Điều 369 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thủ tục tiến hành phiên họp giải quyết việc dân sự

Bình luận Điều 369 BLTTDS 2015 về trình tự phiên họp giải quyết việc dân sự và cách xử lý trường hợp vắng mặt.

Điều 369. Thủ tục tiến hành phiên họp giải quyết việc dân sự

1. Phiên họp giải quyết việc dân sự được tiến hành theo trình tự sau đây:

a) Thư ký phiên họp báo cáo Thẩm phán, Hội đồng giải quyết việc dân sự về sự có mặt, vắng mặt của những người tham gia phiên họp;

b) Thẩm phán chủ tọa phiên họp khai mạc phiên họp, kiểm tra về sự có mặt, vắng mặt của những người được triệu tập tham gia phiên họp và căn cước của họ, giải thích quyền và nghĩa vụ của người tham gia phiên họp;

c) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người yêu cầu, người yêu cầu hoặc người đại diện hợp pháp của họ trình bày về những vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết, lý do, mục đích và căn cứ của việc yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự đó;

d) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc người đại diện hợp pháp của họ trình bày ý kiến về những vấn đề có liên quan đến quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong việc giải quyết việc dân sự;

đ) Người làm chứng trình bày ý kiến; người giám định trình bày kết luận giám định, giải thích những vấn đề còn chưa rõ hoặc có mâu thuẫn (nếu có);

e) Thẩm phán, Hội đồng giải quyết việc dân sự xem xét tài liệu, chứng cứ;

g) Kiểm sát viên phát biểu ý kiến của Viện kiểm sát về việc giải quyết việc dân sự và gửi văn bản phát biểu ý kiến cho Tòa án để lưu vào hồ sơ việc dân sự ngay sau khi kết thúc phiên họp;

h) Thẩm phán, Hội đồng giải quyết việc dân sự xem xét, quyết định chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu giải quyết việc dân sự.

2. Trường hợp có người được Tòa án triệu tập tham gia phiên họp vắng mặt thì Thẩm phán, Hội đồng giải quyết việc dân sự cho công bố lời khai, tài liệu, chứng cứ do người đó cung cấp trước khi xem xét tài liệu, chứng cứ.

Mục đích và tính chất của phiên họp giải quyết việc dân sự

Điều 369 xác lập trình tự phiên họp như một khuôn mẫu bắt buộc, nhằm bảo đảm việc giải quyết việc dân sự diễn ra có trật tự, minh bạch, đúng thẩm quyền. Phiên họp không phải là phiên tòa xét xử tranh chấp mà là thủ tục xem xét, chấp nhận hoặc từ chối yêu cầu dân sự, nên cách thức tiến hành được thiết kế gọn, trọng tâm, coi trọng hồ sơ, tài liệu và ý kiến của các bên liên quan. Việc quy định rõ vai trò Thẩm phán, Thư ký, người tham gia, Kiểm sát viên giúp hạn chế tùy tiện thủ tục và tạo cơ sở kiểm tra tính hợp pháp của quyết định.

Trọng tâm cần nắm về trình tự phiên họp

Trọng tâm của Điều 369 là trình tự các bước từ khâu điểm danh, kiểm tra căn cước, giải thích quyền nghĩa vụ, đến phần trình bày yêu cầu, ý kiến bên liên quan, ý kiến người làm chứng, giám định, xem xét chứng cứ, phát biểu của Kiểm sát viên và quyết định của Tòa án. Mỗi bước gắn với một chủ thể cụ thể: Thư ký báo cáo; Thẩm phán chủ tọa điều hành, kiểm tra và giải thích; các bên trình bày; Kiểm sát viên phát biểu; Hội đồng hoặc Thẩm phán xem xét, ra quyết định. Khi áp dụng, cần bảo đảm không bỏ qua các bước cốt lõi như kiểm tra sự có mặt, giải thích quyền, nghĩa vụ và ghi nhận phát biểu của Viện kiểm sát đối với những việc thuộc diện kiểm sát.

Điều kiện làm phát sinh áp dụng Điều 369

Điều 369 chỉ “kích hoạt” khi Tòa án giải quyết việc dân sự theo thủ tục phiên họp, tức là các yêu cầu dân sự không có hoặc ít yếu tố tranh chấp, được xử lý bằng hướng dẫn, công nhận, cho phép hoặc không cho phép. Khi có quyết định mở phiên họp, trình tự tại khoản 1 Điều 369 phải được tuân thủ, phù hợp với tính chất phiên họp (thường không có tranh tụng như phiên tòa). Quy định tại khoản 2 chỉ áp dụng khi có người được triệu tập nhưng vắng mặt, cho phép công bố lời khai, tài liệu, chứng cứ đã cung cấp để không làm gián đoạn việc xem xét hồ sơ.

Xử lý trường hợp người được triệu tập vắng mặt

Khoản 2 Điều 369 cho phép Thẩm phán, Hội đồng công bố lời khai, tài liệu, chứng cứ của người vắng mặt trước khi xem xét chứng cứ, bảo đảm thông tin họ cung cấp vẫn được cân nhắc. Đây là cơ chế cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm sự có mặt và nhu cầu giải quyết việc dân sự nhanh chóng, hạn chế kéo dài. Tuy nhiên, việc vắng mặt phải được đánh giá trong mối liên hệ với các quy định khác về triệu tập, hoãn phiên họp, quyền và nghĩa vụ của người tham gia, tránh biến cơ chế công bố lời khai thành sự thay thế tuyệt đối cho việc xuất hiện trực tiếp khi cần thiết.

Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý áp dụng

Không đồng nhất phiên họp việc dân sự với phiên tòa

Một nhầm lẫn phổ biến là coi phiên họp theo Điều 369 tương tự phiên tòa xét xử tranh chấp dân sự. Phiên họp thiên về xem xét hồ sơ, ý kiến và căn cứ pháp lý cho yêu cầu, chứ không tổ chức thủ tục tranh tụng đầy đủ như thẩm vấn, đối đáp, luận cứ như tại phiên tòa. Khi tư vấn hoặc tham gia, cần định hướng khách hàng về sự khác biệt này để chuẩn bị nội dung trọng tâm thay vì nhấn mạnh tranh tụng.

Vai trò của Kiểm sát viên và giá trị phát biểu ý kiến

Một cách hiểu sai khác là coi ý kiến của Kiểm sát viên trong phiên họp là quyết định bắt buộc. Thực tế, Kiểm sát viên chỉ phát biểu quan điểm của Viện kiểm sát về việc giải quyết, văn bản phát biểu được lưu vào hồ sơ như nguồn tham khảo và giám sát tính hợp pháp. Thẩm phán, Hội đồng phải xem xét, nhưng không bị ràng buộc tuyệt đối, quyết định cuối cùng vẫn thuộc thẩm quyền Tòa án.

Kiểm tra căn cước và giải thích quyền, nghĩa vụ không phải thủ tục hình thức

Khâu kiểm tra sự có mặt, căn cước và giải thích quyền, nghĩa vụ là điều kiện bảo đảm tính hợp pháp của phiên họp, không phải phần hình thức có thể bỏ qua. Nếu bỏ sót, nguy cơ quyết định bị khiếu nại, kháng nghị về vi phạm thủ tục tố tụng tăng lên. Do đó, Thẩm phán và Thư ký cần ghi nhận đầy đủ trong biên bản phiên họp, còn người tham gia cần chú ý lắng nghe, kịp thời yêu cầu giải thích nếu nội dung chưa rõ.

Phiên họp giải quyết việc dân sự theo Điều 369 có phải phiên tòa xét xử tranh chấp không?
Không. Đây là thủ tục xem xét, chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu việc dân sự, không phải phiên tòa tranh tụng về tranh chấp.
Nếu người làm chứng vắng mặt tại phiên họp thì lời khai trước đó có được xem xét không?
Có. Khoản 2 Điều 369 cho phép công bố lời khai, tài liệu, chứng cứ người vắng mặt đã cung cấp để Hội đồng xem xét.
Kiểm sát viên phát biểu ý kiến trong phiên họp việc dân sự có làm thay đổi thẩm quyền quyết định của Tòa án không?
Không. Ý kiến Kiểm sát viên là quan điểm kiểm sát, Tòa án phải xem xét nhưng vẫn tự mình quyết định chấp nhận hay không yêu cầu.
Thẩm phán có thể bỏ qua bước giải thích quyền và nghĩa vụ của người tham gia phiên họp không?
Không. Bước giải thích quyền, nghĩa vụ là thủ tục bắt buộc, bảo đảm quyền tố tụng và tính hợp pháp của quyết định giải quyết việc dân sự.
Trình tự các bước tại khoản 1 Điều 369 có thể linh hoạt thay đổi tùy Thẩm phán không?
Trình tự có thể điều hành linh hoạt về hình thức nhưng các bước cơ bản như kiểm tra, trình bày, xem xét chứng cứ, ý kiến kiểm sát phải được bảo đảm.
Mục lục văn bản