Điều 354 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm

Phân tích Điều 354 BLTTHS 2015 về thẩm quyền kháng nghị tái thẩm, phạm vi áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 354. Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm

1. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp cao; bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án khác khi xét thấy cần thiết, trừ quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

2. Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ.

3. Người đã kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có quyền quyết định tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đó cho đến khi có quyết định tái thẩm.

Ý nghĩa của điều luật

Điều 354 quy định cơ chế kiểm soát lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bằng thủ tục tái thẩm. Điểm cốt lõi của cơ chế này là không mở rộng quyền kháng nghị cho mọi chủ thể, mà tập trung vào người đứng đầu Tòa án và Viện kiểm sát ở cấp cao nhất. Cách thiết kế đó nhằm giữ tính ổn định của phán quyết đã có hiệu lực, đồng thời vẫn tạo “cửa” xử lý khi xuất hiện căn cứ mới làm thay đổi nội dung vụ án.

Chủ thể có thẩm quyền

Thẩm quyền kháng nghị được phân tầng rất rõ. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thẩm quyền rộng nhất, bao quát bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án nhân dân cấp cao và, khi cần thiết, của các Tòa án khác. Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao chỉ được kháng nghị đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp huyện trong phạm vi lãnh thổ thuộc thẩm quyền của mình.

Điều kiện để áp dụng

Điều luật này chỉ phát sinh hiệu lực khi đã có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật và xuất hiện căn cứ để xem xét theo thủ tục tái thẩm. Đây không phải là cơ chế “xem lại” thông thường, càng không phải là cấp xét xử thứ ba. Vì vậy, việc không đồng ý với phán quyết hoặc đánh giá lại chứng cứ cũ không tự thân đủ để kháng nghị tái thẩm; phải có căn cứ mới theo đúng bản chất của thủ tục này.

Điểm cần phân biệt

Một nhầm lẫn thường gặp là coi tái thẩm như giám đốc thẩm. Hai thủ tục này đều nhằm kiểm tra lại bản án đã có hiệu lực, nhưng căn cứ áp dụng khác nhau: giám đốc thẩm xử lý sai lầm trong áp dụng pháp luật hoặc tố tụng, còn tái thẩm gắn với tình tiết mới, chứng cứ mới hoặc căn cứ làm thay đổi nền tảng giải quyết vụ án. Cũng cần lưu ý khoản 1 loại trừ quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, nên không phải mọi quyết định cuối cùng đều có thể bị tái thẩm theo thẩm quyền này.

Quyền tạm đình chỉ thi hành án

Khoản 3 trao cho người đã kháng nghị quyền quyết định tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định cho đến khi có quyết định tái thẩm. Đây là công cụ ngăn ngừa hậu quả thi hành án trong thời gian chờ xem xét lại vụ việc, nhưng không đương nhiên phát sinh ở mọi trường hợp. Trong thực tiễn, cần hiểu đây là thẩm quyền gắn với người đã kháng nghị và chỉ nên sử dụng khi việc tiếp tục thi hành có nguy cơ gây hậu quả khó khắc phục.

Lưu ý áp dụng

Khi xem xét một vụ việc cụ thể, cần xác định đúng cấp tòa đã ban hành bản án, quyết định, hiệu lực pháp luật của văn bản đó, và mối liên hệ lãnh thổ của Tòa án cấp cao nếu áp dụng khoản 2. Sai lầm phổ biến là gửi đề nghị tái thẩm đến cơ quan không có thẩm quyền hoặc kỳ vọng tái thẩm được dùng để “khiếu nại lại” toàn bộ nội dung vụ án. Về bản chất, Điều 354 là điều khoản về thẩm quyền mở đường cho thủ tục tái thẩm, chứ không phải điều khoản xác định căn cứ nội dung để hủy án.

Ai có quyền kháng nghị tái thẩm theo Điều 354?
Chánh án và Viện trưởng VKSND tối cao; Chánh án và Viện trưởng VKSND cấp cao trong phạm vi luật định. Thẩm quyền được phân cấp rất chặt chẽ.
Tái thẩm có phải là xét xử lại toàn bộ vụ án không?
Không. Tái thẩm chỉ được mở khi có căn cứ mới làm thay đổi việc giải quyết vụ án, không phải cấp xét xử lại thông thường.
Điều 354 khác gì với giám đốc thẩm?
Giám đốc thẩm xử lý sai lầm pháp luật/tố tụng; tái thẩm xử lý tình tiết hoặc chứng cứ mới làm thay đổi bản án đã có hiệu lực.
Có thể kháng nghị tái thẩm đối với mọi bản án đã có hiệu lực không?
Không. Phải đúng chủ thể có thẩm quyền và đúng phạm vi bản án, quyết định mà luật cho phép xem xét.
Tạm đình chỉ thi hành án có tự động xảy ra khi kháng nghị tái thẩm không?
Không tự động. Người đã kháng nghị mới có quyền quyết định tạm đình chỉ trong thời gian chờ quyết định tái thẩm.
Mục lục văn bản