Điều 351 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tính chất của tái thẩm
Bình luận pháp lý Điều 351 BLTTHS 2015, làm rõ bản chất, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn của thủ tục tái thẩm.
Điều 351. Tính chất của tái thẩm
Tái thẩm là xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị vì có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án, quyết định mà Tòa án, các đương sự không biết được khi Tòa án ra bản án, quyết định đó.
Bản chất và mục đích của tái thẩm
Tái thẩm theo Điều 351 là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trên cơ sở những tình tiết mới được phát hiện sau khi xét xử. Cơ chế này nhằm khắc phục các sai lầm nghiêm trọng về sự thật khách quan do thiếu thông tin tại thời điểm xét xử, bảo đảm người bị kết án không phải gánh chịu hậu quả từ việc bỏ sót tình tiết quan trọng. Đồng thời, tái thẩm thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu ổn định của bản án có hiệu lực và yêu cầu tối cao về công lý, chỉ mở ra trong những trường hợp thực sự đặc biệt.
Điểm trọng tâm cần nắm về Điều 351
Thứ nhất, tái thẩm chỉ áp dụng đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, khác với phúc thẩm xét xử bản án, quyết định chưa có hiệu lực. Thứ hai, điều kiện trung tâm là phải có tình tiết mới được phát hiện có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung bản án hoặc quyết định. Thứ ba, tình tiết mới này phải là những thông tin mà Tòa án và các đương sự không biết tại thời điểm ra bản án, quyết định, bất kể lý do không biết là gì. Chính ba yếu tố này tạo nên ranh giới giữa tái thẩm với các cơ chế sửa chữa, bổ sung, giải thích bản án thông thường.
Cấu thành điều kiện “kích hoạt” thủ tục tái thẩm
Tình tiết mới và tiêu chí đánh giá
Tình tiết mới trong ý nghĩa của Điều 351 phải là các dữ kiện, chứng cứ hoặc sự kiện pháp lý chưa được xem xét ở giai đoạn xét xử, chứ không chỉ là lập luận pháp lý mới. Tình tiết này cần đạt hai yêu cầu: (i) khách quan, xác định được; (ii) nếu được đánh giá đúng tại thời điểm xét xử ban đầu thì nội dung bản án, quyết định sẽ thay đổi theo hướng cơ bản. Như vậy, tình tiết “phụ”, không làm dịch chuyển nền tảng xác định tội danh, khung hình phạt, trách nhiệm pháp lý thì không đủ căn cứ khởi động tái thẩm.
Yếu tố “không biết được khi ra bản án, quyết định”
Điều 351 nhấn mạnh yếu tố các tình tiết mới này Tòa án và đương sự không biết vào thời điểm ra bản án, quyết định. Đây là chốt chặn để phân biệt giữa việc bỏ qua chứng cứ đã có trong hồ sơ với việc tồn tại chứng cứ hoặc sự kiện chưa xuất hiện. Nếu tình tiết đã có trong hồ sơ nhưng bị đánh giá sai, thường sẽ là căn cứ cho giám đốc thẩm; nếu tình tiết hoàn toàn chưa xuất hiện hoặc chưa được đưa vào quá trình tố tụng, mới phù hợp với tái thẩm. Sự phân định này giữ cho hai thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm không bị chồng lấn.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi tái thẩm như “phúc thẩm lần hai” để xét lại toàn bộ vụ án khi các bên không hài lòng với bản án đã có hiệu lực. Quan điểm này sai vì tái thẩm không phải là kênh kháng cáo thông thường, mà chỉ tập trung vào đánh giá tác động của tình tiết mới đối với nội dung bản án. Sai lầm thứ hai là nhầm mọi chứng cứ mới thu thập đều là tình tiết mới theo Điều 351. Chứng cứ mới nhưng chỉ củng cố nhận định cũ, không thay đổi nền tảng nội dung, không đủ mức “thay đổi cơ bản” thì không tạo quyền yêu cầu tái thẩm.
Lưu ý khi áp dụng Điều 351 vào thực tiễn
Khi xem xét đề nghị tái thẩm, cần thẩm định chặt chẽ mối liên hệ giữa tình tiết mới và nội dung bản án: tình tiết đó nếu được xem xét sẽ dẫn đến thay đổi về tội danh, mức hình phạt, trách nhiệm dân sự hoặc kết luận có tội/không có tội. Ngoài ra, cần đánh giá tính xác thực, hợp pháp của tình tiết mới, tránh lạm dụng các tài liệu không bảo đảm giá trị chứng minh để khởi động lại vụ án. Cuối cùng, người thực hành pháp luật cần phân biệt rõ căn cứ, thẩm quyền, thủ tục theo các điều tiếp theo của Bộ luật Tố tụng hình sự để bảo đảm sử dụng tái thẩm đúng mục đích, không làm xói mòn hiệu lực của bản án đã có hiệu lực pháp luật.