Điều 33 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Những yêu cầu về lao động thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
Bình luận Điều 33 BLTTDS 2015 về những yêu cầu lao động thuộc thẩm quyền Tòa án, từ tuyên vô hiệu hợp đồng đến công nhận bản án lao động nước ngoài.
Điều 33. Những yêu cầu về lao động thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
1. Yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể vô hiệu.
2. Yêu cầu xét tính hợp pháp của cuộc đình công.
3. Yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam hoặc không công nhận bản án, quyết định lao động của Tòa án nước ngoài hoặc không công nhận bản án, quyết định lao động của Tòa án nước ngoài không có yêu cầu thi hành tại Việt Nam.
4. Yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết lao động của Trọng tài nước ngoài.
5. Các yêu cầu khác về lao động, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật.
Vị trí và mục đích của Điều 33
Điều 33 định hình phạm vi thẩm quyền về yêu cầu lao động của Tòa án, khác với thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động vốn được quy định ở điều khác. Trọng tâm là các yêu cầu mang tính “quyết định trạng thái pháp lý” của hợp đồng, thỏa ước, đình công, bản án và phán quyết lao động, nhằm bảo đảm sự kiểm soát của Tòa án đối với những vấn đề có ảnh hưởng rộng. Quy định này đồng thời phân định rõ giữa Tòa án với cơ quan quản lý lao động, hòa giải, trọng tài lao động và các thiết chế chuyên ngành khác.
Các nhóm yêu cầu trọng tâm
Tuyên bố vô hiệu hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể
Khoản 1 tập trung vào yêu cầu tuyên vô hiệu, nghĩa là người yêu cầu không nhằm đòi tiền ngay mà yêu cầu Tòa án xác định tình trạng pháp lý của hợp đồng, thỏa ước. Cấu thành áp dụng bao gồm: tồn tại hợp đồng lao động hoặc thỏa ước; có căn cứ vô hiệu theo pháp luật nội dung (ví dụ không đúng điều kiện giao kết, vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội, người ký không có thẩm quyền). Kết quả tuyên vô hiệu là cơ sở cho các yêu cầu tiếp theo về quyền, nghĩa vụ, nên thường được xem là bước nền quan trọng trong chiến lược tố tụng.
Xét tính hợp pháp của cuộc đình công
Khoản 2 giao cho Tòa án quyền xét tính hợp pháp đình công, bảo đảm kiểm soát hoạt động đình công ở mức độ quyền lực tư pháp, không chỉ dừng ở đánh giá của cơ quan hành chính hoặc tổ chức công đoàn. Để kích hoạt, phải có một cuộc đình công đã phát sinh hoặc đang diễn ra và có yêu cầu xem xét, thường từ người sử dụng lao động hoặc cơ quan có thẩm quyền. Kết luận của Tòa án về tính hợp pháp là cơ sở để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xử lý kỷ luật, xử lý vi phạm về trật tự, an toàn xã hội liên quan đến đình công.
Công nhận, không công nhận bản án, quyết định lao động của Tòa án nước ngoài
Khoản 3 điều chỉnh yêu cầu công nhận, cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định lao động của Tòa án nước ngoài. Đây là thiết chế bảo đảm sự tuân thủ các điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại và trật tự công cộng của Việt Nam. Đáng lưu ý, điều luật tách bạch giữa: công nhận và cho thi hành tại Việt Nam; và không công nhận trong trường hợp không có yêu cầu thi hành, nhằm xử lý tình huống bản án nước ngoài chỉ cần giá trị xác định tình trạng pháp lý (ví dụ quan hệ lao động đã chấm dứt) mà không cần cưỡng chế tài sản tại Việt Nam.
Công nhận và cho thi hành phán quyết lao động của Trọng tài nước ngoài
Khoản 4 nhấn mạnh vai trò của Tòa án trong công nhận phán quyết lao động của trọng tài nước ngoài, bảo đảm sự hội nhập với hệ thống trọng tài quốc tế. Yêu cầu này thường phát sinh khi một bên tranh chấp lao động quốc tế muốn thi hành phán quyết tại Việt Nam đối với tài sản hoặc đối tượng thi hành nằm tại lãnh thổ Việt Nam. Khi giải quyết, Tòa án phải đối chiếu với các điều kiện công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài, kể cả giới hạn về trật tự công, thẩm quyền và thủ tục tố tụng của trọng tài.
Nhóm “các yêu cầu khác về lao động” và giới hạn
Khoản 5 đóng vai trò điều khoản mở, bao quát các yêu cầu khác về lao động chưa được liệt kê nhưng cùng bản chất “yêu cầu” chứ không phải “tranh chấp” (ví dụ yêu cầu xác định thâm niên, xác định thời gian làm việc để tính chế độ, yêu cầu ghi nhận nội dung trong hồ sơ lao động…). Tuy nhiên, điều luật đặt giới hạn quan trọng: trừ trường hợp thuộc thẩm quyền của cơ quan, tổ chức khác theo luật chuyên ngành. Người áp dụng phải kiểm tra trước có quy định trao thẩm quyền cho hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động, Thanh tra lao động, cơ quan BHXH… hay không, tránh nộp đơn sai cơ quan, gây kéo dài thời gian bảo vệ quyền.
Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 33
Một nhầm lẫn phổ biến là coi mọi vấn đề phát sinh từ quan hệ lao động đều thuộc Điều 33, trong khi điều này chỉ điều chỉnh yêu cầu về lao động, còn phần lớn tranh chấp lao động được điều chỉnh tại các điều về thẩm quyền khác. Người lao động và người sử dụng lao động cũng hay nhầm lẫn giữa yêu cầu tuyên vô hiệu hợp đồng lao động với yêu cầu chấm dứt hợp đồng, dẫn đến xác định sai loại việc, sai thủ tục. Ngoài ra, nhiều bên hiểu sai rằng mọi bản án, phán quyết lao động của nước ngoài đương nhiên có hiệu lực ở Việt Nam, trong khi theo Điều 33, phải có bước công nhận hoặc không công nhận của Tòa án Việt Nam trước khi dùng làm căn cứ thi hành hoặc làm chứng cứ trong các quan hệ pháp lý tại Việt Nam.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng
Khi lựa chọn căn cứ Điều 33 để nộp đơn, cần xác định rõ mục đích chính của yêu cầu: chỉ yêu cầu xác định tình trạng pháp lý hay đồng thời yêu cầu quyền lợi vật chất; từ đó định hướng đúng loại việc và chứng cứ cần chuẩn bị. Đối với bản án, phán quyết lao động nước ngoài, nên kiểm tra sớm yếu tố song trùng thủ tục (ví dụ đã có vụ việc đang giải quyết tại Tòa án Việt Nam hay chưa, có vi phạm thẩm quyền độc quyền của Tòa án Việt Nam không) để dự liệu nguy cơ bị từ chối công nhận. Trong các vụ việc liên quan đình công, cần lưu ý mối liên hệ giữa quyết định về tính hợp pháp của đình công theo Điều 33 và các vụ án lao động, hành chính, hình sự liên quan, tránh yêu cầu trùng lặp, kéo dài quá trình giải quyết.