Điều 373 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị

Bình luận pháp lý Điều 373 BLTTDS 2015 về thời hạn và hoạt động chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị trong việc dân sự.

Điều 373. Chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị

1. Thời hạn chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị là 15 ngày, kể từ ngày Tòa án nhận kháng cáo, kháng nghị.

2. Trong thời hạn chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị, Tòa án tiến hành các công việc sau đây:

a) Trường hợp xét thấy tài liệu, chứng cứ chưa đủ căn cứ để Tòa án giải quyết thì Tòa án yêu cầu đương sự bổ sung tài liệu, chứng cứ trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu của Tòa án;

b) Trường hợp đương sự có yêu cầu hoặc khi xét thấy cần thiết, Thẩm phán ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ; triệu tập người làm chứng, trưng cầu giám định, định giá. Nếu hết thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này mà chưa có kết quả giám định, định giá thì thời hạn chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị được kéo dài nhưng không quá 15 ngày;

c) Trong thời hạn chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị, nếu tất cả người kháng cáo rút đơn kháng cáo, Viện kiểm sát rút kháng nghị thì Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết việc xét đơn yêu cầu theo thủ tục phúc thẩm. Trong trường hợp này, quyết định giải quyết việc dân sự theo thủ tục sơ thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ;

d) Quyết định mở phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự.

3. Tòa án phải gửi ngay quyết định mở phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự và hồ sơ việc dân sự cho Viện kiểm sát cùng cấp để nghiên cứu. Viện kiểm sát phải nghiên cứu trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được hồ sơ; hết thời hạn này, Viện kiểm sát phải trả hồ sơ cho Tòa án để mở phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự.

4. Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày ra quyết định mở phiên họp, Thẩm phán phải mở phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự.

Ý nghĩa của giai đoạn chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị

Điều 373 quy định rõ thời hạn và các bước tố tụng bắt buộc trước khi Tòa án mở phiên họp phúc thẩm, qua đó kiểm soát tiến độ giải quyết việc dân sự ở giai đoạn phúc thẩm. Giai đoạn chuẩn bị này vừa bảo đảm quyền kháng cáo, kháng nghị được xem xét thực chất, vừa hạn chế tình trạng hồ sơ thiếu chứng cứ, gây hoãn, tạm ngừng phiên họp. Cấu trúc điều luật cho thấy trọng tâm là quản trị thời gian và hoàn thiện hồ sơ, không phải là xem xét nội dung yêu cầu ngay lập tức.

Thời hạn chuẩn bị và cơ chế gia hạn

Khoản 1 Điều 373 đặt ra thời hạn chung 15 ngày kể từ ngày Tòa án nhận kháng cáo, kháng nghị để thực hiện toàn bộ công việc chuẩn bị. Đây là thời hạn bắt buộc, nhằm tránh để đơn kháng cáo, kháng nghị bị treo không được xử lý. Tuy nhiên, điểm b khoản 2 cho phép kéo dài thêm nhưng không quá 15 ngày nếu chờ kết quả giám định, định giá, phản ánh cân bằng giữa yêu cầu nhanh chóng và cần thiết có kết luận chuyên môn. Lưu ý, việc kéo dài chỉ gắn với giám định, định giá; không áp dụng chung cho các lý do chủ quan khác của cơ quan tiến hành tố tụng.

Hoàn thiện chứng cứ và trách nhiệm của đương sự

Theo điểm a khoản 2, nếu tài liệu, chứng cứ chưa đủ căn cứ, Tòa án yêu cầu đương sự bổ sung trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu. Quy định này khẳng định trách nhiệm tích cực của đương sự trong việc cung cấp chứng cứ, đặc biệt ở giai đoạn phúc thẩm, tránh tâm lý trông chờ hoàn toàn vào Tòa án. Đồng thời, thời hạn 05 ngày là khá ngắn, nên khi nhận được yêu cầu, đương sự cần chuẩn bị sẵn hồ sơ liên quan và có phương án tiếp cận chứng cứ từ trước, tránh mất cơ hội vì chậm trễ.

Quyền yêu cầu thu thập chứng cứ và hoạt động tố tụng bổ trợ

Điểm b khoản 2 trao cho Thẩm phán thẩm quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ; triệu tập người làm chứng; trưng cầu giám định, định giá khi có yêu cầu của đương sự hoặc xét thấy cần thiết. Đây là cơ chế bảo đảm tính khách quan của phúc thẩm, không phụ thuộc hoàn toàn vào nội dung hồ sơ sơ thẩm. Tuy nhiên, quyền này không phải là nghĩa vụ tự động; Thẩm phán chỉ thực hiện khi có căn cứ cho thấy việc bổ sung chứng cứ là cần thiết cho việc giải quyết kháng cáo, kháng nghị. Thực tiễn thường nhầm lẫn rằng cứ có yêu cầu là Tòa án phải trưng cầu giám định, trong khi Thẩm phán được quyền đánh giá tính cần thiết và khả năng làm rõ vụ việc bằng chứng cứ sẵn có.

Hệ quả của việc rút kháng cáo, kháng nghị

Điểm c khoản 2 quy định nếu tất cả người kháng cáo rút kháng cáo, Viện kiểm sát rút kháng nghị trong thời hạn chuẩn bị thì Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết việc xét đơn yêu cầu theo thủ tục phúc thẩm. Khi đó, quyết định giải quyết việc dân sự theo thủ tục sơ thẩm có hiệu lực kể từ ngày Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định đình chỉ. Lưu ý quan trọng là hiệu lực của quyết định sơ thẩm gắn với quyết định đình chỉ của Tòa án phúc thẩm, không tự động phát sinh ngay khi đương sự nộp đơn rút kháng cáo, kháng nghị. Đương sự vẫn cần theo dõi tiến trình để biết chính xác thời điểm quyết định sơ thẩm có hiệu lực pháp luật.

Quyết định mở phiên họp phúc thẩm và vai trò của Viện kiểm sát

Điều 373 cũng nhấn mạnh trình tự phối hợp giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Sau khi ra quyết định mở phiên họp phúc thẩm, Tòa án phải gửi ngay quyết định và hồ sơ cho Viện kiểm sát cùng cấp để nghiên cứu, với thời hạn 07 ngày. Cơ chế này bảo đảm Viện kiểm sát có điều kiện thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động xét xử phúc thẩm, chuẩn bị ý kiến tại phiên họp. Sau khi hết thời hạn nghiên cứu, Viện kiểm sát phải trả hồ sơ cho Tòa án để mở phiên họp; việc giữ hồ sơ quá thời hạn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng Tòa án tuân thủ thời hạn 15 ngày mở phiên họp theo khoản 4 Điều 373.

Thời hạn mở phiên họp phúc thẩm và lưu ý khi áp dụng

Khoản 4 yêu cầu trong 15 ngày kể từ ngày ra quyết định mở phiên họp, Thẩm phán phải mở phiên họp phúc thẩm. Thời hạn này gắn với ngày ra quyết định mở phiên họp, không phải ngày nhận kháng cáo, kháng nghị, nên tính chất là thời hạn tổ chức phiên họp sau giai đoạn chuẩn bị. Trong thực tiễn, đương sự thường nhầm lẫn cho rằng 15 ngày đầu là thời hạn Tòa án phải mở phiên họp, dẫn đến đánh giá sai về việc chậm trễ. Khi xem xét quyền lợi của mình, đương sự cần đối chiếu chính xác từng mốc thời gian: ngày Tòa án nhận kháng cáo, kháng nghị; ngày ra quyết định mở phiên họp; thời điểm gửi và trả hồ sơ giữa Tòa án và Viện kiểm sát.

Những nhầm lẫn thường gặp và khuyến nghị áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là coi các thời hạn trong Điều 373 chỉ mang tính nội bộ, không ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của đương sự. Trên thực tế, chậm trễ trong giai đoạn chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị có thể kéo dài tình trạng chưa rõ hiệu lực của quyết định sơ thẩm, gây khó khăn cho việc thi hành và bảo vệ quyền lợi. Đương sự cần lưu ý: cung cấp chứng cứ kịp thời theo yêu cầu; sử dụng quyền yêu cầu trưng cầu giám định, định giá một cách có căn cứ; theo dõi việc rút và đình chỉ kháng cáo, kháng nghị để chủ động trong kế hoạch thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự phát sinh từ quyết định sơ thẩm.

Thời hạn 15 ngày chuẩn bị xét kháng cáo, kháng nghị được tính từ thời điểm nào?
Thời hạn 15 ngày tính từ ngày Tòa án nhận được kháng cáo, kháng nghị, không phải từ ngày ban hành quyết định sơ thẩm hay nộp đơn khởi kiện.
Nếu tôi nhận được yêu cầu bổ sung chứng cứ mà không kịp chuẩn bị trong 05 ngày thì hậu quả gì?
Nếu không bổ sung kịp, Tòa án có thể xem xét kháng cáo, kháng nghị trên cơ sở chứng cứ hiện có, làm giảm khả năng bảo vệ yêu cầu của bạn.
Khi tất cả người kháng cáo rút đơn thì quyết định sơ thẩm có hiệu lực ngay hay phải chờ?
Phải chờ Tòa án phúc thẩm ra quyết định đình chỉ xét đơn; từ ngày đó, quyết định sơ thẩm mới có hiệu lực pháp luật.
Tòa án có bắt buộc phải trưng cầu giám định khi tôi yêu cầu trong giai đoạn chuẩn bị phúc thẩm?
Tòa án chỉ trưng cầu giám định khi xét thấy cần thiết cho việc giải quyết kháng cáo, kháng nghị; yêu cầu của bạn là căn cứ để xem xét, không phải nghĩa vụ tuyệt đối.
Viện kiểm sát giữ hồ sơ 07 ngày có làm chậm việc mở phiên họp phúc thẩm không?
Viện kiểm sát phải trả hồ sơ đúng hạn để Tòa án mở phiên họp trong 15 ngày kể từ ngày ra quyết định mở; việc chậm trả có thể ảnh hưởng tiến độ nhưng không làm thay đổi thời hạn pháp lý đặt ra.
Mục lục văn bản