Điều 371 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Kháng cáo, kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự

Bình luận Điều 371 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về quyền kháng cáo, kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự và phạm vi áp dụng.

Điều 371. Kháng cáo, kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự

Người yêu cầu, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc giải quyết việc dân sự có quyền kháng cáo, Viện kiểm sát cùng cấp, Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp có quyền kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự để yêu cầu Tòa án trên một cấp trực tiếp giải quyết lại theo thủ tục phúc thẩm, trừ quyết định giải quyết việc dân sự quy định tại khoản 7 Điều 27, khoản 2 và khoản 3 Điều 29 của Bộ luật này.

Vị trí và mục đích của Điều 371

Điều 371 đặt ra cơ chế kiểm tra, giám sát đối với quyết định giải quyết việc dân sự, bảo đảm tính đúng đắn, hợp pháp, khách quan của quyết định. Quy định này cân bằng giữa yêu cầu ổn định của quyết định và quyền được xem xét lại của người tham gia, đồng thời duy trì vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát trong lĩnh vực việc dân sự. Qua đó, hệ thống phúc thẩm không chỉ áp dụng cho bản án mà còn cho các quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp.

Chủ thể có quyền kháng cáo, kháng nghị

Điều luật giới hạn khá rõ nhóm chủ thể được quyền kháng cáo: người yêu cầungười có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc giải quyết việc dân sự. Đây là những người bị tác động trực tiếp bởi quyết định; người không có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không có quyền kháng cáo chỉ vì không đồng tình về mặt chủ quan. Về phía nhà nước, Viện kiểm sát cùng cấpViện kiểm sát cấp trên trực tiếp được trao quyền kháng nghị nhằm bảo đảm việc giải quyết việc dân sự tuân thủ pháp luật, kể cả khi đương sự không kháng cáo.

Phạm vi quyết định được kháng cáo, kháng nghị

Điều 371 chỉ áp dụng với quyết định giải quyết việc dân sự, không áp dụng cho bản án dân sự hay các quyết định tố tụng khác trong quá trình giải quyết vụ việc. Một điểm trọng tâm là điều luật loại trừ một số quyết định được dẫn chiếu cụ thể: khoản 7 Điều 27, khoản 2 và khoản 3 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây là các quyết định mà nhà làm luật yêu cầu phải nhanh chóng, dứt khoát, hoặc đã có cơ chế kiểm tra khác, nên không cho kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm thông thường.

Điều kiện “kích hoạt” quyền kháng cáo, kháng nghị

Để áp dụng Điều 371, trước hết phải tồn tại một quyết định giải quyết việc dân sự đã được Tòa án cấp sơ thẩm ban hành và thông báo hợp lệ cho người có quyền kháng cáo hoặc cho Viện kiểm sát. Tiếp theo, chủ thể phải thuộc nhóm được nêu trong điều luật, và có ý chí yêu cầu xem xét lại theo thủ tục phúc thẩm. Ngoài ra, việc kháng cáo, kháng nghị còn phải đáp ứng điều kiện về thời hạn, hình thức, nội dung theo các điều khoản khác của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; nếu không, quyền được nêu ở Điều 371 sẽ không được chấp nhận trên thực tế.

Cấp tòa có thẩm quyền giải quyết phúc thẩm

Điều 371 khẳng định hướng đi của kháng cáo, kháng nghị là Tòa án trên một cấp trực tiếp. Tòa án này chỉ xem xét lại trong khuôn khổ nội dung quyết định giải quyết việc dân sự bị kháng cáo, kháng nghị, trên cơ sở hồ sơ và tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm. Quy định về “trên một cấp trực tiếp” tránh tình trạng “nhảy cấp” và bảo đảm trật tự cấp xét xử, phù hợp với mô hình hai cấp xét xử trong tố tụng dân sự.

Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là xem mọi quyết định của Tòa án trong quá trình giải quyết việc dân sự đều có thể kháng cáo theo Điều 371. Thực tế, quyền kháng cáo ở đây chỉ áp dụng với quyết định giải quyết việc dân sự, tức quyết định chấm dứt việc dân sự, chứ không bao gồm các quyết định về thủ tục như hoãn phiên họp, yêu cầu bổ sung chứng cứ. Ngoài ra, nhiều người không chú ý đến việc luật loại trừ một số quyết định cụ thể; nếu thuộc các trường hợp bị loại trừ mà vẫn nộp kháng cáo, hồ sơ sẽ bị trả lại hoặc không được thụ lý. Cũng cần phân biệt rõ: quyền kháng cáo, kháng nghị theo Điều 371 không thay thế các cơ chế đặc biệt như giám đốc thẩm, tái thẩm.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tế

Khi tư vấn hoặc thực hiện kháng cáo, cần xác định chính xác bản chất pháp lý của văn bản Tòa án: là quyết định giải quyết việc dân sự, hay quyết định tố tụng khác, hay bản án; từ đó mới lựa chọn căn cứ Điều 371 hay điều khoản tương ứng khác. Đồng thời, phải rà soát xem quyết định có thuộc trường hợp bị loại trừ theo khoản 7 Điều 27, khoản 2, khoản 3 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hay không, để tránh khởi xướng thủ tục không khả thi. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cũng cần chứng minh rõ mối liên hệ giữa quyền, nghĩa vụ của mình và nội dung quyết định, nhằm được Tòa án công nhận tư cách chủ thể có quyền kháng cáo.

Những ai có quyền kháng cáo quyết định giải quyết việc dân sự theo Điều 371?
Người yêu cầu, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc giải quyết việc dân sự có quyền kháng cáo nếu bị tác động trực tiếp bởi quyết định.
Viện kiểm sát cấp nào được quyền kháng nghị theo Điều 371 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015?
Viện kiểm sát cùng cấp với Tòa án ra quyết định và Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp đều có quyền kháng nghị quyết định giải quyết việc dân sự.
Mọi quyết định của Tòa án trong việc dân sự đều được kháng cáo theo Điều 371 hay không?
Không. Chỉ quyết định giải quyết việc dân sự mới được kháng cáo; một số quyết định cụ thể còn bị loại trừ theo Điều 27 và Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Kháng cáo theo Điều 371 được gửi đến Tòa án nào giải quyết?
Kháng cáo, kháng nghị theo Điều 371 được chuyển cho Tòa án trên một cấp trực tiếp so với Tòa án đã ra quyết định để giải quyết theo thủ tục phúc thẩm.
Nếu quyết định thuộc trường hợp bị loại trừ thì nộp kháng cáo theo Điều 371 có được chấp nhận không?
Không. Nếu quyết định thuộc các trường hợp bị loại trừ, kháng cáo theo Điều 371 sẽ không được thụ lý, cần xem xét cơ chế pháp lý khác phù hợp.
Mục lục văn bản