Điều 425 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
Phân tích Điều 425 BLTTDS 2015 về quyền yêu cầu công nhận, cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định, phán quyết nước ngoài.
Điều 425. Quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài
1. Người được thi hành hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài, nếu cá nhân phải thi hành cư trú, làm việc tại Việt Nam hoặc cơ quan, tổ chức phải thi hành có trụ sở chính tại Việt Nam hoặc tài sản liên quan đến việc thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài có tại Việt Nam vào thời điểm yêu cầu.
2. Người phải thi hành hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền yêu cầu Tòa án Việt Nam không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài.
3. Đương sự, người có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền yêu cầu Tòa án Việt Nam không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam.
Vị trí và mục đích của Điều 425
Điều 425 là điều khoản mở đầu cho chế định công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết của Trọng tài nước ngoài trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Quy định tập trung vào quyền yêu cầu của các bên liên quan, xác định ai được khởi động thủ tục công nhận hoặc không công nhận tại Tòa án Việt Nam. Mục tiêu chính là bảo đảm sự rõ ràng về chủ thể và điều kiện ban đầu, tạo cơ sở cho việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong quan hệ tố tụng quốc tế.
Các chủ thể có quyền yêu cầu và phạm vi quyền
Người được thi hành – quyền chủ động đề nghị công nhận, thi hành
Khoản 1 trao cho người được thi hành hoặc người đại diện hợp pháp quyền yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài và phán quyết Trọng tài nước ngoài. Đây là quyền mang tính chủ động nhằm chuyển kết quả xét xử, tài phán nước ngoài vào thực thi thực tế tại Việt Nam. Người yêu cầu phải chứng minh sự gắn kết với Việt Nam thông qua cá nhân hoặc tổ chức phải thi hành, hoặc thông qua tài sản liên quan đến việc thi hành có tại Việt Nam vào thời điểm yêu cầu.
Người phải thi hành – quyền phòng vệ, phản đối công nhận
Khoản 2 ghi nhận quyền của người phải thi hành hoặc người đại diện hợp pháp yêu cầu Tòa án Việt Nam không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài. Quyền này mang tính phòng vệ, cho phép bên có nguy cơ bị thi hành tại Việt Nam chủ động ngăn chặn ảnh hưởng của bản án nước ngoài khi cho rằng việc công nhận là không phù hợp. Điểm cần lưu ý là quyền yêu cầu không công nhận độc lập với quyền yêu cầu công nhận, nên trong thực tế cả hai chiều yêu cầu có thể song song tồn tại và được Tòa án xem xét.
Đương sự, người có quyền lợi liên quan – bảo vệ lợi ích gián tiếp
Khoản 3 mở rộng quyền yêu cầu không công nhận cho đương sự, người có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan hoặc đại diện hợp pháp trong trường hợp bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam. Đây là cơ chế bảo vệ lợi ích gián tiếp, khi dù chưa có bước thi hành tại Việt Nam nhưng nội dung bản án nước ngoài có thể được viện dẫn, sử dụng làm căn cứ trong các tranh chấp khác. Việc không công nhận trong trường hợp này giúp ngăn nguy cơ bản án nước ngoài được sử dụng làm nền tảng pháp lý gây bất lợi cho họ.
Điều kiện “kích hoạt” quyền yêu cầu
Điều 425 không đi sâu vào điều kiện nội dung để Tòa án công nhận hay không công nhận mà tập trung vào điều kiện chủ thể và yếu tố liên hệ với Việt Nam. Để quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành được xem xét, cần có ít nhất một trong ba yếu tố: cá nhân phải thi hành cư trú hoặc làm việc tại Việt Nam; cơ quan, tổ chức phải thi hành có trụ sở chính tại Việt Nam; hoặc tài sản liên quan đến thi hành có tại Việt Nam tại thời điểm yêu cầu. Những yếu tố này cho thấy mối liên hệ đủ chặt để Tòa án Việt Nam có thẩm quyền can thiệp và bảo đảm việc thi hành trên lãnh thổ.
Đối với quyền yêu cầu không công nhận, điều luật không đặt ra điều kiện về nơi cư trú, trụ sở hay tài sản, nhưng trên thực tế Tòa án vẫn phải xem xét thẩm quyền theo các quy định chung của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Người yêu cầu cần lưu ý phân biệt rõ yêu cầu không công nhận bản án có kèm yêu cầu thi hành hay không, vì điều này tác động đến chế độ pháp lý áp dụng và trình tự, thủ tục tương ứng ở các điều tiếp theo.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ có người được thi hành mới có quyền liên quan đến công nhận bản án, phán quyết nước ngoài. Điều 425 khẳng định cả người phải thi hành và các đương sự, người có quyền lợi liên quan cũng có quyền yêu cầu không công nhận, không phụ thuộc vào việc có yêu cầu thi hành tại Việt Nam hay chưa. Nhầm lẫn thứ hai là xem Điều 425 như điều quy định về điều kiện nội dung để công nhận, trong khi điều này chỉ là điểm khởi đầu về quyền yêu cầu, các tiêu chí công nhận hoặc từ chối công nhận được quy định ở các điều kế tiếp.
Một cách hiểu sai khác là cho rằng chỉ khi có tài sản tại Việt Nam thì mới được yêu cầu công nhận và cho thi hành. Trên thực tế, sự hiện diện của cá nhân cư trú, làm việc tại Việt Nam hoặc tổ chức có trụ sở chính tại Việt Nam cũng đã đủ để kích hoạt quyền yêu cầu, không bắt buộc phải có tài sản tại Việt Nam. Cuối cùng, cần tránh quan điểm xem yêu cầu không công nhận luôn là phản ứng bị động; pháp luật cho phép bên có lợi ích hợp pháp chủ động thiết lập "lá chắn" pháp lý chống lại tác động của bản án nước ngoài.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 425
Khi xây dựng chiến lược tố tụng, đương sự cần đánh giá vai trò của mình trong bản án, phán quyết nước ngoài để lựa chọn hướng yêu cầu phù hợp: yêu cầu công nhận và cho thi hành, hoặc yêu cầu không công nhận. Trước khi nộp đơn, cần rà soát đầy đủ yếu tố liên hệ với Việt Nam (cư trú, trụ sở, tài sản) và chuẩn bị chứng cứ chứng minh, vì đây là nền tảng để Tòa án xác định thẩm quyền và xem xét yêu cầu. Người có quyền, lợi ích liên quan nhưng không trực tiếp là người được hoặc phải thi hành nên xem xét khả năng bản án nước ngoài được viện dẫn trong các tranh chấp khác, từ đó chủ động yêu cầu không công nhận nếu thấy ảnh hưởng bất lợi.
Điều 425 nên được đọc và áp dụng kết hợp với các quy định chi tiết về trình tự, thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, phán quyết Trọng tài nước ngoài trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Việc hiểu đúng phạm vi điều này giúp tránh tình trạng nộp đơn yêu cầu không đúng chủ thể hoặc không chứng minh được mối liên hệ với Việt Nam, dẫn đến bị trả lại đơn hoặc mất thời gian, chi phí tố tụng không cần thiết.