Điều 429 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Bảo đảm quyền chuyển tiền, tài sản thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài

Bình luận Điều 429 BLTTDS 2015 về bảo đảm chuyển tiền, tài sản thi hành bản án, phán quyết nước ngoài theo pháp luật Việt Nam.

Điều 429. Bảo đảm quyền chuyển tiền, tài sản thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài

Nhà nước Việt Nam bảo đảm việc chuyển tiền, tài sản thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành từ Việt Nam ra nước ngoài. Việc chuyển tiền, tài sản này được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Ý nghĩa và mục tiêu điều chỉnh

Điều 429 thể hiện chủ trương hội nhập và tôn trọng phán quyết của cơ quan tài phán nước ngoài, trên cơ sở chủ quyền và pháp luật Việt Nam. Quy định này tạo hành lang pháp lý để các bên yên tâm giao kết, giải quyết tranh chấp bằng Tòa án nước ngoài, Trọng tài nước ngoài mà vẫn bảo đảm thi hành được tại Việt Nam. Đồng thời, điều luật đặt ra giới hạn rõ ràng: việc chuyển tiền, tài sản chỉ được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam về ngoại hối, thuế, quản lý tài sản và thi hành án.

Điều kiện “kích hoạt” quyền chuyển tiền, tài sản

Quyền chuyển tiền, tài sản theo Điều 429 không phát sinh tự động từ bản án, phán quyết nước ngoài mà phụ thuộc vào quyết định công nhận và cho thi hành của Tòa án Việt Nam. Chỉ khi bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết Trọng tài nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành theo thủ tục tại Chương XXXV Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc chuyển tiền, tài sản mới được Nhà nước bảo đảm. Ngoài ra, việc chuyển phải tuân thủ các quy định chuyên ngành về ngoại hối, thanh toán quốc tế, quản lý tài sản có yếu tố nước ngoài và quy định của pháp luật thi hành án dân sự.

Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 429

Thứ nhất, Điều 429 chỉ điều chỉnh khâu chuyển tiền, tài sản ra nước ngoài để thi hành, không điều chỉnh toàn bộ thủ tục công nhận và thi hành phán quyết nước ngoài. Thứ hai, việc bảo đảm ở đây là bảo đảm về mặt pháp lý – cơ quan nhà nước không được tự ý ngăn cản trái luật việc chuyển tiền, tài sản đã được xác định phải thi hành theo phán quyết đã được công nhận. Thứ ba, mặc dù phán quyết nước ngoài là cơ sở xác định nghĩa vụ, nhưng cách thức, thời điểm, phương thức chuyển tiền, tài sản vẫn phải theo pháp luật Việt Nam, kể cả các giới hạn kỹ thuật trong hệ thống ngân hàng và quản lý ngoại hối.

Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần có bản án hoặc phán quyết Trọng tài nước ngoài là đã có thể yêu cầu ngân hàng hoặc cơ quan nhà nước cho chuyển tiền, tài sản từ Việt Nam ra nước ngoài. Điều này không đúng, vì Điều 429 yêu cầu bắt buộc phải có quyết định công nhận và cho thi hành của Tòa án Việt Nam trước. Nhầm lẫn thứ hai là coi việc “bảo đảm” là nghĩa vụ phải chuyển ngay trong mọi trường hợp; trong thực tế, việc chuyển vẫn có thể bị từ chối hoặc tạm hoãn nếu trái với quy định bắt buộc của pháp luật Việt Nam (ví dụ: vi phạm quy định ngoại hối, phòng chống rửa tiền, cấm vận). Cuối cùng, một số bên hiểu sai rằng Điều 429 cho phép phán quyết nước ngoài được ưu tiên hơn pháp luật Việt Nam; trong khi nguyên tắc là phán quyết chỉ được thi hành trong chừng mực không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

Lưu ý quan trọng khi triển khai trên thực tế

Khi áp dụng Điều 429, cần bảo đảm tương thích giữa quyết định công nhận, cho thi hành và yêu cầu chuyển tiền, tài sản: số tiền, loại tài sản, chủ thể nhận và nguồn tài sản phải đúng với nội dung đã được Tòa án Việt Nam xác định. Các bên liên quan nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ về phán quyết nước ngoài, bản án công nhận, chứng từ tài chính và tuân thủ quy trình tại ngân hàng thương mại, cơ quan quản lý ngoại hối để tránh bị chậm trễ hoặc từ chối. Đối với cơ quan tiến hành tố tụng và thi hành án, Điều 429 là cơ sở pháp lý để phối hợp với các tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý chuyên ngành, bảo đảm thi hành phán quyết nước ngoài nhưng vẫn kiểm soát rủi ro pháp lý, tài chính, ngoại hối cho hệ thống trong nước.

Chưa có quyết định công nhận của Tòa án Việt Nam thì có được chuyển tiền thi hành phán quyết nước ngoài không?
Không. Điều 429 chỉ bảo đảm chuyển tiền, tài sản sau khi Tòa án Việt Nam đã có quyết định công nhận và cho thi hành phán quyết nước ngoài.
Điều 429 có cho phép bỏ qua quy định về quản lý ngoại hối khi chuyển tiền ra nước ngoài không?
Không. Việc chuyển tiền, tài sản vẫn phải tuân thủ đầy đủ pháp luật Việt Nam về ngoại hối, ngân hàng, thuế và phòng chống rửa tiền.
Bên phải thi hành có quyền từ chối chuyển tiền dù đã có quyết định công nhận không?
Bên phải thi hành không có quyền từ chối tự ý; nghĩa vụ chuyển tiền, tài sản được thực hiện qua thủ tục thi hành án và quy trình ngân hàng theo pháp luật Việt Nam.
Điều 429 áp dụng cho những loại phán quyết nào của cơ quan tài phán nước ngoài?
Điều 429 áp dụng cho bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài và phán quyết Trọng tài nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận, cho thi hành.
Ngân hàng căn cứ vào đâu để thực hiện chuyển tiền thi hành phán quyết nước ngoài?
Ngân hàng căn cứ vào bản án hoặc phán quyết nước ngoài, quyết định công nhận, cho thi hành của Tòa án Việt Nam và các quy định pháp luật chuyên ngành liên quan.
Mục lục văn bản