêm quyền quyết định nội dung tranh chấp ngoài khuôn khổ pháp luật hiện hành. Việc tìm kiếm, vận dụng quy phạm pháp luật nội dung phù hợp (hoặc áp dụng tương tự pháp luật, nguyên tắc pháp luật, án lệ) là vấn đề khác, được điều chỉnh bởi các quy định riêng của Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và văn bản liên quan.
Hiểu sai rằng Điều 43 tạo “thẩm quyền dự phòng” cho mọi Tòa án
Một nhầm lẫn khác là coi Điều 43 như một quy định cho phép bất kỳ Tòa án nào cũng có thể thụ lý nếu chưa có điều luật nội dung để áp dụng, miễn là có yêu cầu của đương sự. Cách hiểu này đi ngược cấu trúc thẩm quyền chặt chẽ của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Điều 43 không mở rộng thẩm quyền mà chỉ nhắc lại: trong mọi trường hợp, dù chưa có điều luật nội dung, việc xác định thẩm quyền vẫn phải tuân theo các quy định cụ thể từ Điều 35 đến Điều 41, bảo đảm chỉ Tòa án có thẩm quyền theo luật mới được thụ lý, giải quyết.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng vào vụ việc cụ thể
Trong thực tiễn, khi gặp loại tranh chấp mới (ví dụ liên quan đến mô hình kinh doanh, tài sản, quyền lợi chưa được luật hóa chi tiết), người hành nghề cần tiến hành hai bước tách bạch. Bước một, đánh giá xem tranh chấp có thuộc phạm vi “vụ việc dân sự” theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hay không. Bước hai, căn cứ các điều từ Điều 35 đến Điều 41 để xác định cụ thể Tòa án có thẩm quyền: theo loại việc, theo cấp xét xử, theo lãnh thổ, và trường hợp có thỏa thuận lựa chọn Tòa án thì kiểm tra điều kiện hiệu lực của thỏa thuận đó. Điều 43 là cơ sở để khẳng định rằng dù nội dung pháp luật còn thiếu, thẩm quyền vẫn phải được xác định chặt chẽ theo khuôn khổ hiện có, từ đó hạn chế nguy cơ Tòa án từ chối thụ lý vì “chưa có điều luật áp dụng” và bảo vệ quyền tiếp cận công lý của đương sự.