Điều 399 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Chuẩn bị xét đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu

Bình luận Điều 399 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về thời hạn, trình tự xét đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu.

Điều 399. Chuẩn bị xét đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu

1. Thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu là 01 tháng, kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn yêu cầu; hết thời hạn này, Tòa án phải ra quyết định mở phiên họp để xét đơn yêu cầu.

2. Sau khi thụ lý đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu, Tòa án có thẩm quyền phải thông báo ngay cho tổ chức hành nghề công chứng, Công chứng viên đã thực hiện việc công chứng, người yêu cầu công chứng, người có quyền, lợi ích liên quan, cơ quan nhà nước có thẩm quyền và Viện kiểm sát cùng cấp.

3. Trong thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu, nếu người yêu cầu rút đơn yêu cầu thì Tòa án ra quyết định đình chỉ việc xét đơn yêu cầu.

4. Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày ra quyết định mở phiên họp, Tòa án phải mở phiên họp để xét đơn yêu cầu.

Ý nghĩa của quy định

Điều 399 thể hiện quan điểm xử lý nhanh, tập trung đối với tranh chấp liên quan đến văn bản công chứng vô hiệu. Nhà làm luật không đặt trọng tâm vào việc kéo dài xác minh như một vụ án thông thường, mà yêu cầu Tòa án sớm xác định có đủ căn cứ để đưa vụ việc ra phiên họp xem xét hay không. Cách thiết kế này nhằm bảo đảm tính ổn định của giao dịch công chứng, đồng thời vẫn mở ra cơ chế kiểm soát tính hợp pháp của văn bản công chứng khi có yêu cầu.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Thời hạn chuẩn bị xét đơn là 01 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn yêu cầu; hết thời hạn này, Tòa án phải ra quyết định mở phiên họp. Đây là thời hạn tố tụng bắt buộc, phản ánh yêu cầu giải quyết nhanh để tránh kéo dài tình trạng pháp lý của văn bản công chứng bị tranh chấp. Sau khi có quyết định mở phiên họp, Tòa án phải mở phiên họp trong thời hạn 15 ngày, nên toàn bộ quy trình được giới hạn khá chặt về mặt thời gian.

Điều kiện để thủ tục được kích hoạt

Điều luật này chỉ vận hành khi đã có đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu và Tòa án đã thụ lý hợp lệ. Từ thời điểm thụ lý, Tòa án phải thông báo ngay cho tổ chức hành nghề công chứng, công chứng viên đã thực hiện việc công chứng, người yêu cầu công chứng, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, cơ quan nhà nước có thẩm quyền và Viện kiểm sát cùng cấp. Quy định này bảo đảm tính minh bạch, giúp các chủ thể liên quan biết sớm để tham gia bảo vệ quyền, lợi ích của mình.

Những hiểu nhầm thường gặp

Không nên hiểu rằng việc thụ lý đơn đồng nghĩa với việc văn bản công chứng đã bị vô hiệu. Điều 399 chỉ điều chỉnh giai đoạn chuẩn bị và thủ tục xem xét yêu cầu, còn kết quả cuối cùng phụ thuộc vào việc Tòa án đánh giá căn cứ vô hiệu trong phiên họp. Cũng không nên nhầm lẫn thời hạn 01 tháng là thời hạn để “giải quyết xong” vụ việc; đây chỉ là thời hạn chuẩn bị, sau đó còn phải có quyết định mở phiên họp và tổ chức phiên họp trong thời hạn riêng.

Lưu ý thực tiễn

Nếu trong thời hạn chuẩn bị xét đơn, người yêu cầu rút đơn thì Tòa án phải đình chỉ việc xét đơn yêu cầu, cho thấy quyền định đoạt của người yêu cầu vẫn được tôn trọng ở giai đoạn đầu. Khi áp dụng điều luật này, cần đặc biệt kiểm tra tính hợp lệ của việc thụ lý, việc thông báo cho các chủ thể liên quan và việc tuân thủ đúng các mốc thời gian tố tụng. Đây là các điểm dễ phát sinh sai sót và thường ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của thủ tục.

Điều 399 áp dụng khi nào?
Khi Tòa án đã thụ lý đơn yêu cầu tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu và bước vào giai đoạn chuẩn bị xét đơn.
Tòa án phải làm gì sau khi thụ lý đơn?
Tòa án phải thông báo ngay cho các chủ thể liên quan, gồm tổ chức hành nghề công chứng, công chứng viên, Viện kiểm sát và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Hết 01 tháng mà chưa mở phiên họp thì sao?
Hết thời hạn chuẩn bị xét đơn, Tòa án phải ra quyết định mở phiên họp; đây là yêu cầu bắt buộc của thủ tục.
Người yêu cầu rút đơn thì vụ việc xử lý thế nào?
Nếu rút đơn trong thời hạn chuẩn bị xét đơn, Tòa án ra quyết định đình chỉ việc xét đơn yêu cầu.
Điều 399 có làm văn bản công chứng tự động vô hiệu không?
Không. Điều này chỉ quy định trình tự, thời hạn và thủ tục xem xét yêu cầu; việc vô hiệu hay không do Tòa án quyết định.
Mục lục văn bản