Điều 36 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện
Bình luận Điều 36 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về thẩm quyền Tòa chuyên trách cấp huyện, cách áp dụng và lỗi thường gặp.
Điều 36. Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện
1. Tòa dân sự Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc về dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện quy định tại Điều 35 của Bộ luật này.
2. Tòa gia đình và người chưa thành niên Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện quy định tại Điều 35 của Bộ luật này.
3. Đối với Tòa án nhân dân cấp huyện chưa có Tòa chuyên trách thì Chánh án Tòa án có trách nhiệm tổ chức công tác xét xử và phân công Thẩm phán giải quyết vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện.
Trọng tâm của Điều 36
Điều 36 không phải là quy định về thẩm quyền theo cấp Tòa án, mà là quy định về phân công nội bộ giữa các Tòa chuyên trách trong Tòa án nhân dân cấp huyện. Nói cách khác, điều luật này chỉ xác định vụ việc nào do Tòa dân sự, Tòa gia đình và người chưa thành niên tiếp nhận, giải quyết sơ thẩm trong phạm vi thẩm quyền của Tòa án cấp huyện đã được luật định.
Điểm cần nắm là: thẩm quyền của Tòa chuyên trách luôn phụ thuộc vào thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Vì vậy, muốn áp dụng Điều 36 phải xác định trước vụ việc đã thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án cấp huyện hay chưa; nếu chưa, không thể viện dẫn Điều này để “kéo” vụ án về cấp huyện.
Ý nghĩa lập pháp
Quy định này hướng tới việc chuyên môn hóa xét xử ở cấp huyện, bảo đảm vụ việc được giao đúng thẩm phán, đúng lĩnh vực và thống nhất trong giải quyết án. Với các tranh chấp dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động, Tòa dân sự là đầu mối xử lý; với hôn nhân và gia đình, Tòa gia đình và người chưa thành niên đảm nhiệm. Cách thiết kế này phản ánh yêu cầu tăng chất lượng xét xử bằng chuyên môn hóa, thay vì giao việc hoàn toàn theo cơ chế hành chính chung.
Điều kiện để áp dụng
Việc áp dụng Điều 36 chỉ phát sinh khi có vụ việc thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp huyện theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Tòa án cấp huyện đó có tổ chức Tòa chuyên trách tương ứng. Nếu Tòa án chưa có Tòa chuyên trách, Chánh án phải tổ chức công tác xét xử và phân công Thẩm phán giải quyết vụ việc theo khoản 3 Điều 36 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Do đó, yếu tố kích hoạt điều luật gồm hai tầng: đúng loại việc và đúng mô hình tổ chức Tòa án. Thiếu một trong hai yếu tố này thì không thể áp dụng cơ chế phân công tại Điều 36 theo đúng nghĩa.
Những nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 36 như một căn cứ xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp huyện. Thực chất, thẩm quyền đó đã phải được xác định trước theo Điều 35; Điều 36 chỉ giải quyết việc “ai trong Tòa cấp huyện” sẽ xử lý vụ việc. Một nhầm lẫn khác là cho rằng thiếu Tòa chuyên trách thì vụ việc bị đình lại; trái lại, khoản 3 Điều 36 đã giao Chánh án trách nhiệm tổ chức xét xử và phân công Thẩm phán.
Lưu ý khi áp dụng thực tiễn
Khi nghiên cứu hồ sơ, cần tách bạch ba bước: xác định thẩm quyền theo cấp Tòa án, xác định đúng loại việc, rồi mới xác định Tòa chuyên trách hoặc Thẩm phán phụ trách. Nếu phân loại sai ngay từ đầu, việc thụ lý và giải quyết có thể bị ảnh hưởng về thủ tục, đặc biệt trong các tranh chấp có yếu tố giao thoa giữa dân sự, kinh doanh, lao động và hôn nhân gia đình. Vì vậy, Điều 36 có giá trị rất lớn trong quản trị tố tụng nội bộ, nhưng không thay thế quy tắc xác định thẩm quyền của các điều luật nền tảng.