Điều 339 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thời hạn mở phiên tòa giám đốc thẩm

Bình luận pháp lý Điều 339 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 về thời hạn mở phiên tòa giám đốc thẩm, những nhầm lẫn và lưu ý áp dụng.

Điều 339. Thời hạn mở phiên tòa giám đốc thẩm

Trong thời hạn 04 tháng, kể từ ngày nhận được kháng nghị kèm theo hồ sơ vụ án, Tòa án có thẩm quyền giám đốc thẩm phải mở phiên tòa để xét xử vụ án theo thủ tục giám đốc thẩm.

Ý nghĩa của thời hạn 4 tháng

Thời hạn 4 tháng được ấn định nhằm dung hòa hai mục tiêu: bảo đảm việc xem xét kháng nghị giám đốc thẩm được tiến hành kịp thời, đồng thời tôn trọng sự ổn định của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Việc đặt ra thời hạn tương đối dài hơn so với phúc thẩm phản ánh tính chất đặc biệt của thủ tục giám đốc thẩm, yêu cầu nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ, đánh giá sai lầm nghiêm trọng trong xét xử trước đó.

Điều kiện “kích hoạt” nghĩa vụ mở phiên tòa

Thời hạn 4 tháng chỉ bắt đầu tính khi đồng thời có hai yếu tố: đã có kháng nghị giám đốc thẩm hợp lệ và Tòa án có thẩm quyền đã nhận được hồ sơ vụ án kèm theo kháng nghị. Nếu chỉ có kháng nghị nhưng hồ sơ chưa được chuyển giao đầy đủ, thời hạn theo Điều 339 chưa được tính, và trách nhiệm bảo đảm thời hạn trước hết đặt ở cơ quan có thẩm quyền kháng nghị, cơ quan chuyển hồ sơ.

Những điểm cần nắm khi áp dụng

Thứ nhất, đây là thời hạn mở phiên tòa, không phải thời hạn ban hành quyết định giám đốc thẩm. Phiên tòa có thể kéo dài nhiều ngày tùy tính chất vụ án, nhưng phải được khai mạc trong phạm vi 4 tháng kể từ ngày nhận kháng nghị và hồ sơ. Thứ hai, Điều 339 áp dụng cho mọi vụ án được xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm, không phân biệt loại tội phạm hay cấp xét xử trước đó.

Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là coi thời hạn 4 tháng là thời hiệu hoặc là điều kiện làm mất quyền kháng nghị giám đốc thẩm. Trên thực tế, thời hiệu kháng nghị giám đốc thẩm được quy định riêng tại các điều khác của BLTTHS; Điều 339 chỉ điều chỉnh nghĩa vụ về tiến độ xét xử của Tòa án sau khi đã có kháng nghị hợp lệ. Nhầm lẫn này dễ dẫn đến các yêu cầu, kiến nghị không đúng căn cứ khi bên liên quan cho rằng vụ án “hết thời hạn giám đốc thẩm”.

Lưu ý khi vận dụng vào vụ việc cụ thể

Khi đánh giá việc tuân thủ Điều 339, cần xác định rõ thời điểm Tòa án thực sự nhận được kháng nghị kèm hồ sơ (thông thường thể hiện qua bút lục, phiếu giao nhận, sổ nhận đơn và hồ sơ). Trong trường hợp có tranh chấp về mốc thời gian, việc chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Ngoài ra, mặc dù Điều 339 không quy định trực tiếp hậu quả pháp lý khi Tòa án mở phiên tòa giám đốc thẩm quá thời hạn, nhưng việc chậm trễ có thể là căn cứ để xem xét trách nhiệm quản lý, điều hành, hoặc để lập luận về vi phạm nguyên tắc xét xử kịp thời, bảo đảm quyền lợi người bị kết án.

Thời hạn 4 tháng trong Điều 339 BLTTHS 2015 được tính từ thời điểm nào?
Thời hạn được tính từ ngày Tòa án có thẩm quyền giám đốc thẩm nhận được kháng nghị kèm theo hồ sơ vụ án đầy đủ, có chứng cứ giao nhận.
Nếu Tòa án mở phiên tòa giám đốc thẩm quá thời hạn 4 tháng thì bản án có bị vô hiệu không?
Điều 339 không quy định bản án hoặc quyết định giám đốc thẩm vô hiệu do quá thời hạn, nhưng cơ quan tiến hành tố tụng có thể bị xem xét trách nhiệm.
Điều 339 có làm mất quyền kháng nghị giám đốc thẩm nếu hết 4 tháng chưa mở phiên tòa không?
Không. Điều 339 chỉ điều chỉnh nghĩa vụ mở phiên tòa của Tòa án sau khi có kháng nghị hợp lệ, không phải thời hiệu kháng nghị giám đốc thẩm.
Thời hạn 4 tháng có áp dụng cho mọi vụ án hình sự giám đốc thẩm không?
Có. Điều 339 áp dụng cho tất cả vụ án xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm, không phân biệt loại tội phạm hay cấp xét xử bản án trước đó.
Có được gia hạn thời hạn mở phiên tòa giám đốc thẩm theo Điều 339 không?
BLTTHS 2015 không quy định cơ chế gia hạn thời hạn 4 tháng này, nên về nguyên tắc Tòa án phải mở phiên tòa trong giới hạn đã được ấn định.
Mục lục văn bản